Kết quả bóng đá trận EBK vs P-Iirot, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
EBK 1 Kết thúc HT 1-1 1
P-Iirot
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| EBK | Phút | |
| Rasmus Koirikivi | 5' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Jelino Ishaq | |
| Patrick Jaasvuo 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| 42' | Petrus Elamo | |
| Rinor Karaca | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| Etrit Halimi | 52' | |
| 83' | Target Ayannubi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 26 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = EBK · Khách = P-Iirot
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EBK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
EBK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 21 | 34 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 19 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | - | - |
P-Iirot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 20 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
EBK 0 (0%)Hòa 0 (0%)P-Iirot 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | -1 | 3.75 | B |
| 20/07/24 | EBK | 1-2 (0-1) | P-Iirot | -1 | 3.75 | B |
| 17/05/24 | P-Iirot | 11-0 (4-0) | EBK | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — EBK
TBBBBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | NJS | 1-3 (0-0) | EBK | - | - | T |
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (0-1) | EBK | -1.25 | 4 | B |
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | +1.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | -2.75 | 4.25 | B |
| 29/05/26 | EPS Espoo | 2-2 (1-1) | EBK | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | -4.75 | 5.5 | B |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 13/05/26 | EBK | 2-2 (2-1) | Tampere United | - | - | H |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | -1 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | FC POHU | 4-4 (2-1) | EBK | - | - | H |
| 03/05/26 | EBK | 3-1 (2-1) | NJS | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | B |
| 18/04/26 | EBK | 2-2 (0-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 11/04/26 | MPS Helsinki | 0-7 (0-5) | EBK | - | - | T |
| 18/10/25 | Valtti | 1-0 (0-0) | EBK | - | - | B |
| 12/10/25 | EBK | 2-0 (0-0) | Valtti | - | - | T |
| 02/10/25 | EBK | 5-0 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
Thành tích gần đây — P-Iirot
BTHBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | EPS Espoo | 2-0 (1-0) | P-Iirot | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | MuSa | 2-2 (1-2) | P-Iirot | +1 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/05/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | +1 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | PIF Parainen | 0-2 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 14/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 29/11/25 | P-Iirot | 1-5 (1-2) | Jazz Pori | - | - | B |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | P-Iirot | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/09/25 | P-Iirot | 2-4 (1-3) | Ilves Tampere II | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
32
Sút cầu môn
22
Tấn công
3543
Tấn công nguy hiểm
2329
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EBK (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
P-Iirot (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EBK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
P-Iirot (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EBK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xhevdet Gela | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.20 | 1.01 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.50 | 3.90 | 2.20 | 1.01 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.95 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.80 ↓ | 2.20 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.09 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.85 ↑ | 2.15 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.65 | 2.10 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.34 | 3.62 ↓ | 2.11 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.15 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.80 | 2.15 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.24 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.90 ↓ | 2.19 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.55 | 3.90 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.