Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs Lahti s (W), 18:00 ngày 18/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 18:00 ngày 18/07/2026
EBK Espoo (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lahti s (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| EBK Espoo (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ekemode I. 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 8 |
Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = Lahti s (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EBK Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
EBK Espoo (W) 7 (78%)Hòa 0 (0%)Lahti s (W) 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Lahti s (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | EBK Espoo (W) | 0-1 (0-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 21/09/24 | EBK Espoo (W) | 1-2 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 30/09/23 | EBK Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 22/07/23 | Lahti s (W) | 0-1 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 07/05/23 | EBK Espoo (W) | 4-2 (3-2) | Lahti s (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)
HHTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lahti s (W)
HHTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Lahti s (W) | 1-1 (1-0) | TPS Turku (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | -1.75 | 4 | H |
| 25/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-6 (1-1) | Lahti s (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | ONS (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-3) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 5-1 (2-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | Lahti s (W) | 0 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Lahti s (W) | 1-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Rovaniemi (W) | 3-0 (3-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Phạt góc (HT)
70
Sút bóng
185
Sút cầu môn
93
Tấn công
11783
Tấn công nguy hiểm
8740
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B2T2 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EBK Espoo (W) (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Lahti s (W) (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EBK Espoo (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Lahti s (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EBK Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.00 | 13.50 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 | 8.00 | 13.50 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 7.80 | 22.00 | 0.70 | 3.50 | 1.03 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 | 7.80 | 22.00 | 0.70 | 3.50 | 1.03 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.