Kết quả bóng đá trận Ebbsfleet United vs Gillingham, 01:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 01/08/2026
Ebbsfleet United 1 Kết thúc HT 1-1 2
Gillingham
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ebbsfleet United | Phút | |
| Olly Box 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Theodore D. | |
| HT 1-1 | ||
| 71' | ⚽ 1 - 2 Nelson Khumbeni | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Ebbsfleet United · Khách = Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ebbsfleet United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (13%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (7%) | Thắng/Bại | 4 (7%) |
| 10 (16%) | Hòa/Thắng | 10 (19%) |
| 8 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 3 (5%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 12 (20%) | Bại/Bại | 12 (22%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ebbsfleet United 3 (75%)Hòa 0 (0%)Gillingham 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/25 | Ebbsfleet United | 2-1 (1-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/14 | Ebbsfleet United | 1-0 (0-0) | Gillingham | -1 | 2.75 | T |
| 28/07/12 | Ebbsfleet United | 2-3 (0-2) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/11 | Ebbsfleet United | 1-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ebbsfleet United
THBTBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Cray Valley Paper Mills | 2-3 (1-1) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 25/07/26 | Ebbsfleet United | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | B |
| 15/07/26 | Aveley | 1-4 (0-2) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 11/07/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (3-0) | Ebbsfleet United | - | - | B |
| 08/07/26 | Dartford | 2-1 (0-0) | Ebbsfleet United | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Canvey Island | 0-0 (0-0) | Ebbsfleet United | +1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Worthing | 2-0 (1-0) | Ebbsfleet United | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Ebbsfleet United | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ebbsfleet United | 4-0 (1-0) | Dover Athletic | +1.5 | 3 | T |
| 03/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-2) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ebbsfleet United | 2-1 (0-0) | Slough Town | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Ebbsfleet United | 1-3 (1-0) | Weston Super Mare | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Maidenhead United | 2-3 (0-1) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dorking | 3-1 (0-1) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Eastbourne Borough | 1-3 (1-2) | Ebbsfleet United | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Ebbsfleet United | 3-0 (1-0) | Torquay United | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Ebbsfleet United | 2-2 (1-1) | Farnborough Town | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Horsham | 1-1 (1-0) | Ebbsfleet United | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gillingham
TBTTBBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gillingham | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Dover Athletic | 0-3 (0-1) | Gillingham | - | - | T |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Salford City | 0-0 (0-0) | Gillingham | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Gillingham | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
49
Sút cầu môn
35
Tấn công
6958
Tấn công nguy hiểm
2435
Sút ngoài cầu môn
14
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
30
Quả ném biên
2727
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ebbsfleet United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ebbsfleet United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1893 |
| Stonebridge Road | Sân nhà | Priestfield Stadium |
| 4098 | Sức chứa | 10600 |
| HLV | Gareth Ainsworth | |
| Kent | Khu vực | Gillingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.29 | 2.04 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.65 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.80 ↓ | 1.85 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.71 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.54 | 3.59 | 1.69 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 3.89 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.66 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 3.81 | 1.58 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 29.21 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.10 | 1.66 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.