Kết quả bóng đá trận Eastern United vs Salisbury United, 17:15 ngày 24/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 17:15 ngày 24/07/2026
Eastern United 0 Kết thúc HT 0-2 3
Salisbury United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern United | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Jean Paul Mbembe Kumbokau | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Jones J. | |
| 45+1' | ||
| HT 0-2 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 3 Matt Taylor | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = Eastern United · Khách = Salisbury United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Eastern United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 18 | 39 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 25 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Salisbury United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 2 | 13 | 24 | 43 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 19 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Eastern United 2 (33%)Hòa 1 (17%)Salisbury United 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 06/02/21 | Eastern United | 1-1 (1-0) | Salisbury United | - | - | H |
| 21/01/17 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 27/06/15 | Eastern United | 0-4 (0-1) | Salisbury United | -1.75 | 4.25 | B |
| 14/03/15 | Salisbury United | 4-0 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 09/06/14 | Salisbury United | 3-2 (1-0) | Eastern United | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Eastern United
BHBHTTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide Raiders SC | 3-0 (2-0) | Eastern United | - | - | B |
| 03/07/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Adelaide Cobras FC | 1-1 (1-0) | Eastern United | -0.5 | 3 | H |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 22/05/26 | Eastern United | 0-1 (0-1) | Adelaide Blue Eagles | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 04/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Eastern United | -2 | 4 | H |
| 27/03/26 | Cumberland United FC | 4-2 (3-1) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | Eastern United | 2-4 (2-3) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Eastern United | 5-2 (1-1) | Adelaide Panthers | 0 | 3 | T |
| 20/02/26 | MA Hawks FC | 1-11 (1-3) | Eastern United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salisbury United
BBBHBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 03/07/26 | Adelaide Olympic | 1-0 (0-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | -1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 23/05/26 | Salisbury United | 2-1 (1-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | B |
| 18/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 11/04/26 | Salisbury United | 1-4 (1-1) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Salisbury United | 2-1 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 07/03/26 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (2-0) | Salisbury United | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Salisbury United | 1-1 (1-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Old Ignatians | 0-3 (0-0) | Salisbury United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
39
Tấn công
175102
Tấn công nguy hiểm
13272
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern United (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Salisbury United (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Salisbury United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.80 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.48 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.41 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 25.06 ↑ | 8.06 ↑ | 1.06 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.48 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.41 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.18 | 2.40 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.69 | 2.60 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.56 | 2.46 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 28.29 ↑ | 9.69 ↑ | 1.07 ↓ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.88 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.