Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs (W) vs Auckland FF (W), 08:30 ngày 25/07/2026
Cúp Nữ New Zealand · 08:30 ngày 25/07/2026
Eastern Suburbs (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Auckland FF (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Eastern Suburbs (W) · Khách = Auckland FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Eastern Suburbs (W) 5 (45%)Hòa 2 (18%)Auckland FF (W) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 05/10/24 | Auckland FF (W) | 2-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/06/24 | Eastern Suburbs (W) | 0-4 (0-1) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | Eastern Suburbs (W) | 3-2 (1-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 24/10/22 | Auckland FF (W) | 2-3 (2-0) | Eastern Suburbs (W) | +2.25 | 4 | T |
| 21/10/22 | Eastern Suburbs (W) | 5-0 (3-0) | Auckland FF (W) | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs (W)
TTHBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | Fencibles United (W) | 0-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 3-0 (1-0) | Powerex Petone (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | West Coast Rangers (W) | 0-0 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | 0 | 3 | H |
| 09/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 6-1 (2-0) | Wellington Phoenix Reserves (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 2-0 (1-0) | Southern United (NZL)(W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 24/10/25 | Western Springs (W) | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | -0.5 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 5-0 (4-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Wellington United Diamonds (W) | 3-2 (2-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Ellerslie (W) | 2-8 (1-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Western Springs (W) | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/25 | Hibiscus Coast (W) | 0-4 (0-2) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Franklin United FC (W) | 0-8 (0-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Eastern Suburbs (W) | 2-0 (2-0) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 24/11/24 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (2-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland FF (W)
BTTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Ellerslie (W) | 1-6 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Auckland FF (W) | 3-2 (1-1) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | CF Wellington United (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | B |
| 15/11/25 | Auckland FF (W) | 2-0 (0-0) | Southern United (NZL)(W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/11/25 | Western Springs (W) | 0-2 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Powerex Petone (W) | 0-3 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Auckland FF (W) | 10-0 (5-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Auckland FF (W) | 8-0 (5-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 25/07/25 | West Coast Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Thẻ vàng
01
Sút bóng
615
Sút cầu môn
39
Tấn công
72109
Tấn công nguy hiểm
3679
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs (W) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Auckland FF (W) (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern Suburbs (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Auckland FF (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.47 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 54.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.33 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 1.82 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.04 | 5.60 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.46 ↑ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.67 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.24 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 29.72 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 76.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.