Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs AFC vs Manukau United, 10:00 ngày 18/07/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 18/07/2026
Eastern Suburbs AFC 7 Kết thúc HT 4-0 0
Manukau United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs AFC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| 6 - 0 ⚽ | 71' | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 15 | 3 | 34 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Eastern Suburbs AFC · Khách = Manukau United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (65%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Eastern Suburbs AFC 5 (56%)Hòa 2 (22%)Manukau United 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 05/07/25 | Manukau United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 22/07/23 | Eastern Suburbs AFC | 1-0 (0-0) | Manukau United | - | - | T |
| 22/04/23 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 06/08/22 | Manukau United | 1-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 30/04/22 | Eastern Suburbs AFC | 0-2 (0-0) | Manukau United | - | - | B |
| 24/07/21 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Manukau United | - | - | H |
| 07/07/18 | Manukau United | 5-3 (1-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.25 | 3.5 | B |
| 21/04/18 | Eastern Suburbs AFC | 3-1 (1-1) | Manukau United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs AFC
THBTHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Western Springs AFC | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | +2.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 2-0 (1-0) | Bay Olympic | +1.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-0 (0-0) | Western Springs AFC | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 30/08/25 | Birkenhead United | 0-2 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Eastern Suburbs AFC | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/08/25 | Auckland City | 2-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Manukau United
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | B |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | B |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | T |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 09/05/26 | Western Springs AFC | 5-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 22/03/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | Manukau United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 02/09/23 | Auckland City | 5-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 26/08/23 | Manukau United | 1-2 (0-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/08/23 | Manukau United | 0-1 (0-0) | Manurewa AFC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
170
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
414
Sút cầu môn
160
Tấn công
8770
Tấn công nguy hiểm
5721
Sút ngoài cầu môn
254
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs AFC (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Manukau United (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern Suburbs AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Manukau United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 7.80 | 15.00 | 0.85 | 4.00 | 0.77 | 0.85 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 | 7.80 | 15.00 | 0.85 | 4.00 | 0.77 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 26.00 | 0.97 | 4.00 | 0.81 | 0.78 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 | 34.00 ↑ | 0.94 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 24.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 30.00 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 7.20 | 17.00 | 0.84 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 | 22.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.00 | 18.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.70 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 31.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.75 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 45.00 | 1.26 | 4.50 | 0.57 | 1.15 | 3.50 | 0.63 |
| Live | 1.06 ↑ | 9.30 ↓ | 15.50 ↓ | 0.61 ↓ | 3.75 | 1.07 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.