Kết quả bóng đá trận East Kilbride vs Dunfermline Athletic, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
East Kilbride
3 Kết thúc HT 1-0 0
Dunfermline Athletic
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

East Kilbride Phút Dunfermline Athletic
Lewis McGrattan(Assists:Malik Zaid) 1 - 0 24'
Craig McGuffie 36'
44' John Tod
HT 1-0
Finlay Gray(Assists:Shay Kelly) (Kiến tạo: Shay Kelly) 2 - 0 53'
Cameron Elliott(Assists:Shay Kelly) (Kiến tạo: Shay Kelly) 3 - 0 75'
84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 00 01
Bại 20 53
Ghi bàn 1010 2419
Mất bàn 101 219
Điểm 39 1519

Chủ = East Kilbride · Khách = Dunfermline Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Kilbride (5)Hiệp 1 / Cả trậnDunfermline Athletic (7)
3 (60%)Thắng/Thắng4 (57%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

East Kilbride 1 (50%)Hòa 0 (0%)Dunfermline Athletic 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/25East Kilbride1-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-4-0.53T
SCO LC27/07/19Dunfermline Athletic4-0 (3-0)East Kilbride8-1-1.753B

Thành tích gần đây — East Kilbride

TTTTBTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75T
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3+1.253.25T
SCO L218/02/26Elgin City1-6 (1-2)East Kilbride5-702.75T
SCO L214/02/26Annan Athletic2-4 (1-3)East Kilbride7-103T
SCO L207/02/26Edinburgh City0-2 (0-2)East Kilbride7-3+0.253T
SCO L231/01/26East Kilbride3-1 (2-0)Forfar Athletic9-2+13T
SCO L228/01/26East Kilbride0-6 (0-3)Spartans2-402.75B
SCO L224/01/26East Kilbride0-2 (0-2)Stranraer6-3+0.753B
SCO L217/01/26Stirling Albion1-2 (0-2)East Kilbride5-8+0.753T
SCO L227/12/25East Kilbride1-1 (1-0)Clyde5-3+0.53H

Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic

TTBBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1+12.75T
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3+0.752.75T
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---B
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2-1.753B
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4-0.52.5B
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6-0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0+0.252.5T
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11+0.252.25H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5+0.52.25T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7-0.52.25B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5-0.752.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5+0.252.25H
SCO CH11/04/26Partick Thistle2-0 (2-0)Dunfermline Athletic5-2-0.52.5B
SCO CH08/04/26Ayr United0-3 (0-1)Dunfermline Athletic3-1-0.252.25T
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4+0.52.25T
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH14/03/26Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Raith Rovers7-102.25T
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6-0.752.5T
SCO CH04/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Ross County1-2+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
84
79
Tấn công nguy hiểm
45
26
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
17
20
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Kilbride (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Dunfermline Athletic (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
East KilbrideDunfermline Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
East KilbrideDunfermline Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
42
Thắng 1
26
Hòa
22
Thua 1
23
Thua 2+
East KilbrideDunfermline Athletic

Thông tin đội bóng

East Kilbride Thông tin Dunfermline Athletic
Thành lập 1885-6-2
Sân nhà East End Park
0 Sức chứa 11984
Mick Kennedy HLV Neil Lennon
Khu vực Dunfermline
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.483.521.650.913.250.710.75-0.750.95
Live3.35 ↓3.521.68 ↑0.913.250.710.82 ↑-0.750.88 ↓
EasybetsSớm3.803.801.700.983.250.830.98-0.500.78
Live1.14 ↓8.00 ↑19.00 ↑0.99 ↑3.500.84 ↑0.87 ↓-0.250.97 ↑
VcbetSớm3.753.901.750.973.250.830.81-0.750.99
Live1.13 ↓6.50 ↑17.00 ↑0.973.500.830.89 ↑-0.250.90 ↓
Mansion88Sớm3.904.001.631.063.250.741.01-0.750.79
Live1.55 ↓3.25 ↓5.90 ↑0.95 ↓2.500.87 ↑0.80 ↓-0.251.04 ↑
InterwettenSớm4.103.501.800.552.501.300.95-0.500.75
Live1.13 ↓7.00 ↑16.00 ↑0.90 ↑3.500.75 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm3.603.251.740.733.000.66---
Live4.40 ↑3.90 ↑1.54 ↓0.72 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm3.904.001.631.043.250.761.01-0.750.79
Live1.54 ↓3.30 ↓6.00 ↑1.08 ↑3.500.74 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
CrownSớm3.353.901.760.923.250.780.94-0.500.76
Live1.52 ↓3.50 ↓5.60 ↑0.96 ↑2.500.84 ↑0.82 ↓-0.251.00 ↑
WewbetSớm3.773.791.750.933.000.830.81-0.750.97
Live1.66 ↓3.33 ↓4.69 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.95 ↑-0.250.87 ↓
LadbrokesSớm3.703.701.750.502.501.45---
Live1.60 ↓3.20 ↓4.80 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm3.703.601.680.813.000.710.90-0.500.64
Live1.12 ↓6.75 ↑17.00 ↑0.82 ↑3.500.82 ↑0.58 ↓-0.501.15 ↑
PinnacleSớm3.893.961.761.003.250.790.79-0.750.97
Live1.15 ↓6.95 ↑15.88 ↑0.98 ↓3.500.80 ↑0.86 ↑-0.250.93 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.701.680.782.750.92---
Live4.25 ↑4.00 ↑1.54 ↓1.01 ↑3.250.71 ↓---
BwinSớm3.753.751.771.203.500.58---
Live1.14 ↓6.50 ↑14.50 ↑0.85 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm3.923.801.720.702.751.031.28-0.250.50
Live1.54 ↓3.71 ↓6.76 ↑1.01 ↑2.500.80 ↓0.77 ↓-0.251.06 ↑
Bet 365Sớm3.903.501.750.983.000.831.00-0.500.80
Live1.14 ↓8.00 ↑19.00 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
William HillSớm4.003.601.750.572.501.250.76-0.750.96
Live1.13 ↓7.00 ↑17.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑0.77 ↑-1.000.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.