Kết quả bóng đá trận East Fife vs Linlithgow Rose, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
East Fife
3 Kết thúc HT 0-1 1
Linlithgow Rose
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

East Fife Phút Linlithgow Rose
3' 0 - 1 James Berry(Assists:Adam McGowan)
28' Greg Skinner
Cameron Ross 41'
45+1' James Berry
HT 0-1
Nathan Austin 1 - 1 57'
Nathan Austin(Assists:David Wilson) (Kiến tạo: David Wilson) 2 - 1 67'
71' Jordan Tosh
Patrick Slattery(Assists:Jack Healy) (Kiến tạo: Jack Healy) 3 - 1 83'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 11 22
Bại 02 33
Ghi bàn 62 1918
Mất bàn 26 1516
Điểm 71 1717

Chủ = East Fife · Khách = Linlithgow Rose

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

East Fife (13)Hiệp 1 / Cả trậnLinlithgow Rose (24)
4 (31%)Thắng/Thắng11 (46%)
2 (15%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (23%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích gần đây — East Fife

THHHBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5-0.252.75T
SCO LC11/07/26Inverness1-1 (0-1)East Fife7-2-1.53H
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2-0.252.75H
SCO L125/04/26East Fife1-1 (0-0)Inverness3-10-1.252.75H
SCO L118/04/26Alloa Athletic2-0 (1-0)East Fife1-3-0.752.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75T
SCO L104/04/26Montrose1-0 (0-0)East Fife9-4-0.52.75B
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10-0.52.25H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4-0.752.5H
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8-0.252.25H
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5B
SCO L128/02/26East Fife0-2 (0-1)Alloa Athletic5-6-0.52.5B
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5-0.252.5B
SCO L118/02/26Hamilton Academical1-0 (1-0)East Fife6-3-0.52.5B
SCO L114/02/26East Fife2-1 (0-1)Cove Rangers10-602.5T
SCO L107/02/26Inverness3-0 (1-0)East Fife13-1-1.53B
SCO L131/01/26East Fife2-3 (1-2)Montrose4-4+0.252.5B
SCO L124/01/26East Fife1-5 (0-2)Queen of South4-502.5B
SCO L121/01/26East Fife0-2 (0-0)Inverness2-7-12.5B
SCO BC14/01/26Arbroath3-0 (1-0)East Fife3-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Linlithgow Rose

BBTHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Inverness0-13-1.753.25B
SCO LC15/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Saint Johnstone1-4-2.253.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7-13T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---T
SCO LL18/04/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-0)Linlithgow Rose---T
SCO LL11/04/26Linlithgow Rose4-1 (2-0)Clydebank FC5-3--T
SCO LL08/04/26Celtic B1-3 (1-2)Linlithgow Rose6-7+0.53.5T
SCO LL04/04/26Tranent Juniors0-1 (0-1)Linlithgow Rose---T
SCO LL02/04/26Linlithgow Rose3-3 (1-2)Civil Service Strollers FC12-3+2.253.75H
SCO LL28/03/26Linlithgow Rose4-3 (1-1)East Stirlingshire8-2--T
SCO LL21/03/26Linlithgow Rose2-0 (1-0)Berwick Rangers---T
SCO LL18/03/26Broxburn Athletic1-6 (1-3)Linlithgow Rose6-1--T
SCO LL14/03/26Linlithgow Rose2-0 (1-0)Gretna5-2--T
SCO LLC11/03/26Cumbernauld Colts4-1 (4-1)Linlithgow Rose5-8--B
SCO LL07/03/26Caledonian Braves0-1 (0-0)Linlithgow Rose---T
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--T
SCO LLC25/02/26Linlithgow Rose1-1 (1-0)Clydebank FC7-4--H
SCO LL21/02/26Gala Fairydean0-4 (0-4)Linlithgow Rose---T
SCO LL07/02/26Linlithgow Rose1-2 (1-1)Hearts (R)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
33
39
Tấn công nguy hiểm
58
32
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
5
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

East Fife (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Linlithgow Rose (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Linlithgow Rose (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
01
B.thắng H2
East FifeLinlithgow Rose

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
East FifeLinlithgow Rose

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
27
Thắng 1
63
Hòa
31
Thua 1
83
Thua 2+
East FifeLinlithgow Rose

Thông tin đội bóng

East Fife Thông tin Linlithgow Rose
1903 Thành lập
Bayview Stadium Sân nhà
1992 Sức chứa 0
Darren Young HLV
LEVEN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.204.300.822.750.930.800.750.95
Live1.08 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.623.904.600.872.750.920.830.750.97
Live1.01 ↓56.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑4.500.28 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.653.803.900.852.750.890.820.750.92
Live1.10 ↓5.30 ↑38.00 ↑3.33 ↑4.500.16 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.534.305.250.602.501.200.851.000.85
Live1.09 ↓6.50 ↑45.00 ↑3.40 ↑4.500.14 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.444.004.600.742.750.87---
Live1.65 ↑3.65 ↓3.95 ↓0.80 ↑2.750.84 ↓---
12betSớm1.673.753.800.852.750.890.820.750.92
Live1.66 ↓3.70 ↓4.00 ↑0.88 ↑2.750.94 ↑0.90 ↑0.750.94 ↑
CrownSớm1.603.904.200.812.750.890.770.750.93
Live1.06 ↓7.10 ↑26.00 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.563.594.270.812.750.950.780.750.98
Live1.09 ↓5.50 ↑44.00 ↑3.33 ↑4.500.16 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.514.085.300.812.750.950.851.000.93
Live1.10 ↓6.30 ↑35.00 ↑3.44 ↑4.500.13 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.484.204.800.612.501.15---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.444.204.800.772.750.750.800.750.72
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.01 ↑4.500.18 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm1.784.043.300.902.750.840.790.500.96
Live1.16 ↓5.85 ↑30.38 ↑2.88 ↑4.500.24 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
BwinSớm1.504.405.000.612.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑0.90 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.474.305.370.802.750.901.081.250.63
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.504.405.000.832.750.980.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.504.005.500.622.501.150.770.750.90
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑4.500.18 ↓0.83 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.