Kết quả bóng đá trận Dziugas Telsiai vs FK Banga Gargzdai, 22:45 ngày 19/07/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 19/07/2026
Dziugas Telsiai 1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Banga Gargzdai
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Telsiu centrinis stadionas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dziugas Telsiai | Phút | |
| Valentino Vermeulen | 17' | |
| Ibrahim Cisse | 30' | |
| Ibrahim Cisse 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Lukas Ankudinovas | 52' | |
| 56' | Valdas Antuzis | |
| Deitonas Vinckus | 57' | |
| ▲ Denis Zevzikovas ▼ Pedro Henrique Pereira Viana | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Umaro Cande ▼ Sato Misaki | |
| 67' ⇄ | ▲ Natanas Zebrauskas ▼ Valdas Antuzis | |
| 75' ⇄ | ▲ Maksim Andrejev ▼ Ignas Venckus | |
| ▲ Vilius Piliukaitis ▼ Deitonas Vinckus | 75' ⇄ | |
| ▲ Iker Esicel Scotto ▼ Denys Bunchukov | 75' ⇄ | |
| ▲ Tomas Stelmokas ▼ Ronald Sobowale | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Domantas Vaicekauskas ▼ Rokas Filipavicius | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Pires ▼ Ricardo Oliver Henning | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Dziugas Telsiai · Khách = FK Banga Gargzdai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dziugas Telsiai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 11 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
FK Banga Gargzdai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 25 | 16 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 7 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dziugas Telsiai 5 (25%)Hòa 7 (35%)FK Banga Gargzdai 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/09/25 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/25 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/25 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2 | B |
| 16/04/25 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2 | T |
| 22/09/24 | Dziugas Telsiai | 0-2 (0-2) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.5 | B |
| 06/07/24 | FK Banga Gargzdai | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2 | H |
| 19/05/24 | Dziugas Telsiai | 1-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2 | H |
| 30/03/24 | FK Banga Gargzdai | 0-2 (0-1) | Dziugas Telsiai | 0 | 2 | T |
| 23/09/23 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/23 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/23 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (1-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/22 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/22 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/22 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/03/22 | FK Banga Gargzdai | 3-3 (2-1) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/22 | FK Banga Gargzdai | 3-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dziugas Telsiai
HHBBHTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | Suduva | 0 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-2 (0-0) | Dziugas Telsiai | - | - | T |
| 19/04/26 | Suduva | 3-2 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FK Panevezys | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Transinvest Vilnius | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (1-1) | Kauno Zalgiris | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Banga Gargzdai
TTTTHHBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-3 (1-1) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | FK Panevezys | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Vilniaus Vytis | 0-4 (0-2) | FK Banga Gargzdai | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (1-0) | Suduva | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Dziugas Telsiai
FK Banga Gargzdai
1Marius Paukste2Valentino Vermeulen4Bacary Sane23Ibrahim Cisse33CLukas Ankudinovas46Jakub Wawszczyk6Nikita Pavlovskij7Pedro Henrique Pereira Viana8Denys Bunchukov27Deitonas Vinckus90Ronald Sobowale14Volodymyr Krynsky3Deividas Malzinskas6Simao Junior19CValdas Antuzis27Ricardo Oliver Henning21Sidas Praleika10Vaidas Magdusauskas11Rokas Filipavicius45Sato Misaki77Ignas Venckus99Pamilerin Olugbogi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Marius Paukste
- 2Valentino Vermeulen🟨 Thẻ vàng 17'
- 4Bacary Sane
- 6Nikita Pavlovskij
- 7Pedro Henrique Pereira Viana▼ Rời sân 67'
- 8Denys Bunchukov▼ Rời sân 75'
- 23Ibrahim Cisse⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 27Deitonas Vinckus🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 75'
- 33Lukas Ankudinovas C🟨 Thẻ vàng 52'
- 46Jakub Wawszczyk
- 90Ronald Sobowale▼ Rời sân 87'
Khách · 4141
- 3Deividas Malzinskas
- 6Simao Junior
- 10Vaidas Magdusauskas
- 11Rokas Filipavicius▼ Rời sân 87'
- 14Volodymyr Krynsky
- 19Valdas Antuzis C🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 67'
- 21Sidas Praleika
- 27Ricardo Oliver Henning▼ Rời sân 87'
- 45Sato Misaki▼ Rời sân 67'
- 77Ignas Venckus▼ Rời sân 75'
- 99Pamilerin Olugbogi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
47
Sút cầu môn
30
Tấn công
8496
Tấn công nguy hiểm
3045
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dziugas Telsiai (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dziugas Telsiai (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
FK Banga Gargzdai (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 3 (16%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dziugas Telsiai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Telsiu centrinis stadionas | Sân nhà | Gargždų miesto stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrius Lipskis | HLV | David Marques Afonso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.15 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.55 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.03 | 2.52 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.57 | 3.03 | 2.52 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.53 |
| Live | 2.50 | 3.05 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.10 ↓ | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dziugas Telsiai | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FK Banga Gargzdai | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).