Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov, 18:00 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 25/07/2026
Dynamo Moscow
0 Kết thúc HT 0-0 0
Krylya Sovetov
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Dynamo MoscowKrylya Sovetov
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matvey Zaika
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân trái) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Danil Glebov (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Leon Zaydenzal (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân trái) — chệch khung thành
19'
23'
🎯 Dứt điểm - Sergey Bozhin (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Rasskazov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dmitri Skopintsev (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
44'
🎯 Dứt điểm - Maksim Vityugov (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniil Fomin (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Leon Zaydenzal (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Iaroslav Gladyshev
63'
🔁 Thay người: vào Victor Okishor, ra Daniil Fomin
63'
63'
🔁 Thay người: vào Martin Kramaric, ra Amar Rahmanovic
64'
🔁 Thay người: vào Thomas Ignacio Galdames Millan, ra Mihajlo Banjac
64'
🔁 Thay người: vào Denis Makarov, ra Nikolay Rasskazov
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Kramaric (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Rubens Antonio Dias, ra Dmitri Skopintsev
77'
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Arthur Gomes
77'
78'
🔁 Thay người: vào Dominik Oroz, ra Maksim Vityugov
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — bị cản phá
82'
88'
🔁 Thay người: vào Kirill Stolbov, ra Ivan Oleynikov
90+2'
🎯 Dứt điểm - Denis Makarov (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Dynamo Moscow Phút Krylya Sovetov
HT 0-0
▲ Anton Miranchuk ▼ Iaroslav Gladyshev63'
▲ Victor Okishor ▼ Daniil Fomin63'
63' ▲ Martin Kramaric ▼ Amar Rahmanovic
64' ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac
64' ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov
64' ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac
64' ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov
▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev77'
▲ Ivan Sergeyev ▼ Arthur Gomes77'
78' ▲ Dominik Oroz ▼ Maksim Vityugov
88' ▲ Kirill Stolbov ▼ Ivan Oleynikov
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 11 12
Bại 02 15
Ghi bàn 61 2814
Mất bàn 24 1114
Điểm 71 2511

Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Krylya Sovetov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Moscow (14)Hiệp 1 / Cả trậnKrylya Sovetov (11)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (18%)
4 (29%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (14%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000110
Sân nhà10100015
Sân khách000000010
6 gần6600247--

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100019
Sân nhà00000006
Sân khách10100015
6 gần61141012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dynamo Moscow 12 (60%)Hòa 4 (20%)Krylya Sovetov 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR01/03/26Dynamo Moscow4-0 (3-0)Krylya Sovetov3-5+1.253T
RUS Cup22/10/25Dynamo Moscow4-0 (1-0)Krylya Sovetov3-1+1.253T
RUS PR26/09/25Krylya Sovetov2-3 (0-3)Dynamo Moscow3-9+0.52.5T
RUS Cup27/08/25Krylya Sovetov0-0 (0-0)Dynamo Moscow7-2+0.52.75H
RUS PR05/05/25Krylya Sovetov1-3 (1-1)Dynamo Moscow8-403T
RUS Cup24/10/24Krylya Sovetov3-6 (2-3)Dynamo Moscow10-4+0.753T
RUS Cup28/08/24Dynamo Moscow5-1 (3-1)Krylya Sovetov2-5+13T
RUS PR17/08/24Dynamo Moscow1-0 (0-0)Krylya Sovetov6-8+12.75T
RUS PR18/05/24Dynamo Moscow4-1 (1-1)Krylya Sovetov6-5+1.253T
INT CF19/02/24Dynamo Moscow5-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF19/02/24Dynamo Moscow1-1 (1-1)Krylya Sovetov---H
RUS PR29/07/23Krylya Sovetov3-3 (1-3)Dynamo Moscow3-3-0.252.75H
RUS PR05/03/23Dynamo Moscow1-0 (0-0)Krylya Sovetov5-7+0.52.5T
RUS Cup02/03/23Dynamo Moscow1-1 (0-1)Krylya Sovetov5-3+0.752.5H
RUS Cup23/02/23Krylya Sovetov2-1 (0-0)Dynamo Moscow4-402.5B
RUS PR07/08/22Krylya Sovetov0-2 (0-1)Dynamo Moscow9-302.75T
RUS PR06/05/22Krylya Sovetov5-2 (1-1)Dynamo Moscow1-2+0.252.5B
RUS PR02/10/21Dynamo Moscow0-1 (0-1)Krylya Sovetov12-4+0.752.5B
RUS Cup08/04/21Krylya Sovetov2-0 (1-0)Dynamo Moscow9-2+0.252.25B
RUS PR12/07/20Dynamo Moscow2-0 (2-0)Krylya Sovetov3-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12+0.752.5H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8+0.753T
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3-0.252.75H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1+1.252.75H
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6-0.252.5B
RUS Cup19/03/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dynamo Moscow13-4-0.53B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

BBBBHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5-0.52.5H
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2-0.252.25B
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5T
RUS PR01/03/26Dynamo Moscow4-0 (3-0)Krylya Sovetov3-5-1.253B

Đội hình

Dynamo MoscowKrylya Sovetov
99Andrey Lunev7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin22Fernando Peixoto Costanza23Nikita Chernov47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
93
65
Tấn công nguy hiểm
50
36
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
539
280
TL chuyền bóng thành công
84%
68%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
14
12
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
9
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
1.23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dynamo MoscowKrylya Sovetov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dynamo MoscowKrylya Sovetov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
81
Thắng 1
55
Hòa
26
Thua 1
24
Thua 2+
Dynamo MoscowKrylya Sovetov

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Andrey Lunev
Thủ môn
80/018/210
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
7.82/087/986
55Maksim Osipenko
Trung vệ
7.30/079/904
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
7.12/016/202
7Dmitri Skopintsev
Hậu vệ trái
6.91/041/490
15Danil Glebov
Tiền vệ phòng ngự
6.81/143/482
56Leon Zaydenzal
Trung vệ
6.82/041/542
70Konstantin Tyukavin
Trung phong
6.76/011/122
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
6.52/119/231
74Daniil Fomin
Tiền vệ phòng ngự
6.41/019/242
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
6.44/343/513
21Anton Miranchuk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/013/161
8Rubens Antonio Dias (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/016/191
88Victor Okishor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/06/131
33Ivan Sergeyev (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
7.80/019/430
23Nikita Chernov
Trung vệ
7.60/022/285
47Sergey Bozhin
Trung vệ
7.31/125/314
7Mihajlo Banjac
Tiền vệ trung tâm
7.11/013/172
22Fernando Peixoto Costanza
Tiền vệ phòng ngự
70/016/224
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
6.91/011/132
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
6.81/015/192
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
6.85/28/120
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
6.70/016/298
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
6.60/028/351
11Amar Rahmanovic
Tiền vệ tấn công
6.21/011/140
77Denis Makarov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/12/42
3Thomas Ignacio Galdames Millan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/01/71
5Dominik Oroz (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/30
10Martin Kramaric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/21
20Kirill Stolbov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dynamo Moscow Thông tin Krylya Sovetov
1923 Thành lập 1942
VTB Arena Sân nhà Cosmos Stadium
36880 Sức chứa 33180
Sandro Schwarz HLV Sergey Bulatov
moscow Khu vực Samara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.405.900.812.750.910.961.250.82
Live1.384.405.900.83 ↑2.750.89 ↓0.961.250.82
EasybetsSớm1.474.807.500.912.750.931.011.250.83
Live18.00 ↑1.03 ↓53.00 ↑8.90 ↑0.500.06 ↓0.28 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.404.336.500.882.750.910.971.250.83
Live9.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑2.85 ↑0.500.26 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.424.406.700.902.750.941.001.250.86
Live12.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑7.69 ↑0.500.06 ↓4.00 ↑0.250.17 ↓
10BETSớm1.314.508.000.752.750.85---
Live11.36 ↑1.04 ↓30.31 ↑7.77 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.424.406.700.902.750.941.001.250.86
Live11.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.434.506.200.932.750.941.011.250.87
Live16.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.424.206.200.932.750.951.051.250.85
Live6.40 ↑1.18 ↓12.50 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.394.918.900.892.750.950.841.251.02
Live16.20 ↑1.07 ↓19.20 ↑6.65 ↑0.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.424.406.500.922.750.810.971.250.76
Live11.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑9.00 ↑0.500.03 ↓5.21 ↑0.250.10 ↓
PinnacleSớm1.374.857.560.882.750.920.851.250.98
Live7.43 ↑1.17 ↓14.34 ↑4.35 ↑0.500.17 ↓0.41 ↓0.002.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.404.055.700.802.750.900.831.000.93
Live8.75 ↑1.04 ↓23.00 ↑3.95 ↑0.750.12 ↓1.84 ↑0.250.38 ↓
1xBetSớm1.444.848.700.722.501.301.111.500.85
Live14.70 ↑1.05 ↓52.00 ↑8.86 ↑0.500.05 ↓0.28 ↓0.002.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.