Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov, 18:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 25/07/2026
Dynamo Moscow 0 Kết thúc HT 0-0 0
Krylya Sovetov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matvey Zaika
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danil Glebov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leon Zaydenzal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Sergey Bozhin (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Rasskazov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dmitri Skopintsev (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Maksim Vityugov (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Amar Rahmanovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniil Fomin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leon Zaydenzal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Mihajlo Banjac (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oleynikov (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Iaroslav Gladyshev
🔁 Thay người: vào Victor Okishor, ra Daniil Fomin
63'
🔁 Thay người: vào Martin Kramaric, ra Amar Rahmanovic
64'
🔁 Thay người: vào Thomas Ignacio Galdames Millan, ra Mihajlo Banjac
64'
🔁 Thay người: vào Denis Makarov, ra Nikolay Rasskazov
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Kramaric (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rubens Antonio Dias, ra Dmitri Skopintsev
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Arthur Gomes
78'
🔁 Thay người: vào Dominik Oroz, ra Maksim Vityugov
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Kirill Stolbov, ra Ivan Oleynikov
90+2'
🎯 Dứt điểm - Denis Makarov (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Moscow | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Anton Miranchuk ▼ Iaroslav Gladyshev | 63' ⇄ | |
| ▲ Victor Okishor ▼ Daniil Fomin | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Martin Kramaric ▼ Amar Rahmanovic | |
| 64' ⇄ | ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac | |
| 64' ⇄ | ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov | |
| 64' ⇄ | ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Mihajlo Banjac | |
| 64' ⇄ | ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov | |
| ▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev | 77' ⇄ | |
| ▲ Ivan Sergeyev ▼ Arthur Gomes | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Dominik Oroz ▼ Maksim Vityugov | |
| 88' ⇄ | ▲ Kirill Stolbov ▼ Ivan Oleynikov | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 28 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 11 |
Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 7 | - | - |
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dynamo Moscow 12 (60%)Hòa 4 (20%)Krylya Sovetov 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Dynamo Moscow | 4-0 (3-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 3 | T |
| 22/10/25 | Dynamo Moscow | 4-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 3 | T |
| 26/09/25 | Krylya Sovetov | 2-3 (0-3) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/08/25 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/25 | Krylya Sovetov | 1-3 (1-1) | Dynamo Moscow | 0 | 3 | T |
| 24/10/24 | Krylya Sovetov | 3-6 (2-3) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 28/08/24 | Dynamo Moscow | 5-1 (3-1) | Krylya Sovetov | +1 | 3 | T |
| 17/08/24 | Dynamo Moscow | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/24 | Dynamo Moscow | 4-1 (1-1) | Krylya Sovetov | +1.25 | 3 | T |
| 19/02/24 | Dynamo Moscow | 5-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 19/02/24 | Dynamo Moscow | 1-1 (1-1) | Krylya Sovetov | - | - | H |
| 29/07/23 | Krylya Sovetov | 3-3 (1-3) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/23 | Dynamo Moscow | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/23 | Dynamo Moscow | 1-1 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/02/23 | Krylya Sovetov | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/22 | Krylya Sovetov | 5-2 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/21 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/21 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/20 | Dynamo Moscow | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
BBBBHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Dynamo Moscow | 4-0 (3-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
99Andrey Lunev7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin22Fernando Peixoto Costanza23Nikita Chernov47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Dmitri Skopintsev▼ Rời sân 77'6.9
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello6.4
- 11Arthur Gomes▼ Rời sân 77'6.5
- 15Danil Glebov6.8
- 55Maksim Osipenko7.3
- 56Leon Zaydenzal6.8
- 57David Ricardo Loiola da Silva7.8
- 70Konstantin Tyukavin6.7
- 74Daniil Fomin C▼ Rời sân 63'6.4
- 91Iaroslav Gladyshev▼ Rời sân 63'7.1
- 99Andrey Lunev8
Khách · 4231
- 2Kirill Pechenin6.7
- 6Sergey Babkin6.6
- 7Mihajlo Banjac▼ Rời sân 64'7.1
- 8Maksim Vityugov▼ Rời sân 78'6.8
- 11Amar Rahmanovic▼ Rời sân 63'6.2
- 15Nikolay Rasskazov▼ Rời sân 64'6.9
- 19Ivan Oleynikov▼ Rời sân 88'6.8
- 22Fernando Peixoto Costanza7
- 23Nikita Chernov7.6
- 30Sergey Pesyakov C7.8
- 47Sergey Bozhin7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
54
Tấn công
9365
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
539280
TL chuyền bóng thành công
84%68%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
12
Cứu thua
45
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.23
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Andrey Lunev Thủ môn | 8 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 87/98 | 6 | |||
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 79/90 | 4 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 16/20 | 2 | |||
| 7Dmitri Skopintsev Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 41/49 | 0 | |||
| 15Danil Glebov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 43/48 | 2 | |||
| 56Leon Zaydenzal Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 41/54 | 2 | |||
| 70Konstantin Tyukavin Trung phong | 6.7 | 6/0 | 11/12 | 2 | |||
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 19/23 | 1 | |||
| 74Daniil Fomin Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/3 | 43/51 | 3 | |||
| 21Anton Miranchuk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 8Rubens Antonio Dias (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 88Victor Okishor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 33Ivan Sergeyev (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Krylya Sovetov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Sergey Pesyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 19/43 | 0 | |||
| 23Nikita Chernov Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 22/28 | 5 | |||
| 47Sergey Bozhin Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 25/31 | 4 | |||
| 7Mihajlo Banjac Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 22Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/22 | 4 | |||
| 15Nikolay Rasskazov Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 8Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 19Ivan Oleynikov Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/2 | 8/12 | 0 | |||
| 2Kirill Pechenin Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/29 | 8 | |||
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 11Amar Rahmanovic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 77Denis Makarov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 2/4 | 2 | |||
| 3Thomas Ignacio Galdames Millan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 1/7 | 1 | |||
| 5Dominik Oroz (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 10Martin Kramaric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 20Kirill Stolbov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1942 |
| VTB Arena | Sân nhà | Cosmos Stadium |
| 36880 | Sức chứa | 33180 |
| Sandro Schwarz | HLV | Sergey Bulatov |
| moscow | Khu vực | Samara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.38 | 4.40 | 5.90 | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.96 | 1.25 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.80 | 7.50 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 53.00 ↑ | 8.90 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.70 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.00 | 0.75 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.36 ↑ | 1.04 ↓ | 30.31 ↑ | 7.77 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.70 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.20 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.20 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 12.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.91 | 8.90 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.07 ↓ | 19.20 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.21 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.85 | 7.56 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 7.43 ↑ | 1.17 ↓ | 14.34 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.05 | 5.70 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.84 | 8.70 | 0.72 | 2.50 | 1.30 | 1.11 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.05 ↓ | 52.00 ↑ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.