Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FC Livyi Bereh, 22:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 02/08/2026
Dynamo Kyiv Sắp đá --:--:--
FC Livyi Bereh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Olympic National Sports Complex
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = FC Livyi Bereh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 16 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
FC Livyi Bereh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | |
| 82893 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitaliy Pervak | |
| Kiev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 16.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.16 | 5.60 | 16.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.17 | 15.00 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.60 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.19 | 6.17 | 15.00 | 0.67 | 2.50 | 1.13 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.