Kết quả bóng đá trận Dunipace FC vs Lochee United, 01:45 ngày 30/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 30/07/2026
Dunipace FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Lochee United
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Dunipace FC | Phút | |
| Conor McKenzie(Assists:Dylan Tennant) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 30' | ||
| 30' | ||
| 34' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 62' | ||
| 63' | ||
| 69' | ⚽ 1 - 1 Ross Fraser | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Ross Fraser(Assists:Craig Tosh) | |
| 89' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 7 | 6 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 7 |
Chủ = Dunipace FC · Khách = Lochee United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunipace FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Dunipace FC
BHBBHTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Dunipace FC | 0-4 (0-1) | Arbroath | - | - | B |
| 30/08/25 | Inver Gordon | 1-1 (0-1) | Dunipace FC | - | - | H |
| 02/07/25 | Dunipace FC | 0-2 (0-1) | Arbroath | - | - | B |
| 31/08/24 | Burntisland Shipyard | 2-1 (1-0) | Dunipace FC | - | - | B |
| 23/09/23 | Dunipace FC | 1-1 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
| 02/09/23 | Irvine Meadow | 1-2 (0-1) | Dunipace FC | - | - | T |
| 26/11/22 | Cove Rangers | 7-0 (2-0) | Dunipace FC | - | - | B |
| 22/10/22 | Dunipace FC | 5-2 (0-1) | Turriff United | - | - | T |
| 17/09/22 | Dunipace FC | 1-1 (1-1) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 27/08/22 | Wigtown and Bladnoch | 0-12 (0-5) | Dunipace FC | - | - | T |
| 23/10/21 | Sauchie Juniors FC | 2-1 (1-0) | Dunipace FC | - | - | B |
| 18/09/21 | Clachnacuddin | 1-2 (0-0) | Dunipace FC | - | - | T |
| 12/12/20 | Dunipace FC | 1-3 (1-1) | Berwick Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lochee United
HBTBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lochee United | 1-1 (1-0) | Berwick Rangers | - | - | H |
| 27/09/25 | Lochee United | 1-3 (0-2) | Brechin City | - | - | B |
| 30/08/25 | Tweedmouth Rangers | 1-3 (0-0) | Lochee United | - | - | T |
| 26/10/24 | Peterhead | 6-3 (4-2) | Lochee United | - | - | B |
| 28/09/24 | East Stirlingshire | 2-3 (1-2) | Lochee United | - | - | T |
| 31/08/24 | Lochee United | 4-0 (2-0) | Hawick Royal Albert | - | - | T |
| 13/07/24 | Lochee United | 1-0 (1-0) | Formartine United | - | - | T |
| 06/07/24 | Lochee United | 3-1 (2-0) | Nairn County | - | - | T |
| 02/09/23 | Broxburn Athletic | 3-0 (0-0) | Lochee United | - | - | B |
| 17/09/22 | Wick Academy | 5-1 (3-1) | Lochee United | - | - | B |
| 27/08/22 | Dalkeith Thistle FC | 1-3 (0-0) | Lochee United | - | - | T |
| 27/10/19 | BSC Glasgow | 2-1 (1-0) | Lochee United | - | - | B |
| 19/10/19 | Lochee United | 1-1 (1-0) | BSC Glasgow | - | - | H |
| 21/09/19 | Edinburgh University FC | 1-3 (0-0) | Lochee United | - | - | T |
| 31/08/19 | Lochee United | 5-2 (2-0) | Lothian Hutchison | - | - | T |
| 10/08/19 | Lochee United | 7-0 (4-0) | Burntisland Shipyard | - | - | T |
| 24/12/08 | Stranraer | 3-1 (1-0) | Lochee United | -1.5 | 3 | B |
| 17/12/08 | Lochee United | 1-1 (0-0) | Stranraer | -1.5 | 3 | H |
| 25/10/08 | Lochee United | 3-0 (1-0) | Buckie Thistle FC | - | - | T |
| 27/09/08 | Lochee United | 3-1 (0-0) | Bathgate Thistle | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
53
Sút bóng
810
Sút cầu môn
63
Tấn công
8487
Tấn công nguy hiểm
5757
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunipace FC (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Lochee United (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunipace FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.14 | 2.34 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.85 | 2.33 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.50 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.39 | 2.33 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.43 | 2.27 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.77 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.47 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 29.93 ↑ | 5.82 ↑ | 1.13 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.37 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.85 | 2.89 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 0.55 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.