Kết quả bóng đá trận Dunfermline Athletic vs Cove Rangers, 01:45 ngày 22/07/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Dunfermline Athletic 5 Kết thúc HT 3-0 0
Cove Rangers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Dunfermline Athletic | Phút | |
| Andy Tod 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Oliver Shaw(Assists:Andy Tod) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Oliver Shaw ❌ Đá hỏng penalty | 33' | |
| Oliver Shaw 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| Alfons Amade | 49' | |
| 62' | Mark Souter | |
| Andy Tod(Assists:Kian Corbally) (Kiến tạo: Kian Corbally) 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| Josh Cooper(Assists:Christopher Kane) 5 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 9 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Dunfermline Athletic · Khách = Cove Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunfermline Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dunfermline Athletic 1 (25%)Hòa 2 (50%)Cove Rangers 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Dunfermline Athletic | 1-2 (0-0) | Cove Rangers | +1.25 | 3 | B |
| 03/07/24 | Cove Rangers | 1-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | H |
| 29/06/23 | Cove Rangers | 1-1 (1-0) | Dunfermline Athletic | 0 | 3.25 | H |
| 25/06/22 | Cove Rangers | 0-2 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic
TBTTBBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Dunfermline Athletic | 4-1 (2-0) | Dumbarton | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | East Kilbride | 3-0 (1-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Clyde | 1-2 (1-2) | Dunfermline Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | B |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | -1.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Partick Thistle | 2-1 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Dunfermline Athletic | 1-1 (1-1) | Partick Thistle | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Arbroath | 0-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Dunfermline Athletic | 1-0 (1-0) | Arbroath | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Arbroath | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Queen's Park | 0-2 (0-1) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-0 (0-0) | Falkirk | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Airdrie United | 2-2 (1-0) | Dunfermline Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Partick Thistle | 2-0 (2-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Ayr United | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dunfermline Athletic | 3-1 (0-1) | Greenock Morton | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Ross County | 2-2 (2-1) | Dunfermline Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Dunfermline Athletic | 3-0 (1-0) | Raith Rovers | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cove Rangers
BTBBHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Cove Rangers | 1-4 (1-1) | Inverness | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Huntly | - | - | H |
| 03/07/26 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Turriff United | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Cove Rangers | 4-1 (1-1) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | B |
| 02/05/26 | Cove Rangers | 0-0 (0-0) | East Fife | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cove Rangers | 2-0 (1-0) | Stenhousemuir | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Montrose | 2-3 (0-1) | Cove Rangers | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cove Rangers | 2-2 (0-2) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Inverness | 1-1 (1-0) | Cove Rangers | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Cove Rangers | 2-1 (1-1) | Peterhead | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Stenhousemuir | 1-0 (1-0) | Cove Rangers | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Cove Rangers | 1-1 (0-1) | Kelty Hearts | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Cove Rangers | 3-1 (2-0) | Montrose | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
243
Sút cầu môn
191
Tấn công
11176
Tấn công nguy hiểm
7431
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
78
Việt vị
23
Cứu thua
19
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunfermline Athletic (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cove Rangers (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunfermline Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-6-2 | Thành lập | |
| East End Park | Sân nhà | |
| 11984 | Sức chứa | 0 |
| Neil Lennon | HLV | Jim McIntyre |
| Dunfermline | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.80 | 6.80 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.74 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.22 | 4.80 | 6.80 | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.50 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.70 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 33.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 2.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.10 | 5.80 | 0.79 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.20 ↑ | 10.00 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.40 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 33.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.20 | 7.80 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.86 | 6.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.77 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.51 | 6.10 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 6.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.98 | 7.76 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.73 ↑ | 14.64 ↑ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.75 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 1.04 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.82 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunfermline Athletic | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cove Rangers | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).