Kết quả bóng đá trận Dunedin City Royals vs Selwyn United, 07:45 ngày 11/07/2026
Southern League (New Zealand) · 07:45 ngày 11/07/2026
Dunedin City Royals 2 Kết thúc HT 1-0 1
Selwyn United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Dunedin City Royals | Phút | |
| Oliver Thompson-Henderson 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| 4 - 0 ⚽ | 46' | |
| 80' | ⚽ 4 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 12 | 9 | 29 | 33 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 3 |
Chủ = Dunedin City Royals · Khách = Selwyn United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunedin City Royals | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 13 (68%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Dunedin City Royals 4 (57%)Hòa 1 (14%)Selwyn United 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 24/05/25 | Selwyn United | 2-5 (2-1) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 07/09/24 | Selwyn United | 5-0 (0-0) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 24/06/23 | Dunedin City Royals | 1-1 (1-0) | Selwyn United | - | - | H |
| 13/08/22 | Dunedin City Royals | 3-2 (3-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 07/05/22 | Selwyn United | 1-4 (0-3) | Dunedin City Royals | +0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Dunedin City Royals
BBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Dunedin City Royals | 0-3 (0-1) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Dunedin City Royals | 0-2 (0-1) | Nomads | 0 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | -1.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
| 16/08/25 | Dunedin City Royals | 5-0 (1-0) | University of Canterbury | +2 | 3.75 | T |
| 09/08/25 | Christchurch United | 1-1 (1-0) | Dunedin City Royals | -2.75 | 3.75 | H |
| 02/08/25 | Dunedin City Royals | 2-2 (1-0) | Ferrymead Bays | - | - | H |
| 26/07/25 | Dunedin City Royals | 0-4 (0-2) | Coastal Spirit | - | - | B |
Thành tích gần đây — Selwyn United
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/35 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Selwyn United | 0-5 (0-3) | Coastal Spirit | -2 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Christchurch United | 4-1 (2-1) | Selwyn United | -2.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | -4.25 | 5.25 | B |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Selwyn United | 0-4 (0-2) | Christchurch United | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Ferrymead Bays | 3-0 (2-0) | Selwyn United | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Selwyn United | 3-5 (1-1) | Nomads | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (3-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | -1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Coastal Spirit | 2-1 (2-0) | Selwyn United | -3.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Selwyn United | 1-1 (0-0) | Christchurch United | -3.5 | 4 | H |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | -3.5 | 4 | B |
| 03/03/26 | Ferrymead Bays | 3-0 (0-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 24/02/26 | Selwyn United | 4-0 (1-0) | Western AFC | - | - | T |
| 17/02/26 | Cashmere Technical | 6-1 (1-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 31/08/25 | Selwyn United | 2-5 (1-4) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | B |
| 16/08/25 | Selwyn United | 2-6 (0-3) | Nomads | -2.75 | 4 | B |
| 09/08/25 | University of Canterbury | 3-3 (0-2) | Selwyn United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
Tấn công
100100
Tấn công nguy hiểm
8895
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunedin City Royals (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Selwyn United (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunedin City Royals (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Selwyn United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunedin City Royals | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.15 | 4.10 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.50 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 33.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.60 | 0.81 | 3.50 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.50 | 8.20 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.10 | 0.81 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 5.20 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.60 | 4.65 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.40 | 8.20 | 0.96 | 4.25 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.09 | 4.04 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 16.70 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.30 | 0.78 | 3.50 | 0.75 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 24.00 ↑ | 0.69 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.68 | 4.91 | 0.82 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.32 ↑ | 30.26 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.20 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.