Kết quả bóng đá trận Dundela vs Bangor FC, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Dundela 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bangor FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Dundela | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 61' | ||
| 79' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Dundela · Khách = Bangor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 17 (35%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Dundela 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bangor FC 9 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Bangor FC | 3-1 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 22/03/25 | Dundela | 0-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 09/11/24 | Dundela | 1-3 (0-3) | Bangor FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Bangor FC | 3-1 (3-0) | Dundela | - | - | B |
| 13/04/24 | Dundela | 1-3 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 14/02/24 | Dundela | 3-2 (2-1) | Bangor FC | - | - | T |
| 20/01/24 | Bangor FC | 3-0 (0-0) | Dundela | 0 | 3 | B |
| 19/08/23 | Bangor FC | 1-2 (0-2) | Dundela | - | - | T |
| 26/04/17 | Dundela | 0-1 (0-1) | Bangor FC | - | - | B |
| 31/01/15 | Bangor FC | 3-1 (0-0) | Dundela | - | - | B |
| 01/11/14 | Dundela | 3-3 (0-0) | Bangor FC | - | - | H |
| 18/01/14 | Bangor FC | 3-2 (0-0) | Dundela | - | - | B |
| 10/08/13 | Dundela | 5-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 19/01/13 | Dundela | 5-1 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 24/11/12 | Bangor FC | 2-3 (0-0) | Dundela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dundela
BTHBHHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 10/07/26 | Comber Rec | 1-3 (1-2) | Dundela | - | - | T |
| 04/07/26 | Dundela | 3-3 (2-1) | Glentoran FC | -2.75 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | Stranraer | 4-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 25/04/26 | Ballinamallard United | 2-2 (0-1) | Dundela | - | - | H |
| 18/04/26 | Dundela | 0-0 (0-0) | Armagh City | - | - | H |
| 11/04/26 | Dundela | 2-0 (2-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Ards FC | 0-1 (0-1) | Dundela | - | - | T |
| 28/03/26 | Dundela | 1-2 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Annagh United | 1-1 (1-0) | Dundela | - | - | H |
| 14/03/26 | Dundela | 1-1 (0-1) | Ards FC | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrenpoint Town | 5-2 (4-1) | Dundela | - | - | B |
| 14/02/26 | Dundela | 1-4 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 07/02/26 | Newington | 2-0 (1-0) | Dundela | - | - | B |
| 31/01/26 | Armagh City | 0-3 (0-1) | Dundela | - | - | T |
| 24/01/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 17/01/26 | Institute FC | 2-1 (0-0) | Dundela | - | - | B |
| 14/01/26 | Dundela | 0-3 (0-2) | Loughgall FC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bangor FC
TTTBTTBBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Oxford Sunnyside | 1-5 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ards FC | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Bangor FC | 0-2 (0-2) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Bangor FC | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
55
Sút cầu môn
33
Tấn công
5660
Tấn công nguy hiểm
3240
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B9T9 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundela (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dundela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Sân nhà | Clandeboye Park | |
| 0 | Sức chứa | 1895 |
| HLV | Lee Feeney | |
| Khu vực | Bangor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.10 ↓ | 1.57 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 4.30 | 1.74 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.43 ↓ | 3.95 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 3.98 | 1.74 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.44 ↑ | 4.24 ↑ | 1.56 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.74 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.94 | 1.66 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.77 ↑ | 4.19 ↑ | 1.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 4.33 | 1.69 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | 0.80 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.46 ↓ | 4.06 ↑ | 1.59 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.40 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.28 ↓ | 5.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.