Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Spartans, 01:45 ngày 22/07/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Dundee United 4 Kết thúc HT 1-0 0
Spartans
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 2
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Dundee United | Phút | |
| Lachlan Rose(Assists:Julius Eskesen) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | Brogan Walls | |
| 59' | Benjamin Heal | |
| Dylan Tait | 61' | |
| Lachlan Rose(Assists:Jesse Randall) (Kiến tạo: Jesse Randall) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| Dylan Tait(Assists:Idjessi Metsoko) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| Zachary Sapsford(Assists:Cohen Leiper) (Kiến tạo: Cohen Leiper) 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Dundee United · Khách = Spartans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dundee United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Spartans 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Spartans | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/23 | Spartans | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dundee United
TBTHHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Arbroath | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dundee United | 3-2 (1-0) | Livingston | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | -1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Spartans | +2 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Falkirk | 2-3 (1-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Hibernian | 3-2 (1-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Spartans
BBHBHHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Spartans | 1-3 (1-1) | Stirling Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Spartans | 1-2 (0-1) | Arbroath | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Spartans | 1-1 (1-0) | Clyde | - | - | H |
| 06/05/26 | Clyde | 2-0 (1-0) | Spartans | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stirling Albion | 2-2 (0-0) | Spartans | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Spartans | 1-1 (0-0) | Elgin City | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Annan Athletic | 0-2 (0-1) | Spartans | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Spartans | 1-2 (1-1) | Stranraer | +1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Edinburgh City | 0-3 (0-0) | Spartans | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Spartans | 1-1 (0-0) | East Kilbride | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Forfar Athletic | 1-1 (1-1) | Spartans | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Spartans | 1-0 (1-0) | Forfar Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Spartans | 2-1 (0-0) | Clyde | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Dumbarton | 3-0 (0-0) | Spartans | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Spartans | 2-0 (1-0) | Stirling Albion | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Spartans | 4-0 (1-0) | Annan Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Stranraer | 2-1 (1-0) | Spartans | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Spartans | -2 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Spartans | 0-0 (0-0) | Edinburgh City | +1 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Elgin City | 3-3 (2-1) | Spartans | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
172
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
12
Sút bóng
277
Sút cầu môn
101
Tấn công
10838
Tấn công nguy hiểm
10626
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
129
Việt vị
21
Cứu thua
16
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee United (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Spartans (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dundee United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-1-1 | Thành lập | |
| Tannadice Park | Sân nhà | |
| 14223 | Sức chứa | 0 |
| Jim Goodwin | HLV | |
| Dundee | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.90 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 | 6.90 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.00 | 21.00 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 22.00 | 0.86 | 3.50 | 0.93 | 0.84 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 9.20 | 11.00 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↓ | 130.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 5.60 | 9.20 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 18.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 9.10 | 11.00 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↓ | 130.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 8.50 | 15.50 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.00 | 13.50 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.81 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 90.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.95 | 12.60 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 10.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.90 | 2.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.53 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 2.62 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.71 | 15.82 | 0.79 | 3.50 | 0.94 | 0.81 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↑ | 7.01 ↓ | 20.62 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.94 | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.75 | 10.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.16 | 6.15 | 13.00 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | 2.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.51 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 10.00 | 26.00 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundee United | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Spartans | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).