Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Dundalk
Sắp đá --:--:--
Sligo Rovers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Oriel Park

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 22
Bại 11 46
Ghi bàn 57 1415
Mất bàn 44 1321
Điểm 44 148

Chủ = Dundalk · Khách = Sligo Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundalk (37)Hiệp 1 / Cả trậnSligo Rovers (38)
10 (27%)Thắng/Thắng10 (26%)
5 (14%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (19%)Hòa/Thắng4 (11%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (11%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại11 (29%)

Bảng xếp hạng

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259973937364
Sân nhà126242115203
Sân khách133731822164

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25561422422110
Sân nhà1334614221310
Sân khách12228820810
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dundalk Thông tin Sligo Rovers
1903 Thành lập 1928
Oriel Park Sân nhà The Showgrounds
13600 Sức chứa 9000
Stephen ODonnell HLV John Russell
Dundalk Khu vực Sligo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.534.205.750.552.501.300.751.000.95
Live1.43 ↓4.50 ↑6.50 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.464.105.200.843.000.80---
Live1.38 ↓4.40 ↑6.00 ↑0.79 ↓3.000.84 ↑---
WewbetSớm1.494.265.250.923.000.940.841.001.04
Live1.39 ↓4.50 ↑6.30 ↑0.87 ↓3.000.99 ↑0.91 ↑1.250.97 ↓
18BetSớm1.464.405.750.813.000.920.731.001.01
Live1.41 ↓4.60 ↑6.25 ↑0.82 ↑3.000.90 ↓0.84 ↑1.250.88 ↓
PinnacleSớm1.544.425.050.853.000.940.891.000.91
Live1.40 ↓4.95 ↑6.68 ↑0.83 ↓3.001.00 ↑0.88 ↓1.250.95 ↑
1xBetSớm1.504.305.650.552.501.290.190.003.00
Live1.41 ↓4.80 ↑6.68 ↑1.07 ↑3.250.73 ↓0.81 ↑1.250.83 ↓
William HillSớm1.504.205.501.303.500.571.301.500.57
Live1.40 ↓4.60 ↑6.50 ↑1.303.500.570.90 ↓1.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.