Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Sligo Rovers, 01:45 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Dundalk Sắp đá --:--:--
Sligo Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Oriel Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Dundalk · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundalk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 9 | 7 | 39 | 37 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 15 | 20 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 18 | 22 | 16 | 4 |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 6 | 14 | 22 | 42 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 20 | 8 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundalk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1928 |
| Oriel Park | Sân nhà | The Showgrounds |
| 13600 | Sức chứa | 9000 |
| Stephen ODonnell | HLV | John Russell |
| Dundalk | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.40 ↑ | 6.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.26 | 5.25 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.50 ↑ | 6.30 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.42 | 5.05 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.95 ↑ | 6.68 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.65 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.19 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.80 ↑ | 6.68 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.