Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Drogheda United, 01:45 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Dundalk
1 Kết thúc HT 1-0 2
Drogheda United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Dundalk Phút Drogheda United
Gbemi Arubi 1 - 0 29'
HT 1-0
46' ▲ James Bolger ▼ Leo Burney
50' Jason Bucknor
▲ Trevor Clarke ▼ Ross Wilson63'
▲ Shane Tracey ▼ Keith Buckley63'
▲ Declan McDaid ▼ Tyreke Wilson63'
Trevor Clarke 69'
70' ▲ Jago Godden ▼ Brandon Kavanagh
73' 1 - 1 Shane Farrell
76' ▲ Ryan Markey ▼ Mark Doyle
▲ Harry Groome ▼ Mayowa Animasahun80'
85' 1 - 2 Shane Farrell
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 11 24
Bại 10 44
Ghi bàn 58 1415
Mất bàn 43 1317
Điểm 47 1410

Chủ = Dundalk · Khách = Drogheda United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundalk (37)Hiệp 1 / Cả trậnDrogheda United (33)
10 (27%)Thắng/Thắng4 (12%)
5 (14%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (8%)Thắng/Bại3 (9%)
7 (19%)Hòa/Thắng3 (9%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (12%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (8%)Bại/Hòa6 (18%)
6 (16%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Dundalk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259973937364
Sân nhà126242115203
Sân khách133731822164
6 gần630388--

Drogheda United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2568113143268
Sân nhà123541416147
Sân khách133371727126
6 gần6033612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundalk 9 (45%)Hòa 5 (25%)Drogheda United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR21/02/26Dundalk1-1 (0-0)Drogheda United8-3+0.252.25H
INT CF01/02/25Dundalk1-0 (0-0)Drogheda United4-102.75T
IRE PR02/11/24Drogheda United0-0 (0-0)Dundalk4-6-0.52.5H
IRFAIC20/07/24Drogheda United2-1 (1-0)Dundalk6-5+0.252.5B
IRE PR13/07/24Dundalk4-2 (2-1)Drogheda United0-2+0.52.25T
IRE PR06/05/24Drogheda United2-1 (0-0)Dundalk2-7-0.252.25B
IRE PR01/04/24Dundalk0-0 (0-0)Drogheda United7-2+0.52.5H
Leinster S C03/02/24Dundalk1-2 (0-0)Drogheda United3-5+0.752.75B
IRE PR30/09/23Dundalk3-1 (1-1)Drogheda United5-3+0.752.75T
IRE PR24/06/23Drogheda United1-2 (1-0)Dundalk5-602.5T
IRE PR29/04/23Dundalk3-2 (2-0)Drogheda United2-4+0.52.25T
IRE PR17/03/23Drogheda United0-1 (0-0)Dundalk8-3+0.52.25T
INT CF04/02/23Drogheda United0-0 (0-0)Dundalk3-4+0.52.75H
IRE PR01/10/22Dundalk2-0 (2-0)Drogheda United8-6+1.252.5T
IRE PR09/07/22Drogheda United1-0 (1-0)Dundalk3-10+0.752.5B
IRE PR30/04/22Dundalk4-1 (1-0)Drogheda United8-3+12.5T
IRE PR19/03/22Drogheda United1-0 (0-0)Dundalk5-802.5B
INT CF12/02/22Dundalk1-2 (0-1)Drogheda United7-3+0.752.75B
IRE PR05/11/21Drogheda United0-1 (0-0)Dundalk6-7+0.52.5T

Thành tích gần đây — Dundalk

BBTTTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5-0.252.75B
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3+13.25B
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4-0.52.75T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9+0.252.75T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5+0.252.75T
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8+0.252.5B
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2+0.252.75H
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5-0.252.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1-0.252.5B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11+0.753H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5+0.252.5B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11+0.52.5B
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7+0.52.5T
Leinster S C15/04/26Dundalk3-1 (2-0)Shelbourne6-3+0.752.75T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11-0.252.25T
IRE PR04/04/26Shelbourne2-3 (0-2)Dundalk5-6-0.52.25T
IRE PR21/03/26Bohemians1-1 (1-0)Dundalk3-9-0.752.5H
IRE PR17/03/26Dundalk1-0 (0-0)Sligo Rovers4-6+12.5T
IRE PR14/03/26Dundalk5-0 (2-0)Waterford United9-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — Drogheda United

BBHBHHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2-0.752.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5-12.5B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1-0.52.5H
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5-1.52.5B
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5+0.52.75H
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2-0.252.75H
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4+0.252.75B
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3-12.5B
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9-0.252.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3-12.5B
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7+0.52.25T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4-0.752.25T
Leinster S C21/04/26Bray Wanderers1-1 (0-0)Drogheda United4-302.25H
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4-0.52.25B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25B
IRE PR04/04/26Drogheda United0-0 (0-0)Bohemians5-5-0.52.25H
IRE PR21/03/26Derry City2-2 (1-0)Drogheda United6-4-12.5H
IRE PR17/03/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers3-4-0.52.25H
IRE PR14/03/26St. Patricks Athletic4-1 (0-1)Drogheda United3-1-0.752.25B
IRE PR08/03/26Sligo Rovers2-1 (1-0)Drogheda United5-302.25B

Đội hình

DundalkDrogheda United
1Enda Minogue3Bobby Burns4Mayowa Animasahun24Robert Cornwall6Aodh Dervin18Keith Buckley22Tyreke Wilson31Ross Wilson7CDaryl Horgan11Ronan Teahan9Gbemi Arubi1Luke Dennison2Edwin Agbaje5Leo Burney22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor17Shane Farrell19CRyan Brennan10Brandon Kavanagh11Thomas Oluwa14Mark Doyle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
116
78
Tấn công nguy hiểm
80
34
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
4
13
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
394
266
TL chuyền bóng thành công
72%
58%
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
7
Quả ném biên
43
24
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
1.25
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundalk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundalk (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Drogheda United (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
1012
1 Bàn
84
2 Bàn
21
3 Bàn
11
4+ Bàn
1811
B.thắng H1
1916
B.thắng H2
DundalkDrogheda United

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
41
T/H
23
T/B
52
H/T
13
H/H
02
H/B
01
B/T
33
B/H
46
B/B
DundalkDrogheda United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
73
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
26
Thua 2+
DundalkDrogheda United

Thông tin đội bóng

Dundalk Thông tin Drogheda United
1903 Thành lập 1919
Oriel Park Sân nhà United Park
13600 Sức chứa 5400
Stephen ODonnell HLV Kevin Doherty
Dundalk Khu vực Drogheda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.594.104.800.963.000.810.820.750.99
Live3.20 ↑1.69 ↓6.00 ↑1.01 ↑2.500.84 ↑1.43 ↑0.250.59 ↓
VcbetSớm1.604.004.600.973.000.830.780.751.03
Live3.10 ↑1.60 ↓7.00 ↑0.91 ↓2.500.88 ↑1.17 ↑0.250.63 ↓
Mansion88Sớm1.633.754.200.993.000.830.810.751.03
Live3.17 ↑1.63 ↓5.90 ↑0.98 ↓2.500.90 ↑1.38 ↑0.250.62 ↓
InterwettenSớm1.604.004.900.552.501.300.901.000.80
Live2.80 ↑1.75 ↓6.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.583.804.400.863.000.78---
Live2.99 ↑1.70 ↓5.65 ↑0.78 ↓2.500.90 ↑---
12betSớm1.633.754.200.993.000.830.810.751.03
Live3.17 ↑1.63 ↓5.90 ↑1.03 ↑2.500.85 ↑1.38 ↑0.250.62 ↓
CrownSớm1.634.104.501.043.000.820.800.751.08
Live1.24 ↓5.10 ↑12.50 ↑0.79 ↓2.251.07 ↑0.94 ↑0.250.94 ↓
SbobetSớm1.633.834.421.063.000.820.880.751.02
Live3.25 ↑1.64 ↓5.90 ↑1.062.500.84 ↑1.47 ↑0.250.60 ↓
WewbetSớm1.544.094.860.983.000.880.961.000.92
Live1.20 ↓5.00 ↑20.00 ↑1.07 ↑1.750.79 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.600.572.501.25---
Live3.40 ↑1.50 ↓5.50 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.683.904.200.993.000.750.880.750.84
Live3.10 ↑1.72 ↓5.75 ↑0.90 ↓2.500.85 ↑1.32 ↑0.250.57 ↓
PinnacleSớm1.733.854.280.892.750.890.950.750.85
Live3.31 ↑1.66 ↓6.17 ↑1.01 ↑2.500.84 ↓1.42 ↑0.250.60 ↓
BwinSớm1.574.004.800.552.501.25---
Live3.30 ↑1.52 ↓5.25 ↑0.93 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm1.644.004.670.572.501.270.260.002.35
Live3.20 ↑1.70 ↓5.91 ↑0.85 ↑2.500.96 ↓1.37 ↑0.250.59 ↓
Bet 365Sớm1.603.904.750.983.000.830.780.751.03
Live3.25 ↑1.72 ↓6.00 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑1.35 ↑0.250.58 ↓
William HillSớm1.554.005.000.572.501.300.931.000.82
Live3.10 ↑1.67 ↓5.50 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓0.77 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.