Kết quả bóng đá trận Dunarea Galati vs University of Cyprus, 16:30 ngày 30/07/2026
European Universities Games · 16:30 ngày 30/07/2026
Dunarea Galati 0 Kết thúc HT 0-1 1
University of Cyprus
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Dunarea Galati | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Dunarea Galati · Khách = University of Cyprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunarea Galati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Dunarea Galati
BTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/19 | Dunarea Galati | 0-2 (0-1) | Bucovina Radauti | - | - | B |
| 08/11/19 | Dunarea Galati | 2-0 (1-0) | SC Bacau | 0 | 2.25 | T |
| 27/09/19 | FC Ozana Targu Neamt | 1-1 (0-1) | Dunarea Galati | - | - | H |
| 14/08/19 | Dunarea Galati | 1-2 (0-0) | CSM Focsani | - | - | B |
| 26/08/14 | Farul Constanta | 3-0 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 07/06/14 | Gloria Buzau | 2-1 (2-0) | Dunarea Galati | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/14 | Dunarea Galati | 4-1 (3-0) | Farul Constanta | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/05/14 | Dunarea Galati | 1-0 (1-0) | Unirea Tarlungeni | - | - | T |
| 24/05/14 | Dacia Unirea Braila | 1-2 (0-0) | Dunarea Galati | -1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/14 | Dunarea Galati | 0-3 (0-2) | ACS Foresta Suceava | - | - | B |
| 10/05/14 | Dunarea Galati | 0-0 (0-0) | Gloria Buzau | - | - | H |
| 07/05/14 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | Dunarea Galati | - | - | H |
| 03/05/14 | Unirea Tarlungeni | 3-0 (1-0) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 26/04/14 | Dunarea Galati | 4-0 (3-0) | Dacia Unirea Braila | - | - | T |
| 18/04/14 | ACS Foresta Suceava | 0-3 (0-2) | Dunarea Galati | - | - | T |
| 12/04/14 | Dunarea Galati | 2-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | - | - | T |
| 09/04/14 | Farul Constanta | 0-2 (0-1) | Dunarea Galati | - | - | T |
| 05/04/14 | Dunarea Galati | 0-4 (0-1) | CSM Politehnica Iasi | - | - | B |
| 29/03/14 | Academica Clinceni | 2-1 (1-1) | Dunarea Galati | - | - | B |
| 26/03/14 | Dunarea Galati | 0-1 (0-1) | Dacia Unirea Braila | - | - | B |
Thành tích gần đây — University of Cyprus
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | University of Rouen Normandy | 2-1 (0-1) | University of Cyprus | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
84
Sút cầu môn
23
Tấn công
9265
Tấn công nguy hiểm
6053
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunarea Galati (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
University of Cyprus (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunarea Galati | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Dunărea | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Galati | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.37 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.