Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Dukla Banska Bystrica, 22:00 ngày 02/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Dunajska Streda 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dukla Banska Bystrica
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Dunajska Streda | Phút | |
| Matej Trusa 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Filip Blazek ▼ Taras Kacharaba | 46' ⇄ | |
| Ammar Ramadan(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Jakub Povazanec ▼ David Richtarech | |
| 60' ⇄ | ▲ Enzo Mauro Arevalo Acosta ▼ Adrian Siviček | |
| 60' ⇄ | ▲ Nicolas Sikula ▼ Viktor Toth | |
| ▲ Prince Owusu ▼ Ammar Ramadan | 63' ⇄ | |
| ▲ Rhyan Modesto ▼ Simen Juklerod | 63' ⇄ | |
| ▲ Nathan Udvaros ▼ Giorgi Gagua | 63' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Dominik Veselovsky ▼ Adam Hanes | |
| ▲ Julien Bationo ▼ Martin Jencus | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Alabi Adewale ▼ Kazeem Bolaji | |
| 86' | Rego Szantho | |
| Alioune Sylla | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 5 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dunajska Streda 7 (35%)Hòa 5 (25%)Dukla Banska Bystrica 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/25 | Dunajska Streda | 2-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/11/24 | Dunajska Streda | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/11/24 | Dunajska Streda | 0-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | +1 | 2.75 | B |
| 11/08/24 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/12/23 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/08/23 | Dunajska Streda | 1-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/23 | Dunajska Streda | 1-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 12/03/23 | Dukla Banska Bystrica | 2-3 (0-3) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/10/22 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-1) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/22 | Dunajska Streda | 3-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/04/21 | Dukla Banska Bystrica | 3-2 (1-1) | Dunajska Streda | +0.75 | 3 | B |
| 08/05/15 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.25 | T |
| 22/11/14 | Dunajska Streda | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/08/14 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/14 | Dunajska Streda | 4-0 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/14 | Dunajska Streda | 0-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 09/11/13 | Dukla Banska Bystrica | 5-1 (2-0) | Dunajska Streda | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/08/13 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/12 | Dunajska Streda | 1-2 (1-2) | Dukla Banska Bystrica | 0 | 2 | B |
| 22/10/11 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
THTTBHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
BTHBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Dunajska Streda
Dukla Banska Bystrica
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Simen Juklerod23Zan Trontelj33CTaras Kacharaba81Klemen Nemanic10Ammar Ramadan19Alioune Sylla27Fallou Diongue38Martin Jencus29Giorgi Gagua46Matej Trusa1Jakub Trefil23Mikulas Bakala24Toth V.24Viktor Toth41Lubomir Willweber77Kazeem Bolaji6David Richtarech10Rego Szantho15Adrian Siviček73Adam Hanes9Tibor Slebodnik17CRobert Polievka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles6.9
- 10Ammar Ramadan⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 18Simen Juklerod▼ Rời sân 63'7.5
- 19Alioune Sylla🟨 Thẻ vàng 87'6.8
- 23Zan Trontelj8.4
- 27Fallou Diongue7.3
- 29Giorgi Gagua🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 63'8.3
- 33Taras Kacharaba C▼ Rời sân 46'6.8
- 38Martin Jencus▼ Rời sân 80'7
- 46Matej Trusa⚽ Ghi bàn 25'6.3
- 81Klemen Nemanic7.6
Khách · 442
- 1Jakub Trefil6.7
- 6David Richtarech▼ Rời sân 60'6.7
- 9Tibor Slebodnik6.9
- 10Rego Szantho🟨 Thẻ vàng 86'6.1
- 15Adrian Siviček▼ Rời sân 60'6.1
- 17Robert Polievka C7.1
- 23Mikulas Bakala6
- 24Toth V.
- 24Viktor Toth▼ Rời sân 60'5.7
- 41Lubomir Willweber6.1
- 73Adam Hanes▼ Rời sân 73'6.3
- 77Kazeem Bolaji▼ Rời sân 83'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
63
Tấn công
8060
Tấn công nguy hiểm
5845
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
486302
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Cứu thua
34
Tắc bóng
1711
Quả ném biên
1929
Cắt bóng
816
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.370.59
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunajska Streda (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Dukla Banska Bystrica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Zan Trontelj Hậu vệ phải | 8.4 | 2/0 | 55/59 | 5 | |||
| 29Giorgi Gagua Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1/0 | 19/26 | 1 | ||
| 10Ammar Ramadan Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 3/2 | 24/29 | 1 | ||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 54/59 | 1 | |||
| 18Simen Juklerod Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 27Fallou Diongue Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 59/69 | 6 | |||
| 38Martin Jencus Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 22/27 | 3 | |||
| 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 33Taras Kacharaba Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 19Alioune Sylla Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | ||
| 46Matej Trusa Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 2/1 | 13/16 | 0 | ||
| 26Filip Blazek (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 49Rhyan Modesto (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 36Nathan Udvaros (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/2 | 9/11 | 1 | |||
| 30Prince Owusu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 17Julien Bationo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Robert Polievka Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 20/27 | 4 | |||
| 9Tibor Slebodnik Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 27/32 | 4 | |||
| 6David Richtarech Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 10/14 | 4 | |||
| 1Jakub Trefil Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 73Adam Hanes Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 12/19 | 2 | |||
| 10Rego Szantho | 6.1 | 2/1 | 24/26 | 0 | 🟨 | ||
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 29/31 | 0 | |||
| 15Adrian Siviček Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 77Kazeem Bolaji Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 18/20 | 3 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 26/33 | 4 | |||
| 24Viktor Toth Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 12/16 | 4 | |||
| 13Nicolas Sikula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 29Enzo Mauro Arevalo Acosta (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Dominik Veselovsky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 5/5 | 0 | |||
| 7Jakub Povazanec (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 3Alabi Adewale (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1965 |
| Sân nhà | SNP na Stiavnickách | |
| 0 | Sức chứa | 11500 |
| Branislav Fodrek | HLV | Juraj Jarabek |
| Dunajska Streda | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.30 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.20 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.16 ↑ | 100.00 ↑ | 5.72 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.50 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.19 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.42 | 6.05 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 ↓ | 5.75 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.68 | 6.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.74 ↑ | 28.81 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.97 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dukla Banska Bystrica | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).