Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Szeged Csanad, 00:00 ngày 26/07/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 26/07/2026
Duna-Tisza 1 Kết thúc HT 1-0 1
Szeged Csanad
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Duna-Tisza | Phút | |
| Myke Bouard Ramos 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Myke Bouard Ramos 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 37' | Zalan Gera | |
| 42' | Oliver Kalmar | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 1 Vago Levente Martin | |
| 83' | Vago Levente Martin | |
| Bence Pataki | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Duna-Tisza · Khách = Szeged Csanad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Duna-Tisza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Szeged Csanad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Duna-Tisza 2 (17%)Hòa 3 (25%)Szeged Csanad 7 (58%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 18/08/25 | Duna-Tisza | 1-4 (0-4) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 09/07/25 | Szeged Csanad | 1-2 (0-0) | Duna-Tisza | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/24 | Szeged Csanad | 2-0 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 31/03/24 | Szeged Csanad | 0-2 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/09/23 | Duna-Tisza | 2-2 (1-1) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 02/04/23 | Szeged Csanad | 2-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 05/10/22 | Duna-Tisza | 0-1 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 20/02/22 | Duna-Tisza | 0-4 (0-2) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 23/08/21 | Szeged Csanad | 1-1 (0-1) | Duna-Tisza | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/10/19 | Szeged Csanad | 5-0 (2-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 22/07/18 | Duna-Tisza | 0-3 (0-3) | Szeged Csanad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Duna-Tisza
TBBBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | H |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
| 22/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 15/02/26 | Duna-Tisza | 3-2 (2-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 08/02/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 01/02/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szeged Csanad
BBHBTHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | SOROKSAR | 3-2 (0-2) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 08/07/26 | Backa Topola | 1-0 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 27/06/26 | Szeged Csanad | 2-2 (0-1) | Csakvari TK | - | - | H |
| 17/05/26 | Szeged Csanad | 0-1 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 03/05/26 | Szeged Csanad | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 26/04/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 19/04/26 | Szeged Csanad | 0-3 (0-2) | Fehervar Videoton | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | BVSC Zuglo | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | B |
| 22/03/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 14/03/26 | SOROKSAR | 0-1 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 08/03/26 | Szeged Csanad | 1-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 01/03/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Szeged Csanad | 0 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 15/02/26 | KARCAG SE | 1-0 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 08/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | H |
| 01/02/26 | Kecskemeti TE | 4-0 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 20/01/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 16/01/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-3) | Artis Brno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
13
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B7T7 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Szeged Csanad (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Duna-Tisza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.70 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.38 | 3.00 | 2.70 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.80 | 2.50 | 0.68 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.95 ↓ | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 2.85 | 2.55 | 0.71 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.95 ↑ | 2.65 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.01 | 2.69 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.00 ↓ | 2.67 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.65 | 0.78 | 2.25 | 0.74 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.71 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 2.98 | 2.76 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.91 ↓ | 2.83 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.82 | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.97 ↓ | 2.73 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.75 ↓ | 2.75 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.