Kết quả bóng đá trận Dumbarton vs Cove Rangers, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Dumbarton
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cove Rangers
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Dumbarton Phút Cove Rangers
Leighton McIntosh(Assists:Deryn Lang) (Kiến tạo: Deryn Lang) 1 - 0 5'
HT 1-0
Deryn Lang(Assists:Michael Doyle) (Kiến tạo: Michael Doyle) 2 - 0 64'
84' Mark Souter
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 00 01
Bại 23 86
Ghi bàn 60 1113
Mất bàn 911 3525
Điểm 30 610

Chủ = Dumbarton · Khách = Cove Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dumbarton (6)Hiệp 1 / Cả trậnCove Rangers (10)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
5 (83%)Bại/Bại5 (50%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Dumbarton 1 (10%)Hòa 2 (20%)Cove Rangers 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L112/04/25Dumbarton1-3 (0-2)Cove Rangers5-4-0.52.75B
SCO L122/02/25Cove Rangers2-1 (1-1)Dumbarton13-4-13B
SCO L102/11/24Dumbarton0-3 (0-0)Cove Rangers9-1+0.253B
SCO L117/08/24Cove Rangers1-1 (0-0)Dumbarton6-4-0.252.75H
SCO L123/04/22Cove Rangers1-0 (0-0)Dumbarton9-2-1.252.75B
SCO L129/01/22Dumbarton2-2 (1-0)Cove Rangers1-11-0.752.75H
SCO L104/12/21Cove Rangers2-0 (0-0)Dumbarton4-1-12.75B
SCO L121/08/21Dumbarton1-3 (0-2)Cove Rangers9-3-0.52.5B
SCO L110/04/21Cove Rangers1-0 (0-0)Dumbarton9-0-12.25B
SCO L112/12/20Dumbarton1-0 (0-0)Cove Rangers3-4-0.752.75T

Thành tích gần đây — Dumbarton

BBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2-1.753.25B
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3-1.753.25B
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7-23.75B
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6-1.753B
INT CF20/06/26Linlithgow Rose4-3 (2-1)Dumbarton---B
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6+1.253B
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2-13.25B
SCO L218/04/26Clyde2-0 (0-0)Dumbarton3-1-0.753B
SCO L211/04/26Dumbarton2-1 (1-0)Stirling Albion10-6+0.752.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1-0.252.75H
SCO L228/03/26Dumbarton2-2 (0-2)Forfar Athletic6-202.5H
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75T
SCO L214/03/26Elgin City1-1 (1-0)Dumbarton6-7-0.252.75H
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7-0.52.75T
SCO L228/02/26Stirling Albion1-1 (1-0)Dumbarton4-802.75H
SCO L225/02/26Dumbarton0-0 (0-0)Clyde4-4-0.252.75H
SCO L221/02/26East Kilbride3-1 (3-0)Dumbarton4-3-1.253.25B
SCO L211/02/26Annan Athletic1-0 (0-0)Dumbarton7-2-0.253B
SCO L207/02/26Forfar Athletic2-0 (0-0)Dumbarton3-4-0.53B

Thành tích gần đây — Cove Rangers

BBTBBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1-1.753B
SCO LC18/07/26Cove Rangers0-4 (0-2)Saint Mirren3-6-1.53.25B
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8-0.52.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11-1.53B
INT CF08/07/26Cove Rangers1-4 (1-1)Inverness3-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Cove Rangers2-2 (0-2)Huntly---H
INT CF03/07/26Cove Rangers1-0 (0-0)Turriff United7-5+1.53.25T
INT CF01/07/26Cove Rangers4-1 (1-1)Inverurie Loco Works---T
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---B
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2+0.252.75H
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2+0.252.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3-0.252.5T
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5-0.52.5B
SCO L108/04/26Montrose2-3 (0-1)Cove Rangers6-5-0.252.75T
SCO L104/04/26Cove Rangers0-1 (0-0)Alloa Athletic8-002.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2+0.252.5H
SCO L114/03/26Inverness1-1 (1-0)Cove Rangers5-1-1.252.75H
SCO L107/03/26Cove Rangers2-1 (1-1)Peterhead1-4+0.252.5T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9-0.52.25B
SCO L121/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Kelty Hearts11-2+0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
90
110
Tấn công nguy hiểm
51
60
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
0
5
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
4
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dumbarton (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Cove Rangers (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
33
B.thắng H2
DumbartonCove Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
DumbartonCove Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
85
Thua 2+
DumbartonCove Rangers

Thông tin đội bóng

Dumbarton Thông tin Cove Rangers
1872 Thành lập
Strathclyde Homes Stadium Sân nhà
2020 Sức chứa 0
Stevie Farrell HLV Jim McIntyre
COATBRIDGE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.602.090.833.000.930.94-0.250.81
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.553.602.380.843.000.950.990.000.81
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓1.22 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.923.451.960.853.000.890.96-0.250.78
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑2.77 ↑2.500.22 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.553.602.351.203.500.600.950.000.75
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm2.363.352.180.653.000.75---
Live3.00 ↑3.55 ↑1.92 ↓0.79 ↑3.000.85 ↑---
12betSớm2.923.451.960.853.000.890.96-0.250.78
Live2.76 ↓3.452.14 ↑0.88 ↑3.000.94 ↑0.71 ↓-0.501.14 ↑
CrownSớm2.463.702.260.813.000.890.930.000.77
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑2.94 ↑2.500.14 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
SbobetSớm3.033.301.850.913.000.851.05-0.250.71
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.523.632.350.823.000.940.980.000.80
Live1.01 ↓8.65 ↑56.00 ↑3.57 ↑2.500.12 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.503.602.300.502.501.40---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm2.403.602.250.643.000.900.810.000.71
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑2.500.07 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm3.023.612.040.883.000.890.96-0.250.81
Live1.07 ↓10.17 ↑30.83 ↑2.92 ↑2.500.24 ↓1.09 ↑0.000.73 ↓
BwinSớm2.553.702.301.253.500.57---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑0.75 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.553.652.321.223.500.560.920.000.78
Live1.00 ↓41.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.503.602.300.853.000.951.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.603.502.401.303.500.550.53-0.501.38
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑2.500.25 ↓0.93 ↑-0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.