Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs Slovan Bratislava, 00:00 ngày 27/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 27/07/2026
Dukla Banska Bystrica 0 Kết thúc HT 0-3 4
Slovan Bratislava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Dukla Banska Bystrica | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Kenan Bajric(Assists:Manasse Kianga) (Kiến tạo: Manasse Kianga) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Manasse Kianga(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman) | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Alasana Yirajang(Assists:Gajdos Artur) (Kiến tạo: Gajdos Artur) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ David Richtarech ▼ Jakub Povazanec | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 4 Mykola Kukharevych(Assists:Gajdos Artur) (Kiến tạo: Gajdos Artur) | |
| ▲ Tibor Slebodnik ▼ Adrian Siviček | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Griger Adam ▼ Mykola Kukharevych | |
| 62' ⇄ | ▲ Matus Tomasko ▼ Alasana Yirajang | |
| ▲ Adam Balaz ▼ Lubomir Willweber | 73' ⇄ | |
| ▲ Adam Hanes ▼ Michal Duris | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Cristian Martínez ▼ Cesar Blackman | |
| ▲ Dominik Veselovsky ▼ Rego Szantho | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Kevin Wimmer ▼ Kenan Bajric | |
| 83' ⇄ | ▲ Daiki Matsuoka ▼ Manasse Kianga | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Banska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dukla Banska Bystrica 1 (5%)Hòa 2 (10%)Slovan Bratislava 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/25 | Slovan Bratislava | 4-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/12/24 | Slovan Bratislava | 3-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 3 | B |
| 25/08/24 | Dukla Banska Bystrica | 0-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/11/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-4 (1-1) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/23 | Slovan Bratislava | 2-2 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -2 | 3.25 | H |
| 13/05/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-1) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 16/04/23 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.75 | 3 | B |
| 18/02/23 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -1.75 | 3.25 | H |
| 07/02/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava | -1 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/21 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-2) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/21 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/15 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.75 | 17 | B |
| 30/11/14 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/09/14 | Slovan Bratislava | 3-1 (2-1) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/14 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/14 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/09/13 | Dukla Banska Bystrica | 2-4 (2-2) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/13 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/13 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
THBBBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | +1.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Tatran LM | 3-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
TTTBHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Slovan Bratislava | 4-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/02/26 | Spartak Trnava | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-2) | Trencin | +1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Dukla Banska Bystrica
Slovan Bratislava
1Jakub Trefil3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber7Jakub Povazanec10Rego Szantho15Adrian Siviček77Kazeem Bolaji17CRobert Polievka57Michal Duris1Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky12CKenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman3Peter Pokorny8Gajdos Artur14Alasana Yirajang19Manasse Kianga20Alen Mustafic9Mykola Kukharevych
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jakub Trefil5.2
- 3Alabi Adewale5.6
- 7Jakub Povazanec▼ Rời sân 46'5.7
- 10Rego Szantho▼ Rời sân 77'6.8
- 13Nicolas Sikula6.2
- 15Adrian Siviček▼ Rời sân 61'6.1
- 17Robert Polievka C6.3
- 23Mikulas Bakala5.5
- 41Lubomir Willweber▼ Rời sân 73'5.9
- 57Michal Duris▼ Rời sân 73'6.6
- 77Kazeem Bolaji5.9
Khách · 4141
- 1Aleksandar Popovic7.2
- 2Samuel Kozlovsky8.6
- 3Peter Pokorny7.8
- 8Gajdos Artur🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 52'9.3
- 9Mykola Kukharevych⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 62'7.8
- 12Kenan Bajric C⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 82'8.7
- 14Alasana Yirajang⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 62'8
- 15Svetozar Markovic7.9
- 19Manasse Kianga⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 83'8.6
- 20Alen Mustafic7.1
- 28Cesar Blackman🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 73'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
26
Tấn công
67108
Tấn công nguy hiểm
4952
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
215627
TL chuyền bóng thành công
79%92%
Phạm lỗi
99
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2511
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1338
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.46
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slovan Bratislava (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rego Szantho | 6.8 | 2/0 | 13/15 | 2 | |||
| 57Michal Duris Trung phong | 6.6 | 3/1 | 8/10 | 0 | |||
| 17Robert Polievka Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 11/14 | 0 | |||
| 13Nicolas Sikula Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 15Adrian Siviček Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 77Kazeem Bolaji Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 7Jakub Povazanec Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 3Alabi Adewale Hậu vệ trái | 5.6 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 1Jakub Trefil Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 6David Richtarech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 9Tibor Slebodnik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 73Adam Hanes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Dominik Veselovsky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Adam Balaz (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gajdos Artur Tiền vệ tấn công | 9.3 | 2 | 1/0 | 46/49 | 2 | ||
| 12Kenan Bajric Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 79/83 | 1 | ||
| 2Samuel Kozlovsky | 8.6 | 0/0 | 73/80 | 5 | |||
| 19Manasse Kianga Trung phong | 8.6 | 1 | 1 | 3/1 | 23/23 | 1 | |
| 28Cesar Blackman Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 1/0 | 47/53 | 0 | ||
| 14Alasana Yirajang Tiền đạo | 8 | 1 | 3/2 | 18/22 | 2 | ||
| 15Svetozar Markovic Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 85/88 | 3 | |||
| 3Peter Pokorny Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 71/74 | 3 | |||
| 9Mykola Kukharevych Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 17/17 | 0 | ||
| 1Aleksandar Popovic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 43/52 | 0 | |||
| 20Alen Mustafic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 30Griger Adam (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 70Cristian Martínez (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 24Matus Tomasko (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 6Kevin Wimmer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 88Daiki Matsuoka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dukla Banska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1919 |
| SNP na Stiavnickách | Sân nhà | Pasienki Stadium |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Juraj Jarabek | HLV | Vladimir Weiss |
| Bystrica | Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.56 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.50 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.47 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.60 | 1.55 | 1.01 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 92.75 ↑ | 18.72 ↑ | 1.02 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.47 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.47 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.06 | 1.43 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 38.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.92 | 4.37 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.20 | 1.31 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 276.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.12 | 4.53 | 1.49 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 17.71 ↑ | 6.42 ↑ | 1.18 ↓ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.49 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 4.40 | 1.43 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.95 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.60 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.53 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↑ | -1.50 | 1.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.