Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs Slovan Bratislava, 00:00 ngày 27/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 27/07/2026
Dukla Banska Bystrica
0 Kết thúc HT 0-3 4
Slovan Bratislava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Dukla Banska Bystrica Phút Slovan Bratislava
13' 0 - 1 Kenan Bajric(Assists:Manasse Kianga) (Kiến tạo: Manasse Kianga)
24' 0 - 2 Manasse Kianga(Assists:Cesar Blackman) (Kiến tạo: Cesar Blackman)
35' 0 - 3 Alasana Yirajang(Assists:Gajdos Artur) (Kiến tạo: Gajdos Artur)
HT 0-3
▲ David Richtarech ▼ Jakub Povazanec46'
52' 0 - 4 Mykola Kukharevych(Assists:Gajdos Artur) (Kiến tạo: Gajdos Artur)
▲ Tibor Slebodnik ▼ Adrian Siviček61'
62' ▲ Griger Adam ▼ Mykola Kukharevych
62' ▲ Matus Tomasko ▼ Alasana Yirajang
▲ Adam Balaz ▼ Lubomir Willweber73'
▲ Adam Hanes ▼ Michal Duris73'
73' ▲ Cristian Martínez ▼ Cesar Blackman
▲ Dominik Veselovsky ▼ Rego Szantho77'
82' ▲ Kevin Wimmer ▼ Kenan Bajric
83' ▲ Daiki Matsuoka ▼ Manasse Kianga
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 25
Hòa 10 23
Bại 10 62
Ghi bàn 19 716
Mất bàn 42 169
Điểm 49 818

Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = Slovan Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Banska Bystrica (14)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Bratislava (10)
2 (14%)Thắng/Thắng6 (60%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (36%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Dukla Banska Bystrica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100104012
Sân nhà100104012
Sân khách00000007
6 gần6114310--

Slovan Bratislava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004031
Sân nhà00000006
Sân khách11004031
6 gần641184--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dukla Banska Bystrica 1 (5%)Hòa 2 (10%)Slovan Bratislava 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/25Slovan Bratislava4-1 (2-0)Dukla Banska Bystrica3-4-1.53.25B
SVK D101/12/24Slovan Bratislava3-1 (0-1)Dukla Banska Bystrica9-3-1.53B
SVK D125/08/24Dukla Banska Bystrica0-2 (0-0)Slovan Bratislava5-8-0.752.75B
SVK D104/11/23Dukla Banska Bystrica1-4 (1-1)Slovan Bratislava5-6-0.752.75B
SVK D105/08/23Slovan Bratislava2-2 (1-1)Dukla Banska Bystrica8-6-23.25H
SVK D113/05/23Dukla Banska Bystrica1-2 (0-1)Slovan Bratislava5-3-13B
SVK D116/04/23Slovan Bratislava4-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica6-0-1.753B
SVK D118/02/23Slovan Bratislava2-2 (0-2)Dukla Banska Bystrica11-3-1.753.25H
SVK Cup07/02/23Dukla Banska Bystrica1-2 (1-1)Slovan Bratislava3-9-12.5B
SVK D103/09/22Dukla Banska Bystrica0-1 (0-0)Slovan Bratislava6-8-1.252.75B
SVK Cup05/05/21Dukla Banska Bystrica1-3 (1-2)Slovan Bratislava2-7-0.752.5B
SVK Cup29/04/21Slovan Bratislava3-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-5-1.753.25B
SVK D117/05/15Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica12-1-1.7517B
SVK D130/11/14Dukla Banska Bystrica0-1 (0-0)Slovan Bratislava6-10-0.52.5B
SVK D101/09/14Slovan Bratislava3-1 (2-1)Dukla Banska Bystrica4-7-1.252.5B
SVK D117/05/14Dukla Banska Bystrica1-2 (1-0)Slovan Bratislava10-4-0.252.5B
SVK D101/03/14Slovan Bratislava2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica5-5-1.52.75B
SVK D114/09/13Dukla Banska Bystrica2-4 (2-2)Slovan Bratislava--0.252.25B
SVK D126/05/13Dukla Banska Bystrica1-0 (1-0)Slovan Bratislava--0.252.25T
SVK D116/03/13Slovan Bratislava2-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica--1.52.5B

Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica

THBBBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--T
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10-12.75H
INT CF11/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-2)Tatran LM1-4--B
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6-0.753B
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3-1.253.25B
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6+0.52.75B
INT CF24/06/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Tatran Presov7-4+0.252.75H
SVK D215/05/26Inter Bratislava1-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica4-4+0.252.5B
SVK D208/05/26Dukla Banska Bystrica4-1 (2-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom6-6+1.753T
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8-0.252.5T
SVK D225/04/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)MSK Puchov6-3--H
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13+0.52.75H
SVK D217/04/26Dukla Banska Bystrica3-0 (1-0)Stara Lubovna5-1+23T
SVK D211/04/26STK Samorin0-2 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-7--T
SVK D203/04/26Dukla Banska Bystrica4-1 (0-1)MSK Zilina B8-4+1.753.25T
SVK D228/03/26MFK Lokomotiva Zvolen1-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-2+0.252.5H
SVK D220/03/26Dukla Banska Bystrica1-3 (1-0)OFK Malzenice6-7+1.753.25B
SVK D215/03/26Slovan Bratislava B2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica0-16+1.252.75B
SVK D206/03/26Dukla Banska Bystrica3-1 (2-1)Povazska Bystrica3-2+12.5T
SVK D228/02/26Tatran LM3-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica3-13--B

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTTBHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.252.75H
SVK D114/02/26Slovan Bratislava0-2 (0-2)Trencin12-5+1.753.25B

Đội hình

Dukla Banska BystricaSlovan Bratislava
1Jakub Trefil3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber7Jakub Povazanec10Rego Szantho15Adrian Siviček77Kazeem Bolaji17CRobert Polievka57Michal Duris1Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky12CKenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman3Peter Pokorny8Gajdos Artur14Alasana Yirajang19Manasse Kianga20Alen Mustafic9Mykola Kukharevych

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
67
108
Tấn công nguy hiểm
49
52
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
215
627
TL chuyền bóng thành công
79%
92%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
25
11
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
13
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.46
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17
T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slovan Bratislava (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dukla Banska BystricaSlovan Bratislava

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dukla Banska BystricaSlovan Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
17
Thắng 1
54
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
Dukla Banska BystricaSlovan Bratislava

Dukla Banska Bystrica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Rego Szantho
6.82/013/152
57Michal Duris
Trung phong
6.63/18/100
17Robert Polievka
Tiền đạo
6.32/111/140
13Nicolas Sikula
Hậu vệ phải
6.20/020/251
15Adrian Siviček
Tiền vệ
6.10/06/82
41Lubomir Willweber
Trung vệ
5.91/017/192
77Kazeem Bolaji
Hậu vệ trái
5.90/021/233
7Jakub Povazanec
Tiền vệ phòng ngự
5.70/07/90
3Alabi Adewale
Hậu vệ trái
5.61/09/102
23Mikulas Bakala
Tiền vệ phòng ngự
5.50/016/203
1Jakub Trefil
Thủ môn
5.20/013/260
6David Richtarech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/012/142
9Tibor Slebodnik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/013/160
73Adam Hanes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/02/30
20Dominik Veselovsky (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/00/00
4Adam Balaz (dự bị)
Trung vệ
6.20/01/30

Slovan Bratislava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Gajdos Artur
Tiền vệ tấn công
9.321/046/492
12Kenan Bajric
Trung vệ
8.711/179/831
2Samuel Kozlovsky
8.60/073/805
19Manasse Kianga
Trung phong
8.6113/123/231
28Cesar Blackman
Hậu vệ phải
8.511/047/530
14Alasana Yirajang
Tiền đạo
813/218/222
15Svetozar Markovic
Trung vệ
7.90/085/883
3Peter Pokorny
Tiền vệ phòng ngự
7.80/071/743
9Mykola Kukharevych
Trung phong
7.813/217/170
1Aleksandar Popovic
Thủ môn
7.20/043/520
20Alen Mustafic
Tiền vệ trung tâm
7.10/043/472
30Griger Adam (dự bị)
6.50/03/30
70Cristian Martínez (dự bị)
6.40/014/150
24Matus Tomasko (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/82
6Kevin Wimmer (dự bị)
Trung vệ
-0/08/90
88Daiki Matsuoka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dukla Banska Bystrica Thông tin Slovan Bratislava
1965 Thành lập 1919
SNP na Stiavnickách Sân nhà Pasienki Stadium
11500 Sức chứa 0
Juraj Jarabek HLV Vladimir Weiss
Bystrica Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.804.001.560.813.000.991.01-1.000.77
Live51.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑4.500.04 ↓1.34 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm5.254.331.500.913.250.891.00-1.000.80
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑4.500.18 ↓1.34 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm5.104.151.470.773.000.991.04-1.000.72
Live71.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.84 ↑4.500.08 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm5.504.401.501.203.500.550.55-1.501.20
Live29.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑4.500.03 ↓0.60 ↑-1.501.10 ↓
10BETSớm5.403.601.551.013.500.66---
Live92.75 ↑18.72 ↑1.02 ↓2.47 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm5.104.151.470.773.000.991.04-1.000.72
Live71.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.57 ↑4.500.10 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm5.104.501.470.803.001.001.03-1.000.79
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.07 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm5.004.061.430.833.000.991.04-1.000.80
Live38.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.84 ↑4.500.12 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm4.924.371.500.903.250.860.98-1.000.80
Live39.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓3.22 ↑4.500.11 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.480.482.501.45---
Live71.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm7.254.201.310.813.500.710.71-1.500.81
Live276.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.124.531.490.793.000.970.97-1.000.81
Live17.71 ↑6.42 ↑1.18 ↓3.07 ↑4.500.24 ↓1.49 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm5.254.401.491.203.500.58---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm7.604.401.430.923.500.820.95-1.250.80
Live51.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.91 ↑4.500.11 ↓1.36 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm5.253.801.600.833.000.980.98-1.000.83
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑4.500.19 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm5.503.751.501.303.500.550.53-1.501.30
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓0.57 ↑-1.501.25 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.