Kết quả bóng đá trận Drukpa FC vs Tensung FC, 19:00 ngày 24/06/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 24/06/2026
Drukpa FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Tensung FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Drukpa FC | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| Cheong Lee 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 68' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 1 Sangay Lekden | |
| 74' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 16 | 29 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 2 |
Chủ = Drukpa FC · Khách = Tensung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drukpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích gần đây — Drukpa FC
HBHTT
Thắng 2 (40%)Hòa 2 (40%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 3/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBHTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 12/07/25 | Tensung FC | 1-3 (0-1) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 04/07/25 | BFF Academy U19 | 6-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 19/06/25 | RTC FC | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 23/05/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Southern City | - | - | B |
| 11/05/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2021
Sút cầu môn
24
Tấn công
10493
Tấn công nguy hiểm
7853
Sút ngoài cầu môn
1817
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drukpa FC (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tensung FC (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drukpa FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Tensung FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drukpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.55 | 6.55 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.50 ↓ | 6.40 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 4.90 | 7.75 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 10.50 ↑ | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.22 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.43 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.20 ↑ | 8.65 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.