Kết quả bóng đá trận Drukpa FC vs Paro FC, 19:00 ngày 03/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 03/08/2026
Drukpa FC 1 Kết thúc HT 0-3 3
Paro FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Drukpa FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Mustapha Jallow | |
| 31' | ||
| 32' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 2 Richard Sagna | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Richard Sagna | |
| HT 0-3 | ||
| 90+2' | ||
| Fahad Temuri ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| Fahad Temuri 1 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| Hua Zhicheng ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 16 | 42 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 30 |
Chủ = Drukpa FC · Khách = Paro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drukpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 14 (70%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Drukpa FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paro FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Drukpa FC
TTHBBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Drukpa FC | 5-1 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | T |
| 14/07/26 | BFF Academy U19 | 2-2 (1-1) | Drukpa FC | - | - | H |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paro FC
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 39/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +2.5 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | +4.25 | 4.75 | T |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | +0.5 | 4 | H |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | -0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | Paro FC | 1-3 (1-2) | FC Altyn Asyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Al Shabab(OMA) | 1-0 (1-0) | Paro FC | - | - | B |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | +0.5 | 4 | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | +1.25 | 3.75 | B |
| 01/09/25 | Paro FC | 20-1 (9-0) | Southern City | +3 | 4 | T |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | +4 | 5.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
35
Tấn công
8982
Tấn công nguy hiểm
5652
Sút ngoài cầu môn
1611
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drukpa FC (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Paro FC (20 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drukpa FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Paro FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drukpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 5.30 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.33 | 0.93 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.47 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.90 | 1.52 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.35 | 4.80 | 1.40 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 32.92 ↑ | 9.56 ↑ | 1.03 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.47 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.95 | 1.37 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.36 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 4.44 | 1.37 | 0.90 | 3.75 | 0.78 | 0.91 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.36 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.90 | 1.39 | 0.85 | 3.75 | 0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.33 | 5.03 | 1.30 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 25.26 ↑ | 10.63 ↑ | 1.05 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.38 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.33 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.71 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 5.25 | 1.42 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.