Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs Shamrock Rovers, 02:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 01/08/2026
Drogheda United Sắp đá --:--:--
Shamrock Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: United Park
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Drogheda United · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 16 (44%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 8 | 11 | 31 | 43 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 | 6 |
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 5 | 5 | 40 | 22 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 9 | 29 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 13 | 21 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Drogheda United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1901 |
| United Park | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 5400 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Doherty | HLV | Stephen Bradley |
| Drogheda | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.73 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.60 | 3.50 | 1.73 | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.81 | -0.75 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.35 ↓ | 1.75 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.35 | 1.74 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.82 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 4.00 | 3.55 | 1.82 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.08 | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.43 | 1.74 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 4.26 | 3.43 | 1.74 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 4.24 | 3.35 | 1.78 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.21 ↓ | 3.37 ↑ | 1.78 | 1.02 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.86 | -0.75 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.79 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.45 ↑ | 1.76 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.85 | 3.73 | 1.67 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.73 ↓ | 3.54 ↓ | 1.77 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.40 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.82 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.95 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 4.66 ↑ | 3.52 ↑ | 1.76 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.73 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 | -0.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 | 1.75 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Drogheda United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shamrock Rovers | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).