Kết quả bóng đá trận Drobak-Frogn IL vs Brumunddal, 19:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 25/07/2026
Drobak-Frogn IL 7 Kết thúc HT 2-0 1
Brumunddal
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Drobak-Frogn IL | Phút | |
| Anders Solvang 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 34' | ||
| Anders Solvang 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Gustav Skau 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| Mikkel Fodstad 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| 61' | ⚽ 4 - 1 Kasper Sorum | |
| 69' | ||
| Niloshan Senthurvasan 5 - 1 ⚽ | 70' | |
| Philip Semmen 6 - 1 ⚽ | 72' | |
| Magnus Hart 7 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 10 | 41 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Drobak-Frogn IL · Khách = Brumunddal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drobak-Frogn IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 8 (62%) |
Bảng xếp hạng
Drobak-Frogn IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 16 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Brumunddal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 2 | 9 | 15 | 48 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 22 | 7 | 12 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 26 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 24 | - | - |
Thành tích gần đây — Drobak-Frogn IL
HBHTTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | B |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 06/06/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (1-0) | Rakkestad | - | - | T |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Sandefjord B | 2-3 (0-1) | Drobak-Frogn IL | -0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 05/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 18/04/26 | Elverum | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | T |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 26/10/25 | Kvik Halden | 5-0 (4-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 21/10/25 | Drobak-Frogn IL | 3-3 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Stabaek B | 2-4 (0-3) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
| 06/10/25 | Drobak-Frogn IL | 0-1 (0-1) | Odd Grenland 2 | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/09/25 | Grei | 2-0 (1-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 25/09/25 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-1) | Fredrikstad B | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/09/25 | Drobak-Frogn IL | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brumunddal
BHHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/37 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Sandefjord B | 2-2 (1-1) | Brumunddal | -2.25 | 4 | H |
| 13/06/26 | Brumunddal | 3-3 (2-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 31/05/26 | Elverum | 4-0 (0-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | -1 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Oppsal | - | - | B |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | T |
| 13/08/25 | Brumunddal | 1-5 (1-3) | Kongsvinger | - | - | B |
| 12/04/25 | Brumunddal | 1-4 (1-2) | Raufoss | - | - | B |
| 29/10/23 | Honefoss BK | 4-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | B |
| 22/10/23 | Brumunddal | 2-1 (1-1) | Forde | - | - | T |
| 15/10/23 | IL Hodd B | 1-1 (1-0) | Brumunddal | - | - | H |
| 07/10/23 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 01/10/23 | Floro | 3-2 (1-1) | Brumunddal | - | - | B |
| 23/09/23 | Brumunddal | 3-2 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
204
Sút cầu môn
162
Tấn công
6064
Tấn công nguy hiểm
3620
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drobak-Frogn IL (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Brumunddal (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 3.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drobak-Frogn IL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Brumunddal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drobak-Frogn IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| DRØBAK | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.50 | 12.00 | 0.84 | 4.00 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.20 | 14.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 60.00 ↑ | 2.77 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 5.25 | 6.00 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.80 | 5.80 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.90 ↑ | 5.60 ↓ | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.10 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.12 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.60 | 9.80 | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.40 ↓ | 11.00 ↑ | 2.43 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.78 | 5.55 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↓ | 5.75 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.87 | 5.70 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.56 ↑ | 13.23 ↑ | 2.44 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 2.16 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 7.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 5.00 ↓ | 5.75 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.92 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 1.83 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.