Kết quả bóng đá trận Douglas Haig vs CA 9 de Julio Rafaela, 01:00 ngày 27/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
Douglas Haig 2 Kết thúc HT 1-0 1
CA 9 de Julio Rafaela
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Douglas Haig | Phút | |
| Guillermo Fabian Pereira 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Ronaldo Abondetto | |
| Jonathan Palacio 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| Jonathan Palacio | 53' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 11 |
Chủ = Douglas Haig · Khách = CA 9 de Julio Rafaela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Douglas Haig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Douglas Haig 1 (17%)Hòa 1 (17%)CA 9 de Julio Rafaela 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 15/09/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 30/06/25 | Douglas Haig | 0-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | +1 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-1 (0-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 20/05/24 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-0 (2-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 24/03/24 | Douglas Haig | 1-1 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
Thành tích gần đây — Douglas Haig
BHTHBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Escobar FC | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 06/07/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Independiente Chivilcoy | 0-4 (0-2) | Douglas Haig | - | - | T |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 15/06/26 | El Linqueno | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | H |
| 24/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | T |
| 13/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (0-0) | El Linqueno | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 30/03/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-3 (0-2) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 01/12/25 | Atletico Rafaela | 2-1 (0-0) | Douglas Haig | -1.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | Douglas Haig | 1-2 (1-1) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 17/11/25 | Olimpo Bahia Blanca | 0-1 (0-0) | Douglas Haig | -0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CA 9 de Julio Rafaela
BBTTBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 1-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | +0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Gimnasia C. Uruguay | 3-0 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 23/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 3-2 (2-1) | El Linqueno | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Escobar FC | 2-0 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-2 (1-1) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Independiente Chivilcoy | 2-2 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 24/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-2 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 11/05/26 | Defensores Belgrano (VR) | 0-0 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 04/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-1 (1-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | T |
| 27/04/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 1-0 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 20/04/26 | El Linqueno | 0-3 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-1 (0-0) | Escobar FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Sportivo Las Parejas | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 3-2 (2-0) | Independiente Chivilcoy | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sportivo Belgrano | 3-0 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 01/12/25 | G.San Martin Formosa | 4-1 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/11/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 17/11/25 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 1-2 (1-1) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
137
Sút cầu môn
61
Tấn công
130108
Tấn công nguy hiểm
6771
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
87
Việt vị
30
Quả ném biên
2423
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Douglas Haig (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CA 9 de Julio Rafaela (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Douglas Haig (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
CA 9 de Julio Rafaela (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 2 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Douglas Haig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Pereyra | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.63 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.60 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.98 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.94 | 3.59 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 100.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 2.95 | 2.61 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.70 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 2.95 | 3.71 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.14 ↑ | 30.81 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.70 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.