Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Lincoln City, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Doncaster Rovers 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lincoln City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Doncaster Rovers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Oscar Thorn | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 11 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doncaster Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (24%) | Thắng/Thắng | 28 (50%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (5%) |
| 11 (17%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (19%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Doncaster Rovers 8 (62%)Hòa 1 (8%)Lincoln City 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/25 | Lincoln City | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/22 | Lincoln City | 1-2 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 2.5 | T |
| 10/08/22 | Doncaster Rovers | 0-3 (0-1) | Lincoln City | 0 | 2.5 | B |
| 16/02/22 | Lincoln City | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/11/21 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Lincoln City | 0 | 2.25 | H |
| 30/01/21 | Lincoln City | 0-1 (0-1) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/20 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/09/19 | Doncaster Rovers | 3-1 (0-1) | Lincoln City | 0 | 2.5 | T |
| 24/08/19 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/14 | Lincoln City | 2-0 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/07 | Doncaster Rovers | 4-1 (1-0) | Lincoln City | +0.75 | - | T |
| 29/09/04 | Lincoln City | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
BHHTTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
BBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Lincoln City | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Plymouth Argyle | 1-4 (1-1) | Lincoln City | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
126
Sút cầu môn
54
Tấn công
9290
Tấn công nguy hiểm
6333
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
74
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
04
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B4T4 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Doncaster Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879/10/3 | Thành lập | 1884 |
| Keepmoat Stadium | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 15231 | Sức chứa | 10059 |
| Grant McCann | HLV | Michael Skubala |
| Doncaster | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.18 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.13 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.02 ↑ | 1.02 ↓ | 4.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.18 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.20 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.09 | 2.16 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.37 | 2.27 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 78.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.15 | 2.20 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.85 ↑ | 6.18 ↑ | 1.11 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.49 | 1.93 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 1.45 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.