Kết quả bóng đá trận Dominican Republic U21 vs U21 Mexico, 06:00 ngày 02/08/2026
Central Games (Mỹ) · 06:00 ngày 02/08/2026
Dominican Republic U21 1 Kết thúc HT 1-0 1
U21 Mexico
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dominican Republic U21 | Phút | |
| Javier Roces 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Lucas Breton | 35' | |
| 45' | ❌ Velazquez K. Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| Nicolas Cruz | 46' | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Perez J. | |
| Yordi Álvarez | 78' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Điểm | 4 | 7 | 4 | 7 |
Chủ = Dominican Republic U21 · Khách = U21 Mexico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dominican Republic U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dominican Republic U21
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Guatemala U21 | 0-1 (0-0) | Dominican Republic U21 | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — U21 Mexico
TBBHBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Mexico U21 | 1-0 (0-0) | Venezuela U21 | +1.25 | 3 | T |
| 18/06/23 | Panama U23 | 4-1 (1-0) | Mexico U21 | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/23 | France U21 | 1-0 (1-0) | Mexico U21 | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/23 | France U18 | 2-2 (1-1) | Mexico U21 | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/06/23 | Mexico U21 | 0-2 (0-0) | Australia U23 | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/06/23 | Mexico U21 | 4-0 (0-0) | Qatar U23 | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/06/23 | Selection Mediterranean U21 | 1-2 (0-0) | Mexico U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/06/22 | Colombia U19 | 0-2 (0-1) | Mexico U21 | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/06/22 | France U20 | 4-1 (3-0) | Mexico U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/06/22 | Mexico U21 | 2-0 (1-0) | Indonesia U19 | +1.5 | 2.5 | T |
| 02/06/22 | Mexico U21 | 1-2 (0-1) | Venezuela U21 | +1 | 2.5 | B |
| 30/05/22 | Mexico U21 | 1-0 (0-0) | Ghana U20 | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/10/21 | Mexico U21 | 2-0 (1-0) | Sweden U21 | -0.25 | 3 | T |
| 10/10/21 | Romania U21 | 1-3 (0-2) | Mexico U21 | 0 | 2.5 | T |
| 25/03/19 | Czech Republic U21 | 4-0 (1-0) | Mexico U21 | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/19 | Scotland U21 | 0-0 (0-0) | Mexico U21 | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/11/18 | China U21 | 1-1 (1-1) | Mexico U21 | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/18 | Thailand U21 | 0-6 (0-3) | Mexico U21 | +2 | 3.25 | T |
| 15/11/18 | Iceland U21 | 0-2 (0-1) | Mexico U21 | +0.25 | 2 | T |
| 08/09/18 | Germany U21 | 3-0 (1-0) | Mexico U21 | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
30
Sút bóng
713
Sút cầu môn
26
Tấn công
5191
Tấn công nguy hiểm
3877
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dominican Republic U21 (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
U21 Mexico (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dominican Republic U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.17 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.92 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 6.60 | 1.12 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.75 | 1.22 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.55 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.20 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | -1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.80 | 7.00 | 1.21 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 33.02 ↑ | 1.20 ↓ | 4.21 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 6.60 | 1.12 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Crown | Sớm | 13.00 | 6.10 | 1.10 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.14 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 18.90 | 5.80 | 1.14 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 12.87 | 6.52 | 1.12 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 21.44 ↑ | 1.16 ↓ | 4.89 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.50 | 6.50 | 1.15 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 7.40 | 1.11 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.63 | -2.25 | 1.12 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.30 ↑ | 4.38 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 6.00 | 1.13 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.