Kết quả bóng đá trận Dollingstown vs Linfield FC, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Dollingstown Sắp đá --:--:--
Linfield FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 7 |
Chủ = Dollingstown · Khách = Linfield FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dollingstown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Dollingstown
BHBBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dollingstown | 0-3 (0-2) | Loughgall FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Portstewart | 1-1 (0-0) | Dollingstown | - | - | H |
| 25/10/25 | Knockbreda | 4-3 (3-3) | Dollingstown | - | - | B |
| 08/10/25 | Dollingstown | 0-8 (0-3) | Coleraine | - | - | B |
| 23/07/25 | Dollingstown | 1-2 (0-1) | Glenavon Lurgan | -2.75 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Larne FC | 5-0 (3-0) | Dollingstown | -3.25 | 4.25 | B |
| 01/02/25 | Dollingstown | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | - | - | B |
| 15/01/25 | Dollingstown | 1-0 (0-0) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 14/12/24 | Dollingstown | 2-3 (0-3) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 30/11/24 | Lisburn Distillery | 0-1 (0-0) | Dollingstown | - | - | T |
| 23/11/24 | Lurgan Town Boys | 0-1 (0-0) | Dollingstown | - | - | T |
| 06/11/24 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Dollingstown | - | - | B |
| 23/10/24 | Dollingstown | 0-4 (0-4) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 02/10/24 | Dollingstown | 5-1 (2-0) | Newry City | - | - | T |
| 31/07/24 | Dollingstown | 0-2 (0-1) | Portadown | - | - | B |
| 24/07/24 | Dollingstown | 1-5 (0-1) | Glenavon Lurgan | -2.5 | 4.25 | B |
| 20/07/24 | Crewe United | 1-3 (0-0) | Dollingstown | - | - | T |
| 13/03/24 | Rathfriland Rangers | 2-2 (0-1) | Dollingstown | - | - | H |
| 02/03/24 | Limavady United | 1-3 (1-1) | Dollingstown | - | - | T |
| 16/12/23 | Warrenpoint Town | 2-0 (1-0) | Dollingstown | - | - | B |
Thành tích gần đây — Linfield FC
TBHBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | +0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Linfield FC | 0-3 (0-2) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | +1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Linfield FC | 3-1 (1-1) | Portadown | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cliftonville | 2-0 (0-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Glentoran FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Dungannon Swifts | 1-4 (1-1) | Linfield FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-1) | Linfield FC | +1.25 | 2.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dollingstown (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dollingstown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886 | |
| Sân nhà | Windsor Park | |
| 0 | Sức chứa | 12950 |
| HLV | David Healy | |
| Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.04 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.76 | -3.50 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↓ | 10.40 ↓ | 1.05 ↑ | 0.86 ↓ | 4.25 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | -3.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.15 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 8.00 | 1.15 | 0.81 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 0.96 ↓ | -2.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.84 | 7.61 | 1.11 | 0.83 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 25.39 ↑ | 12.91 ↑ | 1.03 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | -3.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 7.25 | 1.15 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.50 | 7.70 | 1.11 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.72 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 1.07 ↑ | -2.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 8.00 | 1.14 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | -3.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.14 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.