Kết quả bóng đá trận Dobre Miasto vs Wikielec, 23:00 ngày 07/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
Dobre Miasto
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Wikielec
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Dobre Miasto Phút Wikielec
15'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 31 32
Hòa 00 02
Bại 02 26
Ghi bàn 94 1113
Mất bàn 113 626
Điểm 93 98

Chủ = Dobre Miasto · Khách = Wikielec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dobre Miasto (5)Hiệp 1 / Cả trậnWikielec (22)
3 (60%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (40%)Bại/Bại8 (36%)

Thành tích gần đây — Dobre Miasto

TTTBBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L307/06/26Olimpia Elblag II0-2 (0-1)Dobre Miasto2-10--T
Pol L323/05/26Mamry Gizycko0-2 (0-1)Dobre Miasto4-5--T
Pol L302/05/26GKS Stawiguda1-5 (0-4)Dobre Miasto3-4--T
Pol L311/04/26Dobre Miasto1-2 (1-2)Polonia Lidzbark3-6--B
Pol L314/03/26Dobre Miasto1-3 (0-2)Rominta Goldap7-4--B
Pol L308/11/25Dobre Miasto2-1 (1-0)Olimpia Elblag II6-3--T
Pol L318/10/25Dobre Miasto2-7 (1-4)Mamry Gizycko4-7--B
Pol L327/09/25Dobre Miasto5-1 (0-0)GKS Stawiguda13-5--T
Pol L313/09/25Dobre Miasto2-2 (1-1)Pisa Barczewo4-5--H
Pol L306/09/25Polonia Lidzbark0-1 (0-0)Dobre Miasto7-3--T
Pol L331/08/25Dobre Miasto4-0 (3-0)Granica Ketrzyn10-4--T
Pol L323/08/25Sokol Ostroda2-0 (0-0)Dobre Miasto8-5--B
Pol L307/06/25Dobre Miasto6-0 (2-0)Stomil Olsztyn II6-5--T
Pol L331/05/25Dobre Miasto5-0 (2-0)Olimpia Olsztynek4-6--T
Pol L325/05/25Sokol Ostroda2-2 (2-1)Dobre Miasto4-3--H
Pol L303/05/25Dobre Miasto2-2 (1-2)Granica Ketrzyn2-4--H
Pol L326/04/25Mragowia Mragowo1-6 (1-2)Dobre Miasto3-5--T
Pol L305/04/25Dobre Miasto0-0 (0-0)Tecza Biskupiec4-8--H
Pol L322/03/25Dobre Miasto1-0 (0-0)Olimpia Elblag II7-3--T
Pol L315/03/25Dobre Miasto0-1 (0-0)Pisa Barczewo3-7--B

Thành tích gần đây — Wikielec

BBTHHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Wikielec0-7 (0-2)Chemik Bydgoszcz---B
INT CF11/07/26Concordia Elblag5-2 (2-0)Wikielec5-3--B
Pol L330/05/26Wikielec2-1 (2-1)KS CK Troszyn---T
Pol L323/05/26Zabkovia Zabki2-2 (1-1)Wikielec4-3--H
Pol L317/05/26Wikielec1-1 (0-1)Sieradz3-3--H
Pol L313/05/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)Wikielec8-4-1.253.25B
Pol L308/05/26Wikielec0-1 (0-0)GKS Belchatow7-2--B
Pol L303/05/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki2-4 (2-1)Wikielec5-7--T
Pol L325/04/26Wikielec1-2 (1-1)LKS Lomza---B
Pol L318/04/26Wisla II Plock3-1 (1-0)Wikielec1-4-0.52.75B
Pol L315/04/26Wikielec1-2 (0-2)Widzew Lodz II4-4+0.253B
Pol L311/04/26Wikielec2-1 (2-0)Mlawianka Mlawa6-14--T
Pol L303/04/26Wikielec1-2 (1-1)Wigry Suwalki4-11-0.252.75B
Pol L329/03/26Lechia Tomaszow Mazowiecki3-1 (2-0)Wikielec4-6-0.52.75B
Pol L325/03/26KS Wasilkow1-2 (1-0)Wikielec3-9--T
Pol L321/03/26Wikielec3-1 (2-0)MLKS Znicz Biala Piska9-1--T
Pol L314/03/26Olimpia Elblag0-1 (0-0)Wikielec6-5--T
Pol L307/03/26Bron Radom0-2 (0-0)Wikielec3-3-12.75T
Pol L301/03/26Wikielec0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok II5-4--B
INT CF22/02/26Elana Torun1-1 (1-0)Wikielec---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Đá phạt trực tiếp
0
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dobre Miasto (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wikielec (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wikielec (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
04
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Dobre MiastoWikielec

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
04
B/B
Dobre MiastoWikielec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
24
Thua 1
36
Thua 2+
Dobre MiastoWikielec

Thông tin đội bóng

Dobre Miasto Thông tin Wikielec
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.802.240.933.000.880.80-0.251.00
Live2.603.802.240.84 ↓2.500.99 ↑0.79 ↓-0.251.04 ↑
VcbetSớm2.753.602.200.823.000.990.84-0.250.97
Live2.80 ↑3.30 ↓2.30 ↑0.87 ↑2.500.94 ↓0.75 ↓-0.250.99 ↑
Mansion88Sớm2.604.002.200.903.000.750.70-0.250.95
Live2.62 ↑3.75 ↓2.25 ↑0.74 ↓2.500.91 ↑0.70-0.250.95
LadbrokesSớm2.373.302.370.532.501.25---
Live2.40 ↑3.00 ↓2.45 ↑0.61 ↑2.501.05 ↓---
PinnacleSớm3.063.601.920.793.250.930.79-0.500.93
Live2.87 ↓3.13 ↓2.23 ↑0.82 ↑2.500.92 ↓0.78 ↓-0.250.95 ↑
BwinSớm2.373.302.401.053.500.65---
Live2.40 ↑3.10 ↓2.45 ↑0.58 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm2.873.882.020.803.250.891.190.000.58
Live2.64 ↓3.80 ↓2.28 ↑0.95 ↑2.750.80 ↓0.76 ↓-0.251.00 ↑
Bet 365Sớm2.754.201.951.003.250.800.80-0.251.00
Live2.62 ↓3.75 ↓2.25 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm2.753.252.151.203.500.55---
Live2.63 ↓3.10 ↓2.20 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.