Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs Neman Grodno, 22:00 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 28/06/2026
Dnepr Mogilev 2 Kết thúc HT 2-0 0
Neman Grodno
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Spartak Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dnepr Mogilev | Phút | |
| Timofey Martynov(Assists:Kirill Kirilenko) (Kiến tạo: Kirill Kirilenko) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Kirill Kirilenko 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Dmitri Gushchenko | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mikhail Gordeichuk ▼ Alexey Dayneka | |
| 46' ⇄ | ▲ Dzmitry Girs ▼ Andrey Yakimov | |
| 46' ⇄ | ▲ Borubaev Gulzhigit ▼ Yurii Pantia | |
| 57' ⇄ | ▲ Maksim Kravtsov ▼ Sergey Pushnyakov | |
| ▲ Andrey Denisyuk ▼ Timofey Martynov | 62' ⇄ | |
| ▲ Kirill Zabelin ▼ Egor Karpitskiy | 62' ⇄ | |
| 66' | Oleg Evdokimov | |
| 66' ⇄ | ▲ Tito Yormie ▼ Vladimir Tonkevich | |
| ▲ Roman Piletskiy ▼ Kirill Kirilenko | 72' ⇄ | |
| ▲ Makar Litskevich ▼ Vadim Harutyunyan | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 15 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dnepr Mogilev 2 (10%)Hòa 6 (30%)Neman Grodno 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/25 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | - | - | H |
| 25/08/24 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Dnepr Mogilev | 0-2 (0-1) | Neman Grodno | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/01/24 | Dnepr Mogilev | 1-2 (0-2) | Neman Grodno | - | - | B |
| 20/10/22 | Neman Grodno | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/06/22 | Dnepr Mogilev | 1-3 (0-0) | Neman Grodno | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/03/22 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/22 | Neman Grodno | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 3 | B |
| 21/09/19 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/19 | Dnepr Mogilev | 0-3 (0-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | B |
| 17/08/18 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/18 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/09/17 | Neman Grodno | 2-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/05/17 | Dnepr Mogilev | 0-3 (0-1) | Neman Grodno | +0.5 | 2 | B |
| 15/03/17 | Dnepr Mogilev | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/10/14 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/14 | Neman Grodno | 1-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/06/14 | Neman Grodno | 4-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/14 | Dnepr Mogilev | 2-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2 | B |
| 14/07/13 | Dnepr Mogilev | 3-1 (0-1) | Neman Grodno | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev
BBHBHBHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 04/03/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (1-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-6 (1-5) | FK Vitebsk | - | - | B |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 2-4 (0-4) | FK Vitebsk | - | - | B |
| 25/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (0-1) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 21/02/26 | Dnepr Mogilev | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 18/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | -0.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (1-0) | Slavia Mozyr | - | - | T |
Thành tích gần đây — Neman Grodno
BBTBTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Neman Grodno | 0-2 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2 | B |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Neman Grodno | 7-0 (3-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 28/02/26 | ML Vitebsk | 2-2 (2-0) | Neman Grodno | -1 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Neman Grodno | 2-2 (0-2) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | - | - | B |
| 06/02/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | - | - | H |
Đội hình
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
77Dmitri Gushchenko8CSergey Rusak15Maksim Kasarab17Andrey Potapenko23Aleksey Dunaev7Timofey Tkachev55Nikita Krasnov89Vadim Harutyunyan11Timofey Martynov21Egor Karpitskiy88Kirill Kirilenko35Kirill Veydyger2Vladimir Tonkevich4Andrey Vasilyev8Yurii Pantia14Sherif Jimoh24CAndrey Yakimov47Mikhail Kozlov15Oleg Evdokimov19Alexey Dayneka33Dan Spataru9Sergey Pushnyakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Timofey Tkachev
- 8Sergey Rusak C
- 11Timofey Martynov⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 62'
- 15Maksim Kasarab
- 17Andrey Potapenko
- 21Egor Karpitskiy▼ Rời sân 62'
- 23Aleksey Dunaev
- 55Nikita Krasnov
- 77Dmitri Gushchenko🟨 Thẻ vàng 43'
- 88Kirill Kirilenko⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 72'
- 89Vadim Harutyunyan▼ Rời sân 89'
Khách · 4231
- 2Vladimir Tonkevich▼ Rời sân 66'
- 4Andrey Vasilyev
- 8Yurii Pantia▼ Rời sân 46'
- 9Sergey Pushnyakov▼ Rời sân 57'
- 14Sherif Jimoh
- 15Oleg Evdokimov🟨 Thẻ vàng 66'
- 19Alexey Dayneka▼ Rời sân 46'
- 24Andrey Yakimov C▼ Rời sân 46'
- 33Dan Spataru
- 35Kirill Veydyger
- 47Mikhail Kozlov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
314
Sút cầu môn
22
Tấn công
65102
Tấn công nguy hiểm
2261
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
30
Quả ném biên
2432
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B6T6 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Neman Grodno (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dnepr Mogilev (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Neman Grodno (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1964 |
| Spartak | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 6300 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Igor Kovalevich |
| Mogliev | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.56 | 4.20 | 1.46 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.56 | 4.20 | 1.46 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.