Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs Naftan Novopolock, 22:00 ngày 31/07/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 31/07/2026
Dnepr Mogilev Sắp đá --:--:--
Naftan Novopolock
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Spartak
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 31 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | 6 | 15 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 19 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Naftan Novopolock (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1963 |
| Spartak | Sân nhà | Atlant Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 4500 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| Mogliev | Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.16 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.61 ↑ | 4.73 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.83 | 0.75 | 0.95 | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.80 ↑ | 5.13 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.45 ↑ | 1.25 | 0.51 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.