Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs FC Minsk, 22:30 ngày 10/07/2026

Ngoại hạng Belarus · 22:30 ngày 10/07/2026
Dnepr Mogilev
1 Kết thúc HT 1-0 2
FC Minsk
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Spartak Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Dnepr Mogilev Phút FC Minsk
Nenad Perovic 8'
Kirill Cepenkov(Assists:Kirill Kirilenko) (Kiến tạo: Kirill Kirilenko) 1 - 0 45+3'
HT 1-0
Nenad Perovic 54'
57' ▲ Aleksandr Makas ▼ Matar Dieye
57' ▲ Emir Ernisov ▼ Arseni Migdalenok
▲ Vadim Harutyunyan ▼ Kirill Cepenkov57'
▲ Andrey Denisyuk ▼ Kirill Kirilenko63'
▲ Kirill Zabelin ▼ Egor Karpitskiy64'
69' ▲ Egor Zubovich ▼ Felix Abena
69' ▲ Valentin Dikhtievskiy ▼ Konstantin Kuchinskiy
▲ Timofey Martynov ▼ Nikita Tereshchuk71'
▲ Timofey Tkachev ▼ Nikita Krasnov71'
79' ▲ Ilya Sviridenko ▼ Francisco Campo
84' 1 - 1 Aleksandr Makas(Assists:Emir Ernisov) (Kiến tạo: Emir Ernisov)
90' Emir Ernisov
90+3' 1 - 2 Ksenаfontau Aliaksandr
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 33
Hòa 00 24
Bại 10 53
Ghi bàn 68 1112
Mất bàn 45 1316
Điểm 69 1113

Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dnepr Mogilev (29)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (31)
5 (17%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (21%)Hòa/Hòa7 (23%)
4 (14%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (28%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Dnepr Mogilev

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510162162
Sân nhà330011091
Sân khách32105272
6 gần611448--

FC Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156452120227
Sân nhà94321611152
Sân khách621359712
6 gần604248--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dnepr Mogilev 5 (25%)Hòa 7 (35%)FC Minsk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/01/26Dnepr Mogilev4-1 (2-0)FC Minsk2-2--T
BLR D129/09/24FC Minsk2-2 (2-0)Dnepr Mogilev2-3-0.52.5H
BLR D111/05/24Dnepr Mogilev1-1 (0-1)FC Minsk9-5+0.252.25H
INT CF17/02/24FC Minsk3-2 (2-1)Dnepr Mogilev8-8--B
BLR CUP28/07/23FC Minsk2-0 (1-0)Dnepr Mogilev4-3--B
INT CF04/03/23FC Minsk0-0 (0-0)Dnepr Mogilev---H
BLR D130/10/22FC Minsk1-0 (0-0)Dnepr Mogilev5-1-1.52.75B
BLR D104/07/22Dnepr Mogilev2-4 (0-1)FC Minsk8-7-0.752.75B
INT CF17/02/22FC Minsk3-1 (2-1)Dnepr Mogilev8-3--B
BLR CUP23/06/21Dnepr Mogilev2-1 (1-0)FC Minsk4-7-1.53.25T
BLR D123/08/19Dnepr Mogilev1-0 (0-0)FC Minsk1-202.5T
BLR D119/04/19FC Minsk0-0 (0-0)Dnepr Mogilev8-3-0.252H
BLR D129/09/18FC Minsk4-0 (2-0)Dnepr Mogilev5-0-0.52B
BLR D120/05/18Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Minsk4-102H
INT CF24/03/18FC Minsk0-2 (0-1)Dnepr Mogilev4-2-0.252.5T
BLR D130/09/17Dnepr Mogilev1-1 (0-0)FC Minsk3-3+0.252.25H
BLR D120/05/17FC Minsk0-0 (0-0)Dnepr Mogilev9-702.25H
INT CF08/02/17FC Minsk1-2 (1-0)Dnepr Mogilev3-3--T
BLR D108/11/14Dnepr Mogilev0-2 (0-2)FC Minsk2-8-0.52.5B
BLR D128/09/14FC Minsk2-1 (2-1)Dnepr Mogilev4-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev

BTBBHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D104/07/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Dnepr Mogilev5-6-0.252.25B
BLR D128/06/26Dnepr Mogilev2-0 (2-0)Neman Grodno0-3-0.752.25T
BLR D121/06/26FC Gomel2-0 (1-0)Dnepr Mogilev1-3-12.5B
BLR D114/06/26Dnepr Mogilev0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk10-1+0.252.5B
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6-0.252.5H
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9-1.52.75B
BLR D117/05/26Dnepr Mogilev1-1 (0-0)Dinamo Brest2-3-0.52.25H
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1-1.752.5B
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1+0.752.5H
BLR D126/04/26FK Isloch Minsk2-1 (1-1)Dnepr Mogilev8-4-0.52.25B
BLR D120/04/26Dnepr Mogilev2-2 (2-0)FC Torpedo Zhodino3-6-0.252H
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502T
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1-0.52.25B
BLR D122/03/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)Dnepr Mogilev4-6+0.52.25H
INT CF14/03/26Dnepr Mogilev1-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk---H
INT CF04/03/26Dnepr Mogilev2-0 (1-0)FK Orsha7-4--T
INT CF28/02/26Dnepr Mogilev1-6 (1-5)FK Vitebsk---B
INT CF28/02/26Dnepr Mogilev2-4 (0-4)FK Vitebsk2-2--B
INT CF25/02/26Dnepr Mogilev1-2 (0-1)Naftan Novopolock---B
INT CF21/02/26Dnepr Mogilev0-2 (0-1)ML Vitebsk---B

Thành tích gần đây — FC Minsk

BHHHBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+0.752.25H
INT CF07/03/26FC Minsk4-5 (3-2)Energetik-BGU Minsk---B
INT CF28/02/26FC Minsk1-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk---H
INT CF28/02/26FC Minsk0-1 (0-1)Smorgon FC---B
INT CF21/02/26FC Minsk1-1 (1-1)BATE Borisov---H

Đội hình

Dnepr MogilevFC Minsk
77Dmitri Gushchenko3Nenad Perovic15Maksim Kasarab17Andrey Potapenko23Aleksey Dunaev8CSergey Rusak37Kirill Cepenkov55Nikita Krasnov21Egor Karpitskiy66Nikita Tereshchuk88Kirill Kirilenko30CAleksandr Gutor3Artem Sokol66Francisco Campo88Abdul Kabia6Felix Abena15Vladislav Yatskevich19Konstantin Kuchinskiy23Artem Turich8Arseni Migdalenok9Matar Dieye80Ksenаfontau Aliaksandr

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
20
Sút cầu môn
3
10
Tấn công
91
105
Tấn công nguy hiểm
41
58
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
4
Quả ném biên
23
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dnepr Mogilev (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

FC Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
54
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
77
B.thắng H1
412
B.thắng H2
Dnepr MogilevFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
11
T/B
12
H/T
43
H/H
31
H/B
01
B/T
01
B/H
33
B/B
Dnepr MogilevFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
12
Thắng 1
67
Hòa
55
Thua 1
63
Thua 2+
Dnepr MogilevFC Minsk

Thông tin đội bóng

Dnepr Mogilev Thông tin FC Minsk
1960 Thành lập 2006
Spartak Sân nhà FC Minsk Stadium
11200 Sức chứa 5200
Stanislav Suvorov HLV Chelyadinski Artem
Mogliev Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.182.903.001.142.500.580.970.250.86
Live16.00 ↑1.15 ↓6.40 ↑5.80 ↑2.500.05 ↓2.20 ↑0.000.26 ↓
VcbetSớm2.553.002.701.032.250.750.830.000.95
Live17.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑2.40 ↑2.500.30 ↓2.15 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm2.312.972.851.002.250.760.790.000.97
Live25.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
10BETSớm2.602.952.550.742.250.90---
Live17.07 ↑1.12 ↓6.76 ↑3.79 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.312.972.851.002.250.760.790.000.97
Live25.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.26 ↑3.500.01 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm2.333.102.890.992.250.771.010.250.75
Live18.50 ↑1.03 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.282.922.771.032.250.770.720.001.11
Live11.50 ↑1.18 ↓5.30 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm2.482.992.790.982.250.780.760.001.02
Live26.00 ↑1.02 ↓9.85 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.372.872.871.302.500.55---
Live19.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.302.952.800.912.250.630.910.250.63
Live18.00 ↑1.08 ↓8.75 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓2.03 ↑0.000.30 ↓
PinnacleSớm2.293.013.040.782.000.990.970.250.81
Live19.22 ↑1.14 ↓7.11 ↑2.98 ↑2.500.24 ↓0.26 ↓-0.252.88 ↑
BwinSớm2.352.872.851.302.500.55---
Live21.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑0.98 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm2.652.802.901.002.500.730.770.000.93
Live21.00 ↑1.14 ↓6.89 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓2.45 ↑0.000.31 ↓
William HillSớm2.502.752.801.302.500.55---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.