Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Halmstads, 00:00 ngày 14/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 14/07/2026
Djurgardens
3 Kết thúc HT 2-0 0
Halmstads
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Djurgardens Phút Halmstads
Bo Asulv Hegland 1 - 0 28'
43' Rami Kaib
Bo Asulv Hegland(Assists:Piotr Johansson) (Kiến tạo: Piotr Johansson) 2 - 0 45'
HT 2-0
Kristian Lien(Assists:Lars Erik Oskar Fallenius) (Kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius) 3 - 0 57'
▲ Matias Siltanen ▼ Hampus Finndell60'
▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius60'
▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson71'
71' ▲ Marvin Illary ▼ Hussein Carneil
71' ▲ Niilo Maenpaa ▼ Filip Schyberg
▲ Joel Asoro ▼ Kristian Lien81'
▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund81'
81' ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 10 33
Bại 03 26
Ghi bàn 41 2311
Mất bàn 08 1123
Điểm 70 186

Chủ = Djurgardens · Khách = Halmstads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (20)Hiệp 1 / Cả trậnHalmstads (23)
7 (35%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (15%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (15%)Hòa/Bại6 (26%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (10%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137242715233
Sân nhà7313169107
Sân khách6411116132
6 gần63121810--

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131391028616
Sân nhà7124613515
Sân khách6015415115
6 gần61321013--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Djurgardens 13 (65%)Hòa 3 (15%)Halmstads 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D103/08/25Djurgardens1-1 (1-1)Halmstads9-5+1.52.75H
SWE D101/06/25Halmstads1-0 (0-0)Djurgardens1-5+0.52.5B
SWE D103/11/24Halmstads1-0 (0-0)Djurgardens3-3+0.752.5B
SWE D121/05/24Djurgardens2-0 (2-0)Halmstads8-3+1.52.75T
SWE D130/09/23Djurgardens1-0 (0-0)Halmstads8-0+12.75T
SWE D116/04/23Halmstads2-0 (1-0)Djurgardens6-10+0.52.5B
SWE Cup05/03/22Djurgardens1-1 (0-0)Halmstads4-2+1.52.75H
SWE D106/11/21Djurgardens1-0 (0-0)Halmstads5-4+0.752.5T
SWE D113/07/21Halmstads0-0 (0-0)Djurgardens8-5+0.52.25H
SWE D120/08/17Djurgardens2-1 (1-1)Halmstads7-4+1.53T
SWE D128/04/17Halmstads0-1 (0-0)Djurgardens3-6+0.52.5T
SWE D129/08/15Djurgardens4-2 (2-2)Halmstads10-1+1.252.75T
SWE D119/05/15Halmstads2-3 (1-1)Djurgardens3-9+0.252.5T
SWE D110/08/14Halmstads2-1 (2-1)Djurgardens5-602.5B
SWE D106/04/14Djurgardens3-0 (1-0)Halmstads7-5+0.752.5T
SWE Cup16/03/14Djurgardens4-1 (2-0)Halmstads14-1+0.52.75T
SWE D129/09/13Halmstads1-4 (0-1)Djurgardens4-6+0.252.5T
SWE D119/05/13Djurgardens1-0 (0-0)Halmstads-+0.252.25T
SWE D118/10/11Halmstads1-3 (1-2)Djurgardens-+0.252.75T
SWE D107/05/11Djurgardens2-0 (1-0)Halmstads-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Djurgardens

THBBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T
SWE Cup21/02/26Djurgardens0-2 (0-0)Falkenberg6-2+1.53B
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11+0.253.5T
INT CF07/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-1)Djurgardens4-5--T
INT CF24/01/26Djurgardens2-3 (1-2)Viking4-14-0.53B

Thành tích gần đây — Halmstads

BHHBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
INT CF16/03/26Halmstads0-0 (0-0)BK Olympic---H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4-1.252.75B
SWE Cup01/03/26Halmstads1-0 (1-0)Varbergs BoIS FC5-2+0.52.5T
SWE Cup22/02/26IF Karlstad Fotboll0-1 (0-0)Halmstads1-7+0.752.5T

Đội hình

DjurgardensHalmstads
35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson13CDaniel Stensson14Hampus Finndell8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien1Tim Ronning4Filip Schyberg5Pascal Gregor16Erko Tougjas22Oliver Kapsimalis24Rami Kaib6Joel Allansson11Ludvig Arvidsson14Hussein Carneil27CRocco Ascone9Omar Faraj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
7
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
121
90
Tấn công nguy hiểm
54
53
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
594
329
TL chuyền bóng thành công
88%
79%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
15
15
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
25
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.1
1.08
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0
T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Halmstads (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Halmstads (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
46
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
30
4+ Bàn
146
B.thắng H1
94
B.thắng H2
DjurgardensHalmstads

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
12
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
34
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
DjurgardensHalmstads

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
52
Thắng 1
26
Hòa
62
Thua 1
19
Thua 2+
DjurgardensHalmstads

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
924/239/451
13Daniel Stensson
Tiền vệ phòng ngự
8.70/0100/1124
2Piotr Johansson
Hậu vệ phải
8.511/138/402
5Miro Tenho
Trung vệ
7.81/061/663
24Max Larsson
Hậu vệ trái
7.82/049/602
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.50/080/841
35Jacob Rinne
Thủ môn
7.30/034/430
15Lars Erik Oskar Fallenius
Tiền đạo cánh phải
7.313/121/262
9Kristian Lien
Trung phong
7.112/25/60
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
7.11/113/151
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
6.61/025/312
20Matias Siltanen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/025/302
18Adam Stahl (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/09/92
19Jeppe Okkels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/118/191
22Joel Asoro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/11/20
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/60

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
7.40/024/315
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
7.20/033/394🟨
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
71/038/473
22Oliver Kapsimalis
Tiền đạo cánh trái
6.91/016/223
1Tim Ronning
Thủ môn
6.70/013/230
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.30/023/282
16Erko Tougjas
Trung vệ
6.10/022/302
11Ludvig Arvidsson
Tiền đạo cánh phải
62/010/101
4Filip Schyberg
Trung vệ
5.90/015/230
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
5.71/133/412
9Omar Faraj
Trung phong
5.74/18/90
8Niilo Maenpaa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/018/191
19Marvin Illary (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/70
18Malte Persson (dự bị)
Trung phong
-2/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Djurgardens Thông tin Halmstads
1891-3-12 Thành lập 1914-3-6
Tele2 Arena Sân nhà Orjans Vall
14700 Sức chứa 15500
Jani Honkavaara HLV Johan Lindholm
Stockholm Khu vực Halmstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.205.608.900.983.250.740.911.750.87
Live1.205.608.900.983.250.740.911.750.87
EasybetsSớm1.255.409.300.993.250.770.871.750.89
Live1.22 ↓6.50 ↑11.00 ↑1.00 ↑3.250.79 ↑0.85 ↓1.750.93 ↑
VcbetSớm1.255.509.500.983.250.800.981.750.82
Live1.20 ↓5.75 ↑11.00 ↑0.96 ↓3.250.82 ↑0.84 ↓1.750.95 ↑
Mansion88Sớm1.255.809.501.063.250.800.961.750.92
Live1.23 ↓6.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.250.83 ↑0.90 ↓1.750.98 ↑
InterwettenSớm1.276.0010.001.203.500.600.701.501.05
Live1.25 ↓6.25 ↑10.001.203.500.600.65 ↓1.501.10 ↑
10BETSớm1.245.609.600.923.250.76---
Live1.22 ↓6.00 ↑10.00 ↑0.95 ↑3.250.76---
12betSớm1.255.809.501.063.250.800.961.750.92
Live1.23 ↓6.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.250.83 ↑0.90 ↓1.750.98 ↑
CrownSớm1.255.809.301.063.250.810.961.750.92
Live1.23 ↓5.90 ↑9.80 ↑1.063.250.810.92 ↓1.750.96 ↑
SbobetSớm1.255.408.401.083.250.800.991.750.91
Live1.23 ↓5.60 ↑9.00 ↑1.083.250.800.92 ↓1.750.98 ↑
WewbetSớm1.295.7510.201.033.250.831.021.750.86
Live1.25 ↓6.05 ↑12.00 ↑0.81 ↓3.001.05 ↑0.91 ↓1.750.97 ↑
LadbrokesSớm1.255.008.500.482.501.45---
Live1.22 ↓5.25 ↑9.00 ↑0.482.501.50 ↑---
18BetSớm1.275.259.000.973.250.760.791.500.94
Live1.22 ↓5.75 ↑10.00 ↑0.94 ↓3.250.79 ↑0.82 ↑1.750.90 ↓
PinnacleSớm1.255.819.000.843.000.930.941.750.83
Live1.23 ↓6.31 ↑10.29 ↑0.93 ↑3.250.85 ↓0.83 ↓1.750.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.155.9010.000.833.250.870.871.750.89
Live1.155.9010.000.833.250.870.871.750.89
BwinSớm1.285.509.751.153.500.61---
Live1.25 ↓5.75 ↑10.50 ↑1.153.500.60 ↓---
1xBetSớm1.265.609.751.133.500.610.691.501.04
Live1.22 ↓6.10 ↑12.00 ↑0.93 ↓3.250.84 ↑0.81 ↑1.750.94 ↓
Bet 365Sớm1.275.509.501.003.250.800.981.750.83
Live1.22 ↓6.50 ↑11.00 ↑1.003.250.800.85 ↓1.750.95 ↑
William HillSớm1.255.0010.001.203.500.600.801.500.91
Live1.22 ↓5.80 ↑11.00 ↑1.203.500.600.84 ↑1.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.