Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Halmstads, 00:00 ngày 14/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 14/07/2026
Djurgardens 3 Kết thúc HT 2-0 0
Halmstads
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens | Phút | |
| Bo Asulv Hegland 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 43' | Rami Kaib | |
| Bo Asulv Hegland(Assists:Piotr Johansson) (Kiến tạo: Piotr Johansson) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Kristian Lien(Assists:Lars Erik Oskar Fallenius) (Kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius) 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Matias Siltanen ▼ Hampus Finndell | 60' ⇄ | |
| ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | 60' ⇄ | |
| ▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Marvin Illary ▼ Hussein Carneil | |
| 71' ⇄ | ▲ Niilo Maenpaa ▼ Filip Schyberg | |
| ▲ Joel Asoro ▼ Kristian Lien | 81' ⇄ | |
| ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Malte Persson ▼ Omar Faraj | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 11 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Djurgardens · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 15 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 9 | 10 | 7 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | - | - |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 3 | 9 | 10 | 28 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Djurgardens 13 (65%)Hòa 3 (15%)Halmstads 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Djurgardens | 1-1 (1-1) | Halmstads | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/06/25 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/24 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Halmstads | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/09/23 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/22 | Djurgardens | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 2.75 | H |
| 06/11/21 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/21 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/08/17 | Djurgardens | 2-1 (1-1) | Halmstads | +1.5 | 3 | T |
| 28/04/17 | Halmstads | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/08/15 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/15 | Halmstads | 2-3 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/14 | Halmstads | 2-1 (2-1) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/14 | Djurgardens | 3-0 (1-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/14 | Djurgardens | 4-1 (2-0) | Halmstads | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/09/13 | Halmstads | 1-4 (0-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/13 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | Halmstads | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/11 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/11 | Djurgardens | 2-0 (1-0) | Halmstads | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Djurgardens
THBBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | T |
| 24/01/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | Viking | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Halmstads
BHHBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Halmstads | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-1 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Djurgardens
Halmstads
35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson13CDaniel Stensson14Hampus Finndell8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien1Tim Ronning4Filip Schyberg5Pascal Gregor16Erko Tougjas22Oliver Kapsimalis24Rami Kaib6Joel Allansson11Ludvig Arvidsson14Hussein Carneil27CRocco Ascone9Omar Faraj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Piotr Johansson🎯 Kiến tạo 45'8.5
- 4Jacob Une Larsson7.5
- 5Miro Tenho7.8
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 81'7.1
- 9Kristian Lien⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 13Daniel Stensson C8.7
- 14Hampus Finndell▼ Rời sân 60'6.6
- 15Lars Erik Oskar Fallenius🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 16Bo Asulv Hegland⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 45'9
- 24Max Larsson▼ Rời sân 71'7.8
- 35Jacob Rinne7.3
Khách · 541
- 1Tim Ronning6.7
- 4Filip Schyberg▼ Rời sân 71'5.9
- 5Pascal Gregor6.3
- 6Joel Allansson5.7
- 9Omar Faraj▼ Rời sân 81'5.7
- 11Ludvig Arvidsson6
- 14Hussein Carneil▼ Rời sân 71'7.4
- 16Erko Tougjas6.1
- 22Oliver Kapsimalis6.9
- 24Rami Kaib🟨 Thẻ vàng 43'7.2
- 27Rocco Ascone C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
75
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
92
Tấn công
12190
Tấn công nguy hiểm
5453
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
594329
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
611
Việt vị
30
Cứu thua
26
Tắc bóng
1515
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.11.08
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Halmstads (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Djurgardens (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Halmstads (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 9 | 2 | 4/2 | 39/45 | 1 | ||
| 13Daniel Stensson Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 0/0 | 100/112 | 4 | |||
| 2Piotr Johansson Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 1/1 | 38/40 | 2 | ||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 61/66 | 3 | |||
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 7.8 | 2/0 | 49/60 | 2 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 80/84 | 1 | |||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 15Lars Erik Oskar Fallenius Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 3/1 | 21/26 | 2 | ||
| 9Kristian Lien Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 5/6 | 0 | ||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 13/15 | 1 | |||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 20Matias Siltanen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 18Adam Stahl (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 2 | |||
| 19Jeppe Okkels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 18/19 | 1 | |||
| 22Joel Asoro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 24/31 | 5 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 33/39 | 4 | 🟨 | ||
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 38/47 | 3 | |||
| 22Oliver Kapsimalis Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 1Tim Ronning Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 16Erko Tougjas Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 11Ludvig Arvidsson Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 10/10 | 1 | |||
| 4Filip Schyberg Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/1 | 33/41 | 2 | |||
| 9Omar Faraj Trung phong | 5.7 | 4/1 | 8/9 | 0 | |||
| 8Niilo Maenpaa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 19Marvin Illary (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 18Malte Persson (dự bị) Trung phong | - | 2/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-3-12 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Tele2 Arena | Sân nhà | Orjans Vall |
| 14700 | Sức chứa | 15500 |
| Jani Honkavaara | HLV | Johan Lindholm |
| Stockholm | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.20 | 5.60 | 8.90 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 1.75 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.40 | 9.30 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.50 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.60 | 0.92 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.50 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.30 | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.90 ↑ | 9.80 ↑ | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.40 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 10.20 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.05 ↑ | 12.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.81 | 9.00 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.31 ↑ | 10.29 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 5.90 | 10.00 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.15 | 5.90 | 10.00 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 9.75 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 10.50 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.60 | 9.75 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 0.69 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.10 ↑ | 12.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.80 ↑ | 11.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.