Kết quả bóng đá trận Diriangen vs San Marcos FC, 07:00 ngày 18/07/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 07:00 ngày 18/07/2026
Diriangen 1 Kết thúc HT 1-0 1
San Marcos FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Diriangen | Phút | |
| Jeremy Emmons 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 71' | ⚽ 1 - 1 Ramón Morales | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 24 |
Chủ = Diriangen · Khách = San Marcos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diriangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Diriangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
San Marcos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | - | - |
Thành tích gần đây — Diriangen
HBHHTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | T |
| 02/03/26 | ART Municipal Jalapa | 2-1 (0-1) | Diriangen | - | - | B |
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Diriangen | 1-1 (0-1) | Managua FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/02/26 | Real Madriz FC | 0-1 (0-1) | Diriangen | - | - | T |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +1.75 | 3 | B |
| 12/02/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — San Marcos FC
TTTTTHBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | San Marcos FC | 1-0 (1-0) | Matiguas FC | - | - | T |
| 27/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (0-0) | Chinandega FC | - | - | T |
| 13/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (1-0) | Pumas FC | - | - | T |
| 06/03/26 | CD Junior Managua | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Marcos FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Masaya | - | - | T |
| 16/02/26 | San Marcos FC | 0-0 (0-0) | Juventus Managua | - | - | H |
| 27/11/23 | San Marcos FC | 1-3 (0-2) | Club Ada Jaen | - | - | B |
| 23/11/23 | San Marcos FC | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | - | - | H |
| 20/11/23 | Defensor Porvenir | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 06/11/23 | San Marcos FC | 3-1 (2-0) | Union Santo Domingo | - | - | T |
| 15/10/23 | CD Juventud La Joya | 0-0 (0-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 02/03/23 | San Marcos FC | 2-7 (1-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/03/22 | San Marcos FC | 3-2 (0-2) | Lianziur Masatepelt | - | - | T |
| 28/02/22 | San Marcos FC | 5-1 (2-0) | Sapoa FC Cardenas | - | - | T |
| 29/08/21 | Deportivo Masaya | 2-1 (0-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 05/08/21 | Walter Ferretti | 10-0 (4-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 09/05/21 | Matagalpa FC | 4-1 (0-1) | San Marcos FC | - | - | B |
| 03/05/21 | UNAN Managua | 3-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | B |
| 29/04/21 | San Marcos FC | 2-1 (1-1) | UNAN Managua | - | - | T |
| 22/04/21 | San Marcos FC | 2-2 (1-1) | Real Granada FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
43
Sút bóng
169
Sút cầu môn
64
Tấn công
8774
Tấn công nguy hiểm
3927
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
2219
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
15
Quả ném biên
2319
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
San Marcos FC (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Diriangen (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diriangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.70 | 14.00 | 0.78 | 3.25 | 1.03 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 | 6.80 ↑ | 14.00 | 0.78 | 3.25 | 1.03 | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.50 | 18.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 6.80 | 16.00 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 5.20 ↓ | 11.00 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.20 | 16.60 | 0.96 | 3.50 | 0.74 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.60 ↓ | 11.90 ↓ | 0.96 | 3.50 | 0.74 | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.00 | 11.50 | 0.86 | 3.50 | 0.67 | 0.86 | 2.25 | 0.67 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.25 ↓ | 10.50 ↓ | 0.86 | 3.50 | 0.71 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.55 | 12.10 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.12 ↓ | 17.50 ↑ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.