Kết quả bóng đá trận Dinamo Vladivostok vs Dinamo Briansk, 15:00 ngày 02/08/2026
Second League Hạng A Nga · 15:00 ngày 02/08/2026
Dinamo Vladivostok 1 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo Briansk
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Vladivostok | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Bogdan Tsybrov | |
| 16' | Nikita Mankov | |
| 23' | Egor Teterlev | |
| Valery Pochivalin | 31' | |
| Egor Gurenko | 36' | |
| Semenov Andrey | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Daniil Antsiperov 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 51' | Daniil Konoplev | |
| 51' | Sergey Gribov | |
| 84' | Stanislav Topinka | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Daniil Konoplev | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 23 |
Chủ = Dinamo Vladivostok · Khách = Dinamo Briansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Vladivostok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Dinamo Briansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Dinamo Vladivostok 2 (33%)Hòa 2 (33%)Dinamo Briansk 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/23 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Dinamo Briansk | 2-0 (2-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 22/10/21 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/08/21 | Dinamo Briansk | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Vladivostok
HBTHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Vladivostok | 3-0 (3-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 18/04/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 21/03/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 14/03/26 | PFK Kuban | 3-1 (2-0) | Dinamo Vladivostok | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Briansk
BHTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 02/05/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/04/26 | PFK Kuban | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Dinamo Briansk | 1-1 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 07/03/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 28/02/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
35
Sút bóng
55
Sút cầu môn
12
Tấn công
4935
Tấn công nguy hiểm
1615
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Vladivostok (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Dinamo Briansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Vladivostok | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Aleksandr Gorbachev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.25 | 1.09 | 0.90 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.21 ↓ | 8.90 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.97 | 3.30 | 1.54 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.09 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.05 | 2.42 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.85 ↑ | 1.10 ↓ | 11.40 ↑ | 3.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.57 | 0.74 | 2.75 | 1.06 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.50 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.34 | 1.51 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.19 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.07 | 2.49 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.72 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.49 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.13 ↑ | 1.23 ↓ | 7.88 ↑ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.