Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi II vs Spaeri FC, 19:30 ngày 25/07/2026
Cúp Georgia · 19:30 ngày 25/07/2026
Dinamo Tbilisi II 1 Kết thúc HT 0-2 5
Spaeri FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Tbilisi II | Phút | |
| 33' | ⚽ 1 - 0 Giorgi Gorgadze (phản lưới) | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Tamaz Tsetskhladze | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Tornike Askurava | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 Giorgi Tsetskhladze | |
| Giorgi Peradze ❌ Đá hỏng penalty | 65' | |
| Giorgi Peradze 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 2 - 4 Revaz Injgia | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Dinamo Tbilisi II · Khách = Spaeri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Tbilisi II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Dinamo Tbilisi II 3 (25%)Hòa 4 (33%)Spaeri FC 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | -1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Spaeri FC | 3-3 (2-3) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 02/05/25 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-1) | Spaeri FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/25 | Spaeri FC | 3-3 (3-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 09/11/24 | Spaeri FC | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 31/08/24 | Dinamo Tbilisi II | 0-4 (0-3) | Spaeri FC | - | - | B |
| 24/05/24 | Spaeri FC | 2-1 (1-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 06/04/24 | Dinamo Tbilisi II | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 30/09/23 | Dinamo Tbilisi II | 2-3 (0-2) | Spaeri FC | - | - | B |
| 04/08/23 | Spaeri FC | 3-1 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/05/23 | Dinamo Tbilisi II | 3-2 (1-2) | Spaeri FC | -0.25 | 3 | T |
| 28/02/23 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi II
TBTTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Skuri Tsalenjikha | 3-4 (1-3) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 15/06/26 | Dinamo Tbilisi II | 4-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Didube | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 (1-0) | Orbi | - | - | H |
| 03/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 3-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 05/03/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 06/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 5-1 (3-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-4 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (3-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 21/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
| 07/11/25 | Merani Martvili | 2-2 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spaeri FC
BBHBHBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 3 | B |
| 17/07/26 | Spaeri FC | 2-3 (0-2) | Urartu | - | - | B |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | -1 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | -1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Dinamo Batumi | 4-1 (3-1) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/03/26 | Spaeri FC | 4-1 (1-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gagra Tbilisi | 0-3 (0-2) | Spaeri FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Spaeri FC | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
916
Sút cầu môn
59
Tấn công
87108
Tấn công nguy hiểm
6168
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
01
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Tbilisi II (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Spaeri FC (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spaeri FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Tbilisi II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.30 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 1.01 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 6.40 | 1.12 | 0.81 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 45.83 ↑ | 10.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 15.30 | 6.10 | 1.15 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.07 ↓ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.15 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.13 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 5.25 | 0.64 ↓ | 0.69 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.63 | 5.29 | 1.23 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 16.86 ↑ | 6.48 ↑ | 1.12 ↓ | 2.34 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.15 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.50 | 6.10 | 1.15 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.56 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 23.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.14 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 0.64 ↑ | -0.25 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 ↓ | -1.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.22 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.