Kết quả bóng đá trận Dinamo Saint Petersburg vs FC 10, 21:00 ngày 11/08/2026
Cúp Nga · 21:00 ngày 11/08/2026
Dinamo Saint Petersburg Sắp đá --:--:--
FC 10
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 2 |
| Điểm | 4 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = Dinamo Saint Petersburg · Khách = FC 10
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Saint Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 14 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dinamo Saint Petersburg
THBHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-2 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 25/07/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-2 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 04/07/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 28/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 21/06/26 | Irkutsk | 0-4 (0-2) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 07/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 03/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Tver | 1-3 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Murom | 0-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 25/02/26 | Sheksna Cherepovets | 1-5 (1-2) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 13/02/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 1-1 (0-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 01/11/25 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (0-0) | Znamya Truda | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC 10
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/2 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC 10 | 3-2 (1-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Saint Petersburg (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC 10 (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Saint Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.75 | 2.81 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.75 | 2.81 | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.41 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 1.24 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 2.04 ↑ | 4.10 | 2.74 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.