Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 23:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 24/07/2026
Dinamo Moscow Youth 4 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow Youth | Phút | |
| 11' | ❌ Abdulla Ashurov Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| Vladimir Kupalov 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| Vladislav Stepanov 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Khabib Agalarov | |
| Roman Gordeev 3 - 1 ⚽ | 73' | |
| Ullubiy Ataev 3 - 2 ⚽ | 78' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 6 |
Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 26 | 30 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 16 | 26 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 24 | 39 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 16 | 10 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 11 | 23 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Moscow Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth
TTBBBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 2-5 (2-3) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | +0.5 | 3 | B |
| 31/10/25 | FC Terek Groznyi Youth | 2-2 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | H |
| 24/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/10/25 | Spartak Moscow Youth | 5-2 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
BBBHTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 25/11/25 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (1-1) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
148
Sút cầu môn
82
Tấn công
8279
Tấn công nguy hiểm
3740
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Moscow Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Dinamo Makhachkala Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.30 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↑ | 4.00 | 6.30 | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 4.54 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.96 ↑ | 29.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.20 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 34.69 ↑ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.96 | 4.44 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.96 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.14 | 4.51 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.20 ↑ | 4.58 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.94 | 3.78 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.29 ↑ | 4.37 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.35 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 1.31 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 25.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.