Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow B vs Tyumen, 00:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng A Nga · 00:00 ngày 26/07/2026
Dinamo Moscow B 0 Kết thúc HT 0-0 2
Tyumen
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow B | Phút | |
| Timur Korchagin | 18' | |
| Vitaly Letechin | 41' | |
| 41' | Vitaly Shitov | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Viktor Demjanov | |
| 53' | Tomas Rukas | |
| 57' | Maksim Dmitriev | |
| Arseniy Abdulkhalikov | 69' | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 Vladlen Babaev | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 23 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Dinamo Moscow B · Khách = Tyumen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 18 | - | - |
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dinamo Moscow B 1 (20%)Hòa 0 (0%)Tyumen 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
| 19/10/25 | Tyumen | 2-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 24/08/25 | Dinamo Moscow B | 0-6 (0-1) | Tyumen | - | - | B |
| 06/02/25 | Tyumen | 2-0 (2-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow B
TBHHBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 14/06/26 | Dynamo Kirov | 2-2 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Moscow B | 0-1 (0-0) | PFK Kuban | - | - | B |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | PFK Kuban | 1-3 (0-3) | Dinamo Moscow B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | T |
| 01/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-1) | Dynamo Kirov | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tyumen
HBBHBBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 21/02/26 | Sokol | 5-2 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/01/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 2-4 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
33
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Evgeni Maslov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.35 | 2.50 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.40 ↑ | 2.48 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.37 | 2.52 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.36 | 3.37 | 2.52 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.48 | 2.56 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.30 | 3.48 | 2.56 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.75 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.