Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr, 22:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 01/08/2026
Dinamo Minsk Sắp đá --:--:--
Slavia Mozyr
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Traktor Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 25 | 15 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 12 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 5 | 22 | 2 |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 22 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 13 | 6 | 14 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 | 9 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Traktor Stadium | Sân nhà | Yunost Stadium |
| 41040 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Skripchenko | HLV | Ivan Bionchik |
| Minsk | Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.68 | 4.54 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.65 | 3.68 | 4.54 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.83 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↑ | 5.20 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.40 ↓ | 1.25 | 0.53 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.