Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs FK Vitebsk, 00:30 ngày 28/06/2026

Ngoại hạng Belarus · 00:30 ngày 28/06/2026
Dinamo Minsk
1 Kết thúc HT 1-1 1
FK Vitebsk
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Traktor Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Minsk Phút FK Vitebsk
Aleksey Ivanov 21'
Evgeni Malashevich(Assists:Karen Vardanyan) (Kiến tạo: Karen Vardanyan) 1 - 0 25'
42' 1 - 1 Roman Minaev(Assists:Yevhen Protasov) (Kiến tạo: Yevhen Protasov)
HT 1-1
▲ Roman Begunov ▼ Aleksey Ivanov46'
▲ Yahor Molchan ▼ Evgeni Malashevich46'
▲ Moustapha Djimet ▼ Karen Vardanyan46'
▲ Artem Sokolovskiy ▼ Aleksey Zhechko61'
Artem Sokolovskiy 63'
67' ▲ Marin Zgomba ▼ Roman Minaev
67' ▲ Ruslan Teverov ▼ Roman Lisovskiy
▲ Andrey Lutskovich ▼ Gulzhigit Alykulov68'
Aleksandr Selyava 70'
75' ▲ Zakhar Chervyakov ▼ Yevgeniy Krasnov
85' ▲ Aleksandr Anufriev ▼ Evgeniy Novykh
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 02 14
Bại 10 13
Ghi bàn 56 2014
Mất bàn 33 714
Điểm 65 2513

Chủ = Dinamo Minsk · Khách = FK Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Minsk (26)Hiệp 1 / Cả trậnFK Vitebsk (24)
9 (35%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
8 (31%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (21%)
3 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410312612331
Sân nhà6321117115
Sân khách8710155222
6 gần6510113--

FK Vitebsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1555516162010
Sân nhà732286116
Sân khách823381099
6 gần6114611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Minsk 7 (35%)Hòa 8 (40%)FK Vitebsk 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP03/12/25Dinamo Minsk0-0 (0-0)FK Vitebsk3-0+1.252.5H
BLR D120/09/25FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Minsk6-4+0.752.25T
BLR D103/05/25Dinamo Minsk2-1 (0-1)FK Vitebsk10-1+0.752.25T
BLR D121/09/24FK Vitebsk1-0 (0-0)Dinamo Minsk5-6+12.25B
BLR D102/05/24Dinamo Minsk1-1 (0-1)FK Vitebsk9-1+1.252.25H
INT CF03/02/24Dinamo Minsk1-2 (0-2)FK Vitebsk---B
BLR D108/10/22FK Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk0-4+0.752.5H
BLR D122/05/22Dinamo Minsk2-1 (1-0)FK Vitebsk3-5+12.25T
BLR D125/07/21Dinamo Minsk3-1 (1-0)FK Vitebsk7-1+12.25T
BLR D120/03/21FK Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk0-6+0.752.25H
BLR D127/09/20Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Vitebsk7-1+0.752.25T
BLR D124/05/20FK Vitebsk1-1 (1-1)Dinamo Minsk4-2+0.252.25H
INT CF08/02/20Dinamo Minsk0-0 (0-0)FK Vitebsk---H
BLR D119/10/19Dinamo Minsk0-2 (0-1)FK Vitebsk8-2+0.752.5B
BLR D101/06/19FK Vitebsk1-3 (1-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T
BLR CUP30/04/19Dinamo Minsk0-0 (0-0)FK Vitebsk5-1+0.52H
BLR CUP10/04/19FK Vitebsk1-0 (1-0)Dinamo Minsk6-402.25B
BLR D103/11/18FK Vitebsk0-1 (0-1)Dinamo Minsk8-202T
BLR D118/06/18Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Vitebsk6-4+0.52H
INT CF03/02/18Dinamo Minsk0-1 (0-1)FK Vitebsk1-8+0.52.5B

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

TTTTTHHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4+0.52.25H
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5-0.252.25T
BLR D112/04/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Minsk4-6+0.252T
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1+1.252.5T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--T
BLR D121/03/26Slavia Mozyr1-2 (1-1)Dinamo Minsk6-3+0.252T
BLR CUP14/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Isloch Minsk7-6--T
BLR CUP07/03/26FK Isloch Minsk1-0 (1-0)Dinamo Minsk4-7+0.752.25B
INT CF28/02/26Dinamo Minsk3-2 (3-1)FC Baranovichi4-1--T

Thành tích gần đây — FK Vitebsk

BTBBHBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D120/06/26FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Brest5-5-0.52.25B
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3-1.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2+0.752.5B
BLR D123/05/26FK Isloch Minsk3-0 (1-0)FK Vitebsk10-3-0.52.25B
BLR D117/05/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-1)FK Vitebsk6-0--H
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5+0.52B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR D125/04/26Naftan Novopolock1-1 (0-0)FK Vitebsk4-10+0.52.25H
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4+0.252T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402T
BLR D104/04/26Neman Grodno2-0 (2-0)FK Vitebsk8-2-0.752.25B
BLR D120/03/26FK Vitebsk1-1 (0-1)FC Gomel5-702H
INT CF07/03/26Naftan Novopolock1-1 (1-1)FK Vitebsk---H
INT CF28/02/26Dnepr Mogilev1-6 (1-5)FK Vitebsk---T
INT CF28/02/26Dnepr Mogilev2-4 (0-4)FK Vitebsk2-2--T
INT CF15/02/26Neman Grodno2-2 (0-2)FK Vitebsk--0.52.75H
INT CF13/02/26Arsenal Dzyarzhynsk Reserves0-1 (0-0)FK Vitebsk4-4--T
INT CF11/02/26Dinamo Brest4-3 (1-3)FK Vitebsk7-10-1.252.5B
INT CF31/01/26Neman Grodno2-0 (1-0)FK Vitebsk10-3-0.752.75B
BLR CUP03/12/25Dinamo Minsk0-0 (0-0)FK Vitebsk3-0-1.252.5H

Đội hình

Dinamo MinskFK Vitebsk
16Mikhail Kozakevich12Aleksey Ivanov24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin33Sergey Karpovich8CAleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan11Gulzhigit Alykulov50Nikita Goylo6Kirill Rodionov15Maksim Kuntsevich22Semen Egorov10Yevhen Protasov17Evgeniy Novykh20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov7Roman Lisovskiy26Sergey Tikhonovskiy77Roman Minaev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
151
100
Tấn công nguy hiểm
74
28
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
9
17
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
1
2
Quả ném biên
24
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Minsk (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
FK Vitebsk (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Minsk (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

FK Vitebsk (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
34
1 Bàn
53
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
64
B.thắng H1
166
B.thắng H2
Dinamo MinskFK Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
00
T/B
50
H/T
12
H/H
00
H/B
20
B/T
01
B/H
15
B/B
Dinamo MinskFK Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
103
Thắng 1
37
Hòa
24
Thua 1
03
Thua 2+
Dinamo MinskFK Vitebsk

Thông tin đội bóng

Dinamo Minsk Thông tin FK Vitebsk
1927 Thành lập 1960
Traktor Stadium Sân nhà Vitebsky Central Sport Complex
41040 Sức chứa 8350
Vadim Skripchenko HLV Aleksandr Pavlov
Minsk Khu vực Vitebsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.723.504.831.152.500.622.201.500.28
Live1.57 ↓3.85 ↑5.79 ↑1.152.500.621.90 ↓1.500.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.