Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk Reserves vs Niva Dolbizno, 23:00 ngày 31/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 23:00 ngày 31/07/2026
Dinamo Minsk Reserves 1 Kết thúc HT 0-1 2
Niva Dolbizno
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk Reserves | Phút | |
| 14' | ||
| 17' | ||
| 21' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Dmitriy Galuza(Assists:Dmitry Fedortsov) | |
| HT 0-1 | ||
| Uladzislau Varonin 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 Vadim Milyutin(Assists:Dmitry Fedortsov) | |
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 24 |
Chủ = Dinamo Minsk Reserves · Khách = Niva Dolbizno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk Reserves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 31 | 24 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 9 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Niva Dolbizno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 41 | 20 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dinamo Minsk Reserves 0 (0%)Hòa 1 (25%)Niva Dolbizno 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/25 | Dinamo Minsk Reserves | 1-1 (1-0) | Niva Dolbizno | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/25 | Niva Dolbizno | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk Reserves | -1 | 3 | B |
| 05/08/24 | Niva Dolbizno | 5-1 (1-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/04/24 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves
HBTHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Minsk Reserves | 4-2 (1-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 28/01/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 24/01/26 | ML Vitebsk | 3-1 (2-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Niva Dolbizno
THHTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Niva Dolbizno | 2-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 18/07/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (2-1) | FC Gomel | - | - | H |
| 10/07/26 | Kommunalnik Slonim | 2-2 (2-2) | Niva Dolbizno | - | - | H |
| 04/07/26 | Niva Dolbizno | 5-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 07/06/26 | Niva Dolbizno | 1-1 (1-1) | FK Orsha | - | - | H |
| 01/06/26 | Volna Pinsk | 1-0 (1-0) | Niva Dolbizno | +0.25 | 3 | B |
| 27/05/26 | Neman Mosty | 1-4 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 10/05/26 | Niva Dolbizno | 3-1 (1-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 19/04/26 | Niva Dolbizno | 2-2 (1-1) | FK Soligorsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 04/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 14/03/26 | Neman Grodno | 7-0 (3-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/03/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
77
Tấn công
160142
Tấn công nguy hiểm
7566
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk Reserves (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Niva Dolbizno (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Minsk Reserves (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Niva Dolbizno (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Prokopyuk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.97 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.70 | 1.93 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.33 | 3.26 | 1.84 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.91 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 83.18 ↑ | 6.85 ↑ | 1.08 ↓ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.17 | 1.87 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.76 | 2.02 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.75 ↓ | 1.83 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.08 | 1.83 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | 1.46 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.28 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.