Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs CS Universitatea Craiova, 00:30 ngày 26/07/2026

Liga I (Romania) · 00:30 ngày 26/07/2026
Dinamo Bucuresti
5 Kết thúc HT 2-0 1
CS Universitatea Craiova
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Bucuresti Phút CS Universitatea Craiova
Alberto Soro(Assists:Alexandru Pop) (Kiến tạo: Alexandru Pop) 1 - 0 8'
Alexandru Musi 2 - 0 29'
Alexandru Musi(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong) 3 - 0 29'
David Irimia 32'
Danny Armstrong 36'
37' ▲ Juan Carlos Morales ▼ Ronaldo Webster
Alexandru Musi 4 - 0 43'
Alexandru Musi(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR43'
45+3' Juraj Badelj
45+6' Juraj Badelj
HT 2-0
46' ▲ Heriberto Tavares ▼ Monday Etim
46' ▲ Nicusor Bancu ▼ Anzor Mekvabishvili
50' 4 - 1 Steven Nsimba(Assists:Nicusor Bancu) (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
5 - 1 59'
Alexandru Pop(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong) 6 - 1 59'
▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Pop64'
▲ Ianis Tarba ▼ Danny Armstrong65'
66' ▲ Luca Basceanu ▼ Matei David
69' ▲ Alexandru Cicaldau ▼ Cristian Baluta
Catalin Cirjan 7 - 1 76'
▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia80'
86' Nicusor Bancu
▲ Razvan Radu ▼ Raul Oprut87'
▲ Cristian Petrisor Mihai ▼ Catalin Cirjan88'
Martin Pascual(Assists:Alberto Soro) (Kiến tạo: Alberto Soro) 8 - 1 90+2'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 33
Bại 22 32
Ghi bàn 65 1621
Mất bàn 56 1112
Điểm 33 1518

Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = CS Universitatea Craiova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Bucuresti (10)Hiệp 1 / Cả trậnCS Universitatea Craiova (10)
6 (60%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (10%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần630398--

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243
6 gần6411146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Bucuresti 2 (10%)Hòa 4 (20%)CS Universitatea Craiova 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B
ROM D110/02/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova0-2+0.252.25H
ROM D127/09/25CS Universitatea Craiova2-2 (1-1)Dinamo Bucuresti3-5-0.252.5H
ROM D125/05/25CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Dinamo Bucuresti4-6-0.752.5B
ROM D122/04/25Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)CS Universitatea Craiova8-5-0.252.25B
ROM D120/01/25CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-3-0.52.5H
ROM D125/08/24Dinamo Bucuresti2-1 (2-1)CS Universitatea Craiova2-6-0.252.75T
ROM D112/11/23CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti6-3-1.52.5B
ROM D118/07/23Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)CS Universitatea Craiova4-1-0.252.25B
ROM D111/02/22Dinamo Bucuresti1-6 (0-2)CS Universitatea Craiova3-13-12.25B
ROM D128/09/21CS Universitatea Craiova5-0 (1-0)Dinamo Bucuresti10-1-1.252.5B
ROM D107/02/21CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti7-7-12.5B
ROM D119/10/20Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova10-302.5B
ROM D105/11/19CS Universitatea Craiova4-1 (3-0)Dinamo Bucuresti4-4-0.252.25B
ROM D122/07/19Dinamo Bucuresti0-2 (0-1)CS Universitatea Craiova3-502.25B
ROM D116/12/18Dinamo Bucuresti3-0 (1-0)CS Universitatea Craiova6-6-0.252.25T
ROM D102/09/18CS Universitatea Craiova3-0 (1-0)Dinamo Bucuresti5-5-0.52.5B
ROMC06/03/18CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Dinamo Bucuresti5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

BBTTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2-0.252.25B
ROM D110/03/26CFR Cluj2-0 (2-0)Dinamo Bucuresti2-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

BTTHTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6+0.52.25T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102T
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8+12.25B
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H

Đội hình

Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop90Razvan Sava4CAlexandru Cretu15Juraj Badelj24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili8Cristian Baluta23Samuel Teles Pereira Nunes Silva31Ronaldo Webster7Steven Nsimba12Monday Etim30Matei David

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
71
89
Tấn công nguy hiểm
30
27
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
369
424
TL chuyền bóng thành công
85%
86%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
7
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
17
21
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
25
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.41
0.88
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B14
T14 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

CS Universitatea Craiova (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
00
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
46
Thắng 1
67
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Alexandru Pop
Trung phong
8.7114/212/170
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
8.522/07/91🟨
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
8.4111/135/431
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
7.912/113/161
44Martin Pascual
Trung vệ
7.612/161/631
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
7.50/037/440
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
7.31/025/335
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
6.90/019/241
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
6.813/217/212
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
6.20/054/611
20David Irimia
Hậu vệ phải
5.50/016/170🟨
23Ianis Tarba (dự bị)
Tiền đạo
7.42/05/81
18Oliver Hintsa (dự bị)
Trung phong
6.60/04/50
22Dario Benavides Fuentes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/62
21Cristian Petrisor Mihai (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/01/20
19Razvan Radu (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

CS Universitatea Craiova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Steven Nsimba
Trung phong
7.512/214/140
24Nikola Stevanovic
Trung vệ
6.80/077/792
12Monday Etim
Trung phong
6.50/07/80
30Matei David
Tiền vệ trung tâm
6.53/213/141
5Anzor Mekvabishvili
Tiền vệ phòng ngự
6.40/023/240
8Cristian Baluta
Tiền vệ phòng ngự
6.20/017/201
4Alexandru Cretu
Tiền vệ phòng ngự
6.10/071/761
23Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Tiền vệ trung tâm
6.12/134/472
90Razvan Sava
Thủ môn
5.60/020/240
31Ronaldo Webster
Hậu vệ trái
5.40/04/90
15Juraj Badelj
Trung vệ
4.70/029/330🟥
11Nicusor Bancu (dự bị)
Hậu vệ trái
7.510/014/212🟨
29Luca Basceanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/09/100
20Alexandru Cicaldau (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/07/110
17Juan Carlos Morales (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/021/262
19Heriberto Tavares (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
61/06/82

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dinamo Bucuresti Thông tin CS Universitatea Craiova
1948 Thành lập
Dinamo Stadion Sân nhà
15300 Sức chứa 0
Nuno Campos HLV Filipe Coelho
Bucharest Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.500.892.250.940.960.000.83
Live1.02 ↓51.00 ↑251.00 ↑2.20 ↑5.500.29 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.553.102.600.872.250.920.880.000.91
Live1.01 ↓12.00 ↑71.00 ↑2.05 ↑5.500.34 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm2.643.102.380.972.250.851.000.000.84
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑6.500.04 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm2.902.952.450.952.500.751.050.000.70
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑6.500.03 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.803.002.370.892.500.72---
Live1.14 ↓5.34 ↑21.88 ↑5.40 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm2.643.102.380.972.250.851.000.000.84
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.66 ↑6.500.03 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.823.202.300.972.250.830.78-0.251.04
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.632.922.380.992.250.851.030.000.83
Live1.01 ↓9.80 ↑120.00 ↑5.55 ↑6.500.08 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.813.252.421.022.500.821.080.000.78
Live1.12 ↓7.40 ↑20.00 ↑2.38 ↑5.500.30 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm2.753.002.371.152.500.61---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.903.252.300.922.500.810.81-0.250.92
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑7.80 ↑6.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.673.172.630.862.250.910.890.000.88
Live1.17 ↓5.85 ↑20.58 ↑3.02 ↑6.500.23 ↓0.40 ↓0.001.89 ↑
BwinSớm2.803.102.401.152.500.61---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑1.30 ↑5.500.53 ↓---
1xBetSớm2.923.102.450.942.500.771.030.000.70
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑4.26 ↑6.500.17 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Bet 365Sớm2.633.102.450.882.250.930.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑4.90 ↑6.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.633.002.631.102.500.670.44-0.501.60
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑6.500.08 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.