Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs Slavia Mozyr, 22:45 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:45 ngày 11/07/2026
Dinamo Brest 4 Kết thúc HT 2-1 1
Slavia Mozyr
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Brestsky Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Brest | Phút | |
| Egor Khralenkov 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Vladislav Lozhkin(Assists:Egor Kortsov) (Kiến tạo: Egor Kortsov) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Evgeni Shevchenko(Assists:Andrey Solovey) (Kiến tạo: Andrey Solovey) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Terentiy Lutsevich ▼ Ricky Ngatchou | |
| Dusan Bakic | 59' | |
| ▲ Zarko Popovic ▼ Vladislav Lozhkin | 64' ⇄ | |
| ▲ Denis Levitskiy ▼ Egor Khralenkov | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Dmitri Yashin ▼ Evgeni Shevchenko | |
| 67' | Nikita Melnikov | |
| 67' ⇄ | ▲ Ilya Verenich ▼ Aleksandr Dzhigero | |
| Zarko Popovic 3 - 1 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Oleksandr Batyshchev ▼ Yuli Kuznetsov | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Dusan Bakic | 81' ⇄ | |
| ▲ Denis Grechiho ▼ Aleksey Butarevich | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Aleksandr Derzhinskiy ▼ Pavel Chikida | |
| Zarko Popovic | 85' | |
| ▲ Maksim Kovel ▼ Kirill Glushchenkov | 90' ⇄ | |
| Denis Kovalevich(Assists:Roman Yuzepchukh) (Kiến tạo: Roman Yuzepchukh) 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 15 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 22 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 13 | 6 | 14 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Brest 8 (40%)Hòa 5 (25%)Slavia Mozyr 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Dinamo Brest | 3-1 (1-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/08/24 | Dinamo Brest | 3-0 (2-0) | Slavia Mozyr | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/24 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-1) | Dinamo Brest | - | - | H |
| 27/01/24 | Dinamo Brest | 2-5 (1-3) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 20/08/23 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/23 | Dinamo Brest | 0-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/23 | Dinamo Brest | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | - | - | H |
| 17/09/22 | Dinamo Brest | 1-3 (0-2) | Slavia Mozyr | 0 | 2.5 | B |
| 07/05/22 | Slavia Mozyr | 3-1 (2-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/02/22 | Dinamo Brest | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | - | - | H |
| 13/02/22 | Dinamo Brest | 1-2 (0-1) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 06/02/22 | Dinamo Brest | 4-1 (1-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | Dinamo Brest | 0-3 (0-2) | Slavia Mozyr | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/21 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/21 | Dinamo Brest | 2-1 (1-1) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 11/02/21 | Dinamo Brest | 2-0 (1-0) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 05/02/21 | Dinamo Brest | 2-1 (2-1) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 31/10/20 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 3 | H |
| 04/04/20 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Slavia Mozyr | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
THTBBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 25/02/26 | Dinamo Brest | 4-1 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 21/02/26 | Dinamo Brest | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slavia Mozyr
BHBHTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | +1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-2 (0-0) | Slavia Mozyr | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Slavia Mozyr | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 25/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
Đội hình
Dinamo Brest
Slavia Mozyr
35Igor Malashchitsky3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov22Aleksandr Pavlovets6Egor Khralenkov44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov25Vladislav Lozhkin16Evgeni Abramovich3Ricky Ngatchou14Denis Fedorenko18Nikita Melnikov27CPavel Chikida6Yuli Kuznetsov11Aleksey Antilevski21Evgeni Shevchenko49Aleksandr Dzhigero22Anton Lukashov31Andrey Solovey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Kirill Glushchenkov▼ Rời sân 90'
- 6Egor Khralenkov⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 65'
- 7Dusan Bakic🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 81'
- 18Nikita Stepanov
- 22Aleksandr Pavlovets
- 24Egor Kortsov C🎯 Kiến tạo 40'
- 25Vladislav Lozhkin⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 64'
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich▼ Rời sân 81'
- 77Roman Yuzepchukh🎯 Kiến tạo 90+4'
- 99Igor Zenkovich
Khách · 442
- 3Ricky Ngatchou▼ Rời sân 46'
- 6Yuli Kuznetsov▼ Rời sân 75'
- 11Aleksey Antilevski
- 14Denis Fedorenko
- 16Evgeni Abramovich
- 18Nikita Melnikov🟨 Thẻ vàng 67'
- 21Evgeni Shevchenko⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 66'
- 22Anton Lukashov
- 27Pavel Chikida C▼ Rời sân 83'
- 31Andrey Solovey🎯 Kiến tạo 45'
- 49Aleksandr Dzhigero▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
116
Sút cầu môn
84
Tấn công
95110
Tấn công nguy hiểm
4444
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1722
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
50
Quả ném biên
2826
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B6T6 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Slavia Mozyr (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Brest (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Slavia Mozyr (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Brestsky | Sân nhà | Yunost Stadium |
| 10080 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Sednev | HLV | Ivan Bionchik |
| Brest | Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 1.03 | 2.75 | 0.64 | 0.91 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 23.00 ↑ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↑ | 27.00 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.25 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.72 ↑ | 33.89 ↑ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.02 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.47 ↑ | 17.00 ↑ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.49 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 93.00 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.31 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.49 ↑ | 28.76 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 3.27 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 27.00 ↑ | 0.66 ↑ | 4.25 | 1.21 ↑ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.