Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs FC Minsk, 22:30 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:30 ngày 27/06/2026
Dinamo Brest 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Minsk
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brestsky Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Brest | Phút | |
| 24' | Francisco Campo | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Vladislav Varaksa ▼ Zakhar Drachou | |
| 61' ⇄ | ▲ Matar Dieye ▼ Arseni Migdalenok | |
| 61' ⇄ | ▲ Ilya Sviridenko ▼ Konstantin Malitskiy | |
| ▲ Denis Kovalevich ▼ Dusan Bakic | 65' ⇄ | |
| 70' | Artem Turich | |
| 74' ⇄ | ▲ Egor Zubovich ▼ Ksenаfontau Aliaksandr | |
| ▲ Egor Khralenkov ▼ Roman Yuzepchukh | 77' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Lozhkin ▼ Egor Kortsov | 78' ⇄ | |
| ▲ Aleksandr Lomakin ▼ Denis Grechiho | 83' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 13 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 15 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Brest 13 (65%)Hòa 3 (15%)FC Minsk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | FC Minsk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/25 | FC Minsk | 2-3 (1-2) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 17/05/25 | Dinamo Brest | 5-0 (3-0) | FC Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 24/08/24 | FC Minsk | 3-2 (0-1) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/24 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/10/23 | FC Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | 0 | 2.5 | T |
| 03/06/23 | Dinamo Brest | 1-0 (1-0) | FC Minsk | 0 | 2.5 | T |
| 02/09/22 | Dinamo Brest | 3-1 (2-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/22 | FC Minsk | 2-0 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 02/10/21 | Dinamo Brest | 2-2 (0-1) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/21 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/20 | FC Minsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/20 | Dinamo Brest | 6-1 (1-1) | FC Minsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/09/19 | Dinamo Brest | 3-0 (0-0) | FC Minsk | +1.5 | 3 | T |
| 03/08/19 | Dinamo Brest | 3-1 (0-1) | FC Minsk | - | - | T |
| 05/05/19 | FC Minsk | 1-2 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | T |
| 01/09/18 | Dinamo Brest | 2-1 (1-1) | FC Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/18 | FC Minsk | 3-3 (1-1) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 30/07/17 | Dinamo Brest | 4-0 (3-0) | FC Minsk | +1 | 2.25 | T |
| 01/04/17 | FC Minsk | 2-2 (0-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
TBBTHBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 25/02/26 | Dinamo Brest | 4-1 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 21/02/26 | Dinamo Brest | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | T |
| 11/02/26 | Dinamo Brest | 4-3 (1-3) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Dinamo Brest | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Minsk
HHBHBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FC Minsk | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Minsk | 4-5 (3-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Minsk | 1-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 28/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | BATE Borisov | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Minsk | 0-4 (0-2) | FC Gomel | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
Đội hình
Dinamo Brest
FC Minsk
35Igor Malashchitsky5Maksim Kovel18Nikita Stepanov22Aleksandr Pavlovets11Denis Levitskiy19Denis Grechiho44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov30CAleksandr Gutor3Artem Sokol15Vladislav Yatskevich66Francisco Campo19Konstantin Kuchinskiy23Artem Turich29Ilya Dubinets33Konstantin Malitskiy8Arseni Migdalenok49Zakhar Drachou80Ksenаfontau Aliaksandr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Maksim Kovel
- 7Dusan Bakic▼ Rời sân 65'
- 11Denis Levitskiy
- 18Nikita Stepanov
- 19Denis Grechiho▼ Rời sân 83'
- 22Aleksandr Pavlovets
- 24Egor Kortsov C▼ Rời sân 78'
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich
- 77Roman Yuzepchukh▼ Rời sân 77'
- 99Igor Zenkovich
Khách · 343
- 3Artem Sokol
- 8Arseni Migdalenok▼ Rời sân 61'
- 15Vladislav Yatskevich
- 19Konstantin Kuchinskiy
- 23Artem Turich🟨 Thẻ vàng 70'
- 29Ilya Dubinets
- 30Aleksandr Gutor C
- 33Konstantin Malitskiy▼ Rời sân 61'
- 49Zakhar Drachou▼ Rời sân 61'
- 66Francisco Campo🟨 Thẻ vàng 24'
- 80Ksenаfontau Aliaksandr▼ Rời sân 74'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
194
Sút cầu môn
120
Tấn công
120100
Tấn công nguy hiểm
4417
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
89
Việt vị
01
Quả ném biên
3134
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Brest (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
FC Minsk (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 2006 |
| Brestsky | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 10080 | Sức chứa | 5200 |
| Aleksandr Sednev | HLV | Chelyadinski Artem |
| Brest | Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.48 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 2.17 | 3.05 | 3.48 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.00 | 1.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.