Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs FC Belshina Babruisk, 22:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 02/08/2026
Dinamo Brest Sắp đá --:--:--
FC Belshina Babruisk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brestsky
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 15 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 3 |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 26 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | 7 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Brest (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1977 |
| Brestsky | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 10080 | Sức chứa | 4600 |
| Aleksandr Sednev | HLV | |
| Brest | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.31 | 4.40 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.31 | 7.65 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.36 | 4.33 ↑ | 7.70 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.70 | 8.05 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.