Kết quả bóng đá trận Dinamo Barnaul vs Khimik Dzerzhinsk, 17:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng B Nga · 17:00 ngày 26/07/2026
Dinamo Barnaul 0 Kết thúc HT 0-2 4
Khimik Dzerzhinsk
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Barnaul | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Andrei Savinov | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Andrei Savinov | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 | |
| 31' | ⚽ 0 - 4 Andrey Savinov | |
| 31' | ⚽ 0 - 5 Andrei Savinov | |
| 31' | ⚽ 0 - 6 Andrei Savinov | |
| Daniil Chernobay | 32' | |
| 36' | ❌ Ilya Gruznov Đá hỏng penalty | |
| 36' | ⚽ 0 - 7 | |
| 36' | ⚽ 0 - 8 Ilya Gruznov | |
| 36' | ⚽ 0 - 9 Ilya Gruznov | |
| 36' | ⚽ 0 - 10 Ilya Gruznov | |
| HT 0-2 | ||
| 78' | ⚽ 0 - 11 Nikita Nikiforov | |
| 80' | ⚽ 0 - 12 Kirill Gordeev | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 22 | 5 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 26 |
Chủ = Dinamo Barnaul · Khách = Khimik Dzerzhinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Barnaul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 20 (41%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Barnaul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Khimik Dzerzhinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 10 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dinamo Barnaul 0 (0%)Hòa 0 (0%)Khimik Dzerzhinsk 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 13/09/25 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 08/06/25 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-3) | Khimik Dzerzhinsk | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
BBTTTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Orenburg-2 | 1-1 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 06/04/26 | Akron Togliatti B | 5-0 (3-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 19/10/25 | Dinamo Barnaul | 1-3 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 11/10/25 | FK Ural-2 | 2-3 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 04/10/25 | Uralets Nizhny Tagil | 2-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khimik Dzerzhinsk
THTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 05/07/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-1 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 01/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (3-0) | FK Ural-2 | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Krylia Sovetov II | 0-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Orenburg-2 | 1-2 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 10/05/26 | Akron Togliatti B | 1-5 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 03/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Ural-2 | 1-3 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 19/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 05/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-3 (2-1) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 16/03/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 12/10/25 | Khimik Dzerzhinsk | 3-0 (3-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 05/10/25 | KDV Tomsk | 2-1 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
322
Sút cầu môn
011
Tấn công
8490
Tấn công nguy hiểm
4654
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Khimik Dzerzhinsk (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Barnaul (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Khimik Dzerzhinsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Barnaul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.00 | 6.70 | 1.15 | 0.72 | 3.25 | 1.06 | 0.94 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | -0.25 | 0.33 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 4.90 | 1.14 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 34.21 ↑ | 10.88 ↑ | 1.04 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.20 | 1.12 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 6.40 ↓ | 4.85 ↓ | 1.27 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.48 ↓ | -1.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 14.80 | 5.80 | 1.14 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 13.40 ↓ | 5.70 ↓ | 1.15 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | -2.00 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | -2.00 | 0.73 |
| Live | 8.75 ↓ | 5.75 ↓ | 1.24 ↑ | 0.77 | 3.25 | 0.87 | 0.59 ↓ | -2.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.11 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.57 | -2.50 | 1.14 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.95 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.